(Top Banner Ad)
bottommost surface
B2
Danh từ B2 Mô tả địa lý / Vật lý

bottommost surface

UK: /ˈbɒtəmmoʊst ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈbɑːtəmmoʊst ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt dưới cùng nhất mặt đáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest or deepest visible part or area of something.

Vietnamese Meaning

Bề mặt thấp nhất hoặc sâu nhất có thể nhìn thấy của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologist carefully brushed the bottommost surface of the ancient artifact."

    "Nhà khảo cổ học cẩn thận chải bề mặt dưới cùng của cổ vật."

  • "The bottommost surface of the iceberg was hidden beneath the waves."

    "Bề mặt dưới cùng của tảng băng trôi bị che khuất dưới những con sóng."

  • "He cleaned the bottommost surface of the car to remove the mud."

    "Anh ấy lau bề mặt dưới cùng của xe để loại bỏ bùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Bottommost Thấp nhất, dưới cùng
Noun Bottom Đáy, mông, phần dưới
Verb To surface Nổi lên, lộ ra, xuất hiện trên bề mặt
Adjective Superficial Bề ngoài, nông cạn, hời hợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả địa lý / Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰudʰ-* (foundation, base)
Proto-Germanic
*butmaz* (bottom)
Latin
super-facies (over-face, surface)
Old English
botm (bottom)
Middle English
botme + surface
English (16th Century)
bottommost surface

Nguồn Gốc Của 'Bottom'

Phần 'bottom' (đáy) trong 'bottommost surface' có nguồn gốc từ từ gốc chỉ nền tảng, gốc rễ trong tiếng Ấn-Âu cổ. Nó luôn mang ý nghĩa về sự sâu sắc nhất, là điểm dừng cuối cùng hoặc là nền móng.

Bề Mặt 'Surface'

Phần 'surface' (bề mặt) lại có gốc Latin, là sự kết hợp của *super-* (bên trên) và *facies* (khuôn mặt hoặc hình dạng). Khi hai từ này kết hợp với hậu tố so sánh cao nhất '-most', nó tạo ra một thuật ngữ rất cụ thể chỉ lớp phủ ở vị trí thấp nhất tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ bề mặt tiếp xúc trực tiếp với một thứ gì đó, hoặc nằm ở vị trí thấp nhất trong một hệ thống phân tầng. Ví dụ, 'bottommost surface' của một chồng sách là bề mặt tiếp xúc với bàn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra rằng bề mặt này là một phần của một vật thể lớn hơn. Ví dụ: 'the bottommost surface of the ocean floor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bottommost surface (V+N)
  • Reach reach the bottommost surface
    (Chạm tới bề mặt đáy/bề mặt thấp nhất)
  • Examine examine the bottommost surface closely
    (Kiểm tra kỹ lưỡng bề mặt dưới cùng)
Adjective + bottommost surface (Adj+N)
  • Rigid the rigid bottommost surface
    (bề mặt đáy cứng cáp)
  • Uneven the uneven bottommost surface
    (bề mặt đáy không bằng phẳng)
Prepositional Phrases (Prep P)
  • On objects resting on the bottommost surface
    (các vật thể nằm trên bề mặt đáy)

Idioms

  • From the bottommost surface up

    Từ bề mặt dưới cùng trở lên (theo thứ tự hoặc mức độ)

    "We must reconstruct the timeline from the bottommost surface up."

    (Chúng ta phải tái tạo lại dòng thời gian theo thứ tự từ lớp thấp nhất trở lên.)

  • To penetrate the bottommost surface

    Thâm nhập/vượt qua lớp sâu nhất (ngụ ý đi đến cốt lõi)

    "The drill failed to penetrate the bottommost surface of the bedrock."

    (Máy khoan đã không thể thâm nhập qua bề mặt sâu nhất của lớp đá nền.)

  • The absolute bottommost surface

    Bề mặt đáy tuyệt đối (sự nhấn mạnh về độ sâu)

    "They discovered a rare mineral deposit on the absolute bottommost surface of the trench."

    (Họ đã phát hiện ra một mỏ khoáng sản quý hiếm trên bề mặt đáy sâu tuyệt đối của rãnh đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottommost surface

Danh từ
Lật mặt

Bề mặt thấp nhất hoặc sâu nhất có thể nhìn thấy của một vật thể.

"The archaeologist carefully brushed the bottommost surface of the ancient artifact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottommost surface".

Nền Tảng Trong Xây Dựng

Trong kiến trúc và kỹ thuật dân dụng, 'bottommost surface' tương ứng với móng nhà hoặc nền địa chất ổn định. Việc tính toán và xây dựng nền móng vững chắc là nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất, tượng trưng cho sự kiên cố và bền vững trong văn hóa phương Tây.

Lớp Đáy Trong Khoa Học

'Bottommost surface' là một thuật ngữ thường dùng trong các ngành khoa học nghiên cứu về phân lớp như địa chất học, hải dương học (đáy biển), hay khảo cổ học. Lớp 'bottommost' thường chứa đựng những dữ liệu nguyên thủy hoặc lâu đời nhất cần được bảo tồn và phân tích.