(Top Banner Ad)
mineral water
A2
noun A2 Đồ uống

mineral water

UK: /ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/ • US: /ˈmɪnərəl ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước khoáng nước suối khoáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that contains minerals or other dissolved substances that alter its taste or give it therapeutic value.

Vietnamese Meaning

Nước chứa các khoáng chất hoặc các chất hòa tan khác làm thay đổi hương vị của nó hoặc mang lại giá trị trị liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to drink mineral water instead of tap water."

    "Cô ấy thích uống nước khoáng hơn là nước máy."

  • "The restaurant only serves mineral water to its customers."

    "Nhà hàng chỉ phục vụ nước khoáng cho khách hàng của mình."

  • "Drinking mineral water can help replenish essential minerals in your body."

    "Uống nước khoáng có thể giúp bổ sung các khoáng chất thiết yếu cho cơ thể bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Adjective mineral thuộc về khoáng chất
Verb mineralize khoáng hóa
Noun mineralogy khoáng vật học
Noun water nước
Verb water tưới nước
Adjective watery nhạt nhẽo như nước, nhiều nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minerale
Old French
mineral
English
mineral
Old English
wæter
English
water

Nguồn gốc tên gọi "Nước khoáng"

Cụm từ "mineral water" (nước khoáng) được ghép từ hai từ tiếng Anh: "mineral" (khoáng chất) và "water" (nước). Từ "mineral" có nguồn gốc từ tiếng Latin "minerale", nghĩa là "thuộc về mỏ" hoặc "từ lòng đất", ám chỉ các chất được tìm thấy trong lòng đất. "Water" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wæter". Tên gọi này phản ánh đúng bản chất của loại nước này: là nước tự nhiên từ lòng đất, giàu các khoáng chất hòa tan, khác biệt với nước máy thông thường.

Usage Note

“Mineral water” thường được khai thác từ các nguồn tự nhiên, như suối nước khoáng, và có thể chứa nhiều loại khoáng chất như canxi, magie, kali, và natri. Nó khác với nước máy thông thường, nước lọc, hoặc nước cất, vì những loại nước này không chứa nhiều khoáng chất tự nhiên.

Prepositions

of with

‘Of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại nước khoáng (ví dụ: a bottle of mineral water). ‘With’ có thể được dùng để chỉ việc uống kèm hoặc sử dụng với cái gì đó (ví dụ: I drink mineral water with my lunch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral water
  • sparkling sparkling mineral water
    (nước khoáng có ga)
  • still still mineral water
    (nước khoáng không ga)
  • bottled bottled mineral water
    (nước khoáng đóng chai)
  • natural natural mineral water
    (nước khoáng tự nhiên)
  • pure pure mineral water
    (nước khoáng tinh khiết)
Verb + mineral water
  • drink drink mineral water
    (uống nước khoáng)
  • buy buy mineral water
    (mua nước khoáng)
  • serve serve mineral water
    (phục vụ nước khoáng)
Noun + mineral water
  • bottle of a bottle of mineral water
    (một chai nước khoáng)
  • glass of a glass of mineral water
    (một ly nước khoáng)

Idioms

  • sparkling mineral water

    nước khoáng có ga (sủi bọt)

    "Would you like still or sparkling mineral water with your meal?"

    (Bạn muốn nước khoáng không ga hay có ga với bữa ăn?)

  • still mineral water

    nước khoáng không ga

    "I prefer still mineral water to sugary drinks."

    (Tôi thích nước khoáng không ga hơn các loại đồ uống có đường.)

  • a bottle of mineral water

    một chai nước khoáng

    "He always carries a bottle of mineral water to stay hydrated."

    (Anh ấy luôn mang theo một chai nước khoáng để giữ đủ nước cho cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral water

noun
Lật mặt

Nước chứa các khoáng chất hoặc các chất hòa tan khác làm thay đổi hương vị của nó hoặc mang lại giá trị trị liệu.

"She prefers to drink mineral water instead of tap water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I drink mineral water every day.
Tôi uống nước khoáng mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't like mineral water.
Cô ấy không thích nước khoáng.
Nghi vấn
Do you want some mineral water?
Bạn có muốn một chút nước khoáng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mineral water is good for your health.
Nước khoáng tốt cho sức khỏe của bạn.
Phủ định
Mineral water isn't always the best choice; sometimes tap water is fine.
Nước khoáng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất; đôi khi nước máy là đủ.
Nghi vấn
Is mineral water more expensive than regular water?
Nước khoáng có đắt hơn nước thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral water".

Truyền thống thị trấn spa

Ở châu Âu, nhiều thị trấn đã phát triển thành 'thị trấn spa' (spa towns) nổi tiếng xung quanh các suối nước khoáng tự nhiên. Từ thời La Mã cổ đại, người ta đã tin rằng nước khoáng có khả năng chữa bệnh và phục hồi sức khỏe, dẫn đến việc xây dựng các khu nghỉ dưỡng và trung tâm trị liệu xung quanh những nguồn nước này. Ví dụ điển hình là Bath ở Anh hay Vichy ở Pháp.

Lợi ích sức khỏe và hình ảnh sang trọng

Nước khoáng thường được liên hệ với lối sống lành mạnh và sự sang trọng. Nó được quảng bá là có lợi cho sức khỏe nhờ chứa các khoáng chất tự nhiên như canxi, magie, và kali, giúp bổ sung điện giải và hỗ trợ tiêu hóa. Điều này đã khiến nước khoáng trở thành lựa chọn phổ biến trong các nhà hàng cao cấp và được coi là thức uống tinh tế hơn so với nước máy thông thường.