(Top Banner Ad)
packaged water
A2
Danh từ A2 Thương mại, Đồ uống

packaged water

UK: /ˈpækɪdʒd ˈwɔːtə/ • US: /ˈpækɪdʒd ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước đóng chai nước đóng bình nước uống đóng chai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that has been bottled or otherwise sealed in a container for sale.

Vietnamese Meaning

Nước đã được đóng chai hoặc niêm phong trong một vật chứa để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supermarket sells a variety of packaged water."

    "Siêu thị bán nhiều loại nước đóng chai."

  • "Many people prefer packaged water for its perceived purity."

    "Nhiều người thích nước đóng chai vì cho rằng nó tinh khiết."

  • "The company specializes in the distribution of packaged water products."

    "Công ty chuyên về phân phối các sản phẩm nước đóng chai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun package Gói hàng, kiện hàng
Verb package Đóng gói, bao gói
Noun packaging Vật liệu đóng gói, bao bì
Noun water Nước
Verb water Tưới nước
Adjective watery Loãng, nhiều nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wodōr
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English
water
Old French
pacquet
English
package
Modern English
packaged water

Nguồn gốc tiện lợi

Cụm từ "packaged water" (nước đóng gói) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai từ "packaged" (đóng gói) và "water" (nước). Từ "water" có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wæter", liên quan đến gốc từ chung trong các ngôn ngữ Germanic. Từ "package" lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ "pacquet". Sự kết hợp này mô tả rõ ràng sản phẩm nước uống được đóng gói sẵn để tiện lợi cho người tiêu dùng, phản ánh xu hướng tiêu dùng hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại nước uống được sản xuất và đóng gói để bán lẻ. Thường được sử dụng để phân biệt với nước máy, nước giếng hoặc nước tự nhiên chưa qua xử lý và đóng gói.

Prepositions

in

Thường dùng để chỉ loại vật liệu đóng gói: 'packaged water in plastic bottles' (nước đóng chai trong chai nhựa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packaged water
  • purified purified packaged water
    (nước đóng gói tinh khiết)
  • sparkling sparkling packaged water
    (nước đóng gói có ga)
  • mineral mineral packaged water
    (nước khoáng đóng gói)
  • convenient convenient packaged water
    (nước đóng gói tiện lợi)
Verb + packaged water
  • buy buy packaged water
    (mua nước đóng gói)
  • drink drink packaged water
    (uống nước đóng gói)
  • sell sell packaged water
    (bán nước đóng gói)
  • consume consume packaged water
    (tiêu thụ nước đóng gói)
Packaged water + Noun
  • bottle packaged water bottle
    (chai nước đóng gói)
  • industry packaged water industry
    (ngành công nghiệp nước đóng gói)
  • market packaged water market
    (thị trường nước đóng gói)
Noun + of packaged water
  • a bottle a bottle of packaged water
    (một chai nước đóng gói)
  • a case a case of packaged water
    (một két/thùng nước đóng gói)

Idioms

  • A bottle of packaged water

    Một chai nước đóng gói (cụm từ thông dụng)

    "I need to grab a bottle of packaged water before the meeting."

    (Tôi cần lấy một chai nước đóng gói trước cuộc họp.)

  • The packaged water market

    Thị trường nước đóng gói (cụm từ chuyên ngành)

    "The packaged water market is growing rapidly in developing countries."

    (Thị trường nước đóng gói đang phát triển nhanh chóng ở các nước đang phát triển.)

  • Single-serve packaged water

    Nước đóng gói dùng một lần (cụm từ mô tả sản phẩm)

    "Many convenience stores offer single-serve packaged water."

    (Nhiều cửa hàng tiện lợi bày bán nước đóng gói dùng một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packaged water

Danh từ
Lật mặt

Nước đã được đóng chai hoặc niêm phong trong một vật chứa để bán.

"The supermarket sells a variety of packaged water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys packaged water every day, doesn't she?
Cô ấy mua nước đóng chai mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They don't sell packaged water here, do they?
Họ không bán nước đóng chai ở đây, phải không?
Nghi vấn
Packaged water is safe to drink, isn't it?
Nước đóng chai an toàn để uống, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaged water".

Tiện lợi và Thách thức Môi trường

Nước đóng gói trở nên phổ biến rộng rãi nhờ sự tiện lợi, dễ dàng mang theo và tiêu dùng mọi lúc mọi nơi. Tuy nhiên, sự tiện lợi này đi kèm với một thách thức lớn về môi trường: lượng rác thải nhựa từ chai lọ ngày càng tăng, gây áp lực lên các hệ sinh thái và nỗ lực tái chế.

Nhận thức về Sức khỏe và An toàn

Ở nhiều nơi, nước đóng gói được coi là một lựa chọn an toàn và sạch hơn so với nước máy, đặc biệt khi chất lượng nước máy không đảm bảo hoặc trong các chuyến đi. Điều này thúc đẩy nhu cầu và sự phát triển của ngành công nghiệp nước đóng gói, bất kể chi phí cao hơn.