mineral water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water that contains minerals or other dissolved substances that alter its taste or give it therapeutic value.
Vietnamese Meaning
Nước chứa các khoáng chất hoặc các chất hòa tan khác làm thay đổi hương vị của nó hoặc mang lại giá trị trị liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers to drink mineral water instead of tap water."
"Cô ấy thích uống nước khoáng hơn là nước máy."
-
"The restaurant only serves mineral water to its customers."
"Nhà hàng chỉ phục vụ nước khoáng cho khách hàng của mình."
-
"Drinking mineral water can help replenish essential minerals in your body."
"Uống nước khoáng có thể giúp bổ sung các khoáng chất thiết yếu cho cơ thể bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Mineral water” thường được khai thác từ các nguồn tự nhiên, như suối nước khoáng, và có thể chứa nhiều loại khoáng chất như canxi, magie, kali, và natri. Nó khác với nước máy thông thường, nước lọc, hoặc nước cất, vì những loại nước này không chứa nhiều khoáng chất tự nhiên.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại nước khoáng (ví dụ: a bottle of mineral water). ‘With’ có thể được dùng để chỉ việc uống kèm hoặc sử dụng với cái gì đó (ví dụ: I drink mineral water with my lunch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sparkling sparkling mineral water (nước khoáng có ga)
-
still still mineral water (nước khoáng không ga)
-
bottled bottled mineral water (nước khoáng đóng chai)
-
natural natural mineral water (nước khoáng tự nhiên)
-
pure pure mineral water (nước khoáng tinh khiết)
-
drink drink mineral water (uống nước khoáng)
-
buy buy mineral water (mua nước khoáng)
-
serve serve mineral water (phục vụ nước khoáng)
-
bottle of a bottle of mineral water (một chai nước khoáng)
-
glass of a glass of mineral water (một ly nước khoáng)
Idioms
-
sparkling mineral water
nước khoáng có ga (sủi bọt)
"Would you like still or sparkling mineral water with your meal?"
(Bạn muốn nước khoáng không ga hay có ga với bữa ăn?)
-
still mineral water
nước khoáng không ga
"I prefer still mineral water to sugary drinks."
(Tôi thích nước khoáng không ga hơn các loại đồ uống có đường.)
-
a bottle of mineral water
một chai nước khoáng
"He always carries a bottle of mineral water to stay hydrated."
(Anh ấy luôn mang theo một chai nước khoáng để giữ đủ nước cho cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mineral water
nounNước chứa các khoáng chất hoặc các chất hòa tan khác làm thay đổi hương vị của nó hoặc mang lại giá trị trị liệu.
"She prefers to drink mineral water instead of tap water."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I drink mineral water every day. |
Tôi uống nước khoáng mỗi ngày. |
| Phủ định | She doesn't like mineral water. |
Cô ấy không thích nước khoáng. |
| Nghi vấn | Do you want some mineral water? |
Bạn có muốn một chút nước khoáng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mineral water is good for your health. |
Nước khoáng tốt cho sức khỏe của bạn. |
| Phủ định | Mineral water isn't always the best choice; sometimes tap water is fine. |
Nước khoáng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất; đôi khi nước máy là đủ. |
| Nghi vấn | Is mineral water more expensive than regular water? |
Nước khoáng có đắt hơn nước thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral water".
