lowest surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Lowest" describes the position that is nearest to the bottom. "Surface" refers to the outer face or exterior boundary of an object or a material body. "Lowest surface" thus refers to the outer face/boundary that is at the bottom or is the closest to the bottom.
Vietnamese Meaning
"Lowest" mô tả vị trí gần đáy nhất. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài hoặc ranh giới bên ngoài của một vật thể hoặc vật chất. Do đó, "lowest surface" đề cập đến bề mặt ngoài/ranh giới ở dưới cùng hoặc gần dưới cùng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water always flows to the lowest surface."
"Nước luôn chảy đến bề mặt thấp nhất."
-
"The foundation is built on the lowest surface to ensure stability."
"Nền móng được xây dựng trên bề mặt thấp nhất để đảm bảo sự ổn định."
-
"Dust tends to accumulate on the lowest surface of furniture."
"Bụi có xu hướng tích tụ trên bề mặt thấp nhất của đồ nội thất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả vị trí vật lý, địa hình, hoặc bất kỳ hệ thống nào có thể xác định một điểm thấp nhất trên bề mặt. Nó mang tính chất miêu tả và không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ ra vị trí thấp nhất.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường liên quan đến việc đặt một vật gì đó lên bề mặt thấp nhất. Ví dụ: 'The water collected on the lowest surface.' Khi dùng 'of', nó thường mô tả 'lowest surface' như một thuộc tính của một đối tượng lớn hơn. Ví dụ: 'The lowest surface of the table'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the lowest surface (bề mặt thấp nhất)
-
exposed lowest surface (bề mặt thấp nhất bị lộ ra)
-
touching the lowest surface (chạm vào bề mặt thấp nhất)
-
crawl on the lowest surface (bò trên bề mặt thấp nhất)
-
at the lowest surface (tại bề mặt thấp nhất)
-
below the lowest surface (bên dưới bề mặt thấp nhất)
Idioms
-
scrape the bottom of the barrel / lowest surface
chọn những thứ tệ nhất hoặc không còn lựa chọn nào tốt hơn
"We're really scraping the bottom of the barrel if we're considering hiring him."
(Chúng ta thực sự đang phải chọn những người tệ nhất nếu chúng ta cân nhắc việc thuê anh ta.)
-
hit rock bottom / lowest surface
chạm đáy, đến mức tồi tệ nhất
"He hit rock bottom after losing his job and his house."
(Anh ấy đã chạm đáy sau khi mất việc và mất nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowest surface
Tính từ + Danh từ"Lowest" mô tả vị trí gần đáy nhất. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài hoặc ranh giới bên ngoài của một vật thể hoặc vật chất. Do đó, "lowest surface" đề cập đến bề mặt ngoài/ranh giới ở dưới cùng hoặc gần dưới cùng nhất.
"The water always flows to the lowest surface."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water reached its lowest surface during the drought. |
Nước đạt đến bề mặt thấp nhất trong suốt đợt hạn hán. |
| Phủ định | The ball didn't hit the lowest surface of the table. |
Quả bóng không chạm vào bề mặt thấp nhất của cái bàn. |
| Nghi vấn | Is this the lowest surface we can find here? |
Đây có phải là bề mặt thấp nhất chúng ta có thể tìm thấy ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest surface".
