(Top Banner Ad)
lowest surface
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

lowest surface

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt thấp nhất mặt đáy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Lowest" describes the position that is nearest to the bottom. "Surface" refers to the outer face or exterior boundary of an object or a material body. "Lowest surface" thus refers to the outer face/boundary that is at the bottom or is the closest to the bottom.

Vietnamese Meaning

"Lowest" mô tả vị trí gần đáy nhất. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài hoặc ranh giới bên ngoài của một vật thể hoặc vật chất. Do đó, "lowest surface" đề cập đến bề mặt ngoài/ranh giới ở dưới cùng hoặc gần dưới cùng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water always flows to the lowest surface."

    "Nước luôn chảy đến bề mặt thấp nhất."

  • "The foundation is built on the lowest surface to ensure stability."

    "Nền móng được xây dựng trên bề mặt thấp nhất để đảm bảo sự ổn định."

  • "Dust tends to accumulate on the lowest surface of furniture."

    "Bụi có xu hướng tích tụ trên bề mặt thấp nhất của đồ nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Adverb lowly một cách khiêm tốn, thấp kém
Verb lower hạ thấp
Noun surface bề mặt
Verb surface nổi lên
Adjective superficial hời hợt, nông cạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
loweste
Old English
læwest
Proto-Germanic
*lagistaz
PIE
*legwh-

Nguồn gốc của 'lowest'

Từ 'lowest' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læwest', có nghĩa là 'thấp nhất'. Nó liên quan đến khái niệm về sự nằm xuống hoặc đặt ở một vị trí thấp. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hình dung nó như việc một vật nằm sát mặt đất hoặc đáy của một vật chứa.

Nguồn gốc của 'surface'

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'surface', có nghĩa là 'bề mặt'. Nó chỉ lớp ngoài cùng của một vật thể. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'bề mặt', 'mặt ngoài'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả vị trí vật lý, địa hình, hoặc bất kỳ hệ thống nào có thể xác định một điểm thấp nhất trên bề mặt. Nó mang tính chất miêu tả và không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ ra vị trí thấp nhất.

Prepositions

on of

Khi dùng 'on', nó thường liên quan đến việc đặt một vật gì đó lên bề mặt thấp nhất. Ví dụ: 'The water collected on the lowest surface.' Khi dùng 'of', nó thường mô tả 'lowest surface' như một thuộc tính của một đối tượng lớn hơn. Ví dụ: 'The lowest surface of the table'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowest surface
  • the lowest surface
    (bề mặt thấp nhất)
  • exposed lowest surface
    (bề mặt thấp nhất bị lộ ra)
Verb + lowest surface
  • touching the lowest surface
    (chạm vào bề mặt thấp nhất)
  • crawl on the lowest surface
    (bò trên bề mặt thấp nhất)
Preposition + lowest surface
  • at the lowest surface
    (tại bề mặt thấp nhất)
  • below the lowest surface
    (bên dưới bề mặt thấp nhất)

Idioms

  • scrape the bottom of the barrel / lowest surface

    chọn những thứ tệ nhất hoặc không còn lựa chọn nào tốt hơn

    "We're really scraping the bottom of the barrel if we're considering hiring him."

    (Chúng ta thực sự đang phải chọn những người tệ nhất nếu chúng ta cân nhắc việc thuê anh ta.)

  • hit rock bottom / lowest surface

    chạm đáy, đến mức tồi tệ nhất

    "He hit rock bottom after losing his job and his house."

    (Anh ấy đã chạm đáy sau khi mất việc và mất nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowest surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Lowest" mô tả vị trí gần đáy nhất. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài hoặc ranh giới bên ngoài của một vật thể hoặc vật chất. Do đó, "lowest surface" đề cập đến bề mặt ngoài/ranh giới ở dưới cùng hoặc gần dưới cùng nhất.

"The water always flows to the lowest surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water reached its lowest surface during the drought.
Nước đạt đến bề mặt thấp nhất trong suốt đợt hạn hán.
Phủ định
The ball didn't hit the lowest surface of the table.
Quả bóng không chạm vào bề mặt thấp nhất của cái bàn.
Nghi vấn
Is this the lowest surface we can find here?
Đây có phải là bề mặt thấp nhất chúng ta có thể tìm thấy ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest surface".

Tầng hầm

Ở nhiều nước phương Tây, tầng hầm (basement) thường là phần thấp nhất của một ngôi nhà, nằm dưới bề mặt đất. Nó thường được sử dụng để chứa đồ đạc, làm phòng giặt hoặc thậm chí là không gian sống.

Sàn nhà

Sàn nhà (floor) là bề mặt thấp nhất trong một căn phòng, nơi mọi người đi lại. Vật liệu làm sàn rất đa dạng, như gỗ, gạch, đá...