packaged water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước đã được đóng chai hoặc niêm phong trong một vật chứa để bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The supermarket sells a variety of packaged water."
"Siêu thị bán nhiều loại nước đóng chai."
-
"Many people prefer packaged water for its perceived purity."
"Nhiều người thích nước đóng chai vì cho rằng nó tinh khiết."
-
"The company specializes in the distribution of packaged water products."
"Công ty chuyên về phân phối các sản phẩm nước đóng chai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ loại nước uống được sản xuất và đóng gói để bán lẻ. Thường được sử dụng để phân biệt với nước máy, nước giếng hoặc nước tự nhiên chưa qua xử lý và đóng gói.
Prepositions
Thường dùng để chỉ loại vật liệu đóng gói: 'packaged water in plastic bottles' (nước đóng chai trong chai nhựa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
purified purified packaged water (nước đóng gói tinh khiết)
-
sparkling sparkling packaged water (nước đóng gói có ga)
-
mineral mineral packaged water (nước khoáng đóng gói)
-
convenient convenient packaged water (nước đóng gói tiện lợi)
-
buy buy packaged water (mua nước đóng gói)
-
drink drink packaged water (uống nước đóng gói)
-
sell sell packaged water (bán nước đóng gói)
-
consume consume packaged water (tiêu thụ nước đóng gói)
-
bottle packaged water bottle (chai nước đóng gói)
-
industry packaged water industry (ngành công nghiệp nước đóng gói)
-
market packaged water market (thị trường nước đóng gói)
-
a bottle a bottle of packaged water (một chai nước đóng gói)
-
a case a case of packaged water (một két/thùng nước đóng gói)
Idioms
-
A bottle of packaged water
Một chai nước đóng gói (cụm từ thông dụng)
"I need to grab a bottle of packaged water before the meeting."
(Tôi cần lấy một chai nước đóng gói trước cuộc họp.)
-
The packaged water market
Thị trường nước đóng gói (cụm từ chuyên ngành)
"The packaged water market is growing rapidly in developing countries."
(Thị trường nước đóng gói đang phát triển nhanh chóng ở các nước đang phát triển.)
-
Single-serve packaged water
Nước đóng gói dùng một lần (cụm từ mô tả sản phẩm)
"Many convenience stores offer single-serve packaged water."
(Nhiều cửa hàng tiện lợi bày bán nước đóng gói dùng một lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packaged water
Danh từNước đã được đóng chai hoặc niêm phong trong một vật chứa để bán.
"The supermarket sells a variety of packaged water."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She buys packaged water every day, doesn't she? |
Cô ấy mua nước đóng chai mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định | They don't sell packaged water here, do they? |
Họ không bán nước đóng chai ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | Packaged water is safe to drink, isn't it? |
Nước đóng chai an toàn để uống, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaged water".
