(Top Banner Ad)
final result
B2
Noun Phrase B2 General

final result

UK: /ˈfaɪnl rɪˈzʌlt/ • US: /ˈfaɪnl rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả cuối cùng thành quả cuối cùng kết cục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outcome or conclusion of a process, event, or competition that is last and definitive.

Vietnamese Meaning

Kết quả cuối cùng, thành quả sau cùng của một quá trình, sự kiện hoặc cuộc thi, mang tính chất cuối cùng và dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final result of the experiment confirmed our hypothesis."

    "Kết quả cuối cùng của thí nghiệm đã xác nhận giả thuyết của chúng tôi."

  • "The final result of the election was announced late last night."

    "Kết quả cuối cùng của cuộc bầu cử đã được công bố vào đêm khuya hôm qua."

  • "After weeks of negotiation, the final result was a compromise acceptable to both parties."

    "Sau nhiều tuần đàm phán, kết quả cuối cùng là một thỏa hiệp mà cả hai bên đều chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final Cuối cùng, sau cùng, dứt khoát
Noun finality Tính chất cuối cùng, sự chung cuộc, sự dứt khoát
Verb finalize Hoàn thành, kết thúc, chốt lại
Adverb finally Cuối cùng, rốt cuộc, sau cùng
Noun result Kết quả, hậu quả, thành quả
Verb result Dẫn đến, gây ra, có kết quả (thường dùng với 'in')
Adjective resulting Là kết quả của, do đó mà có

Synonyms

ultimate outcome (kết quả cuối cùng)end result (kết quả sau cùng)final score (tỷ số cuối cùng)

Related Words

initial assessment (đánh giá ban đầu)interim report (báo cáo tạm thời)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit)
Latin
finalis (of the end)
Old French
final
English
final
Latin
salire (to leap)
Latin
resalire (to leap back)
Medieval Latin
resultatum (a leaping back, an outcome)
Old French
resultat
English
result

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ đó hình thành 'finalis' (thuộc về cái kết) rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'final'. Do đó, 'final' mang ý nghĩa là điểm kết thúc, sau cùng trong chuỗi sự kiện hoặc quá trình.

Nguồn gốc của 'Result'

Từ 'result' có lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'resalire', nghĩa là 'nhảy lùi lại' hoặc 'bật lại'. Ban đầu, nó mô tả một sự kiện vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'hậu quả' hay 'kết quả' của một hành động, như một cái gì đó 'bật ra' từ một nguyên nhân hoặc quá trình.

Usage Note

Cụm từ 'final result' nhấn mạnh tính chất kết thúc và không thể thay đổi của kết quả. Nó thường được sử dụng khi muốn chỉ ra kết quả cuối cùng sau khi đã trải qua nhiều bước, thử thách hoặc thay đổi. Khác với 'result' đơn thuần, 'final result' mang ý nghĩa về sự hoàn thiện và thường đi kèm với sự chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final result
  • overall overall final result
    (kết quả cuối cùng tổng thể)
  • official official final result
    (kết quả cuối cùng chính thức)
  • definitive definitive final result
    (kết quả cuối cùng dứt khoát/đích xác)
  • disappointing disappointing final result
    (kết quả cuối cùng đáng thất vọng)
  • unexpected unexpected final result
    (kết quả cuối cùng bất ngờ)
Verb + final result
  • await await the final result
    (chờ đợi kết quả cuối cùng)
  • announce announce the final result
    (công bố kết quả cuối cùng)
  • determine determine the final result
    (xác định/quyết định kết quả cuối cùng)
  • affect affect the final result
    (ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng)
  • achieve achieve a final result
    (đạt được một kết quả cuối cùng)
Phrases with 'final result'
  • lead to lead to the final result
    (dẫn đến kết quả cuối cùng)
  • regardless of regardless of the final result
    (bất kể kết quả cuối cùng)
  • impact of impact of the final result
    (tác động của kết quả cuối cùng)

Idioms

  • The final result is all that matters.

    Điều quan trọng nhất là kết quả cuối cùng.

    "They played poorly, but the final result is all that matters, and they won the championship."

    (Họ đã chơi không tốt, nhưng điều quan trọng nhất là kết quả cuối cùng, và họ đã thắng giải vô địch.)

  • To wait for the final result with bated breath.

    Nín thở chờ đợi kết quả cuối cùng (thể hiện sự lo lắng, hồi hộp cực độ).

    "The whole country is waiting for the final result of the election with bated breath."

    (Cả nước đang nín thở chờ đợi kết quả cuối cùng của cuộc bầu cử.)

  • To seal the final result.

    Chốt kết quả cuối cùng (thường mang ý nghĩa không thể thay đổi, đảm bảo).

    "His last-minute goal sealed the final result, ensuring their victory."

    (Bàn thắng phút chót của anh ấy đã chốt kết quả cuối cùng, đảm bảo chiến thắng cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final result

Noun Phrase
Lật mặt

Kết quả cuối cùng, thành quả sau cùng của một quá trình, sự kiện hoặc cuộc thi, mang tính chất cuối cùng và dứt khoát.

"The final result of the experiment confirmed our hypothesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving the final result requires persistent effort.
Đạt được kết quả cuối cùng đòi hỏi nỗ lực bền bỉ.
Phủ định
Not obtaining the final result doesn't mean the efforts were worthless.
Việc không đạt được kết quả cuối cùng không có nghĩa là những nỗ lực đó là vô ích.
Nghi vấn
Is anticipating the final result a good way to motivate yourself?
Có phải việc dự đoán kết quả cuối cùng là một cách tốt để tạo động lực cho bản thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final result".

Tầm quan trọng trong các cuộc thi đấu và đánh giá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, học tập và các cuộc thi, 'kết quả cuối cùng' là yếu tố quyết định người thắng cuộc, điểm số đạt được, hoặc thành công/thất bại của một nỗ lực. Nó thường gắn liền với sự hồi hộp, kịch tính, và là thước đo cho mọi cố gắng.

Quyết định và trách nhiệm pháp lý

'Kết quả cuối cùng' cũng thường liên quan đến các quyết định quan trọng trong hệ thống pháp luật hoặc các lĩnh vực chuyên môn. Ví dụ, kết quả cuối cùng của một vụ án có thể thay đổi cuộc đời một người, hoặc kết quả xét nghiệm cuối cùng có ý nghĩa quyết định trong y tế. Nó nhấn mạnh tính dứt khoát và trách nhiệm đối với hậu quả từ các lựa chọn hoặc hành động.