(Top Banner Ad)
topmost surface
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

topmost surface

UK: /ˈtɒpməʊst ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈtɑːpmoʊst ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt trên cùng nhất lớp bề mặt trên cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Topmost" means highest in position, literally at the top. "Surface" refers to the outer boundary of an object or a body. Thus, "topmost surface" refers to the highest or uppermost boundary of something.

Vietnamese Meaning

"Topmost" có nghĩa là vị trí cao nhất, đúng nghĩa là ở trên cùng. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài của một vật thể hoặc một cơ thể. Do đó, "topmost surface" đề cập đến bề mặt cao nhất hoặc trên cùng của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The topmost surface of the table was covered in dust."

    "Bề mặt trên cùng của chiếc bàn phủ đầy bụi."

  • "The topmost surface of the cake was decorated with fresh fruit."

    "Bề mặt trên cùng của chiếc bánh được trang trí bằng trái cây tươi."

  • "Scientists analyzed the composition of the topmost surface of the soil."

    "Các nhà khoa học đã phân tích thành phần của bề mặt trên cùng của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective topmost ở trên cùng, cao nhất (trên bề mặt) - cao nhất
Noun surface bề mặt, diện mạo - bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
topmost
English
surface

Nguồn gốc của 'topmost surface'

Cụm từ 'topmost surface' là sự kết hợp của 'topmost' (bề mặt trên cùng, cao nhất) và 'surface' (bề mặt). 'Topmost' diễn tả vị trí cao nhất, trong khi 'surface' chỉ lớp ngoài cùng của một vật. Khi kết hợp, 'topmost surface' nhấn mạnh đến bề mặt ở vị trí cao nhất hoặc dễ thấy nhất. Ví dụ, bề mặt trên cùng của một chiếc bàn hoặc mặt nước của một hồ bơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả vị trí hoặc lớp trên cùng của một vật thể, chẳng hạn như trong khoa học địa chất để mô tả lớp đất trên cùng, hoặc trong sản xuất để mô tả lớp phủ trên cùng của một sản phẩm. Nó nhấn mạnh đến vị trí cao nhất và bề mặt tiếp xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topmost surface
  • smooth smooth topmost surface
    (bề mặt trên cùng nhẵn mịn)
  • slippery slippery topmost surface
    (bề mặt trên cùng trơn trượt)
Verb + topmost surface
  • clean clean the topmost surface
    (lau chùi bề mặt trên cùng)
  • polish polish the topmost surface
    (đánh bóng bề mặt trên cùng)

Idioms

  • Scratch the topmost surface

    Chỉ nhìn bề ngoài, không đi sâu vào chi tiết.

    "He only scratched the topmost surface of the problem; he didn't really understand the complexities."

    (Anh ta chỉ nhìn bề ngoài của vấn đề; anh ta không thực sự hiểu sự phức tạp của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topmost surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Topmost" có nghĩa là vị trí cao nhất, đúng nghĩa là ở trên cùng. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài của một vật thể hoặc một cơ thể. Do đó, "topmost surface" đề cập đến bề mặt cao nhất hoặc trên cùng của một vật gì đó.

"The topmost surface of the table was covered in dust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers had been struggling to reach the topmost surface of the mountain before the storm hit.
Những người leo núi đã cố gắng để đạt đến bề mặt cao nhất của ngọn núi trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They hadn't been painting the topmost surface of the building, they were working on the sides.
Họ đã không sơn bề mặt trên cùng của tòa nhà, họ đang làm việc ở các mặt bên.
Nghi vấn
Had the construction crew been inspecting the topmost surface of the bridge before it collapsed?
Có phải đội xây dựng đã kiểm tra bề mặt trên cùng của cây cầu trước khi nó sập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topmost surface".

Ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa, 'bề mặt trên cùng' có thể liên quan đến ấn tượng đầu tiên. Người ta thường đánh giá mọi thứ dựa trên những gì họ thấy đầu tiên, giống như 'bề mặt trên cùng' của một vấn đề hoặc một người. Điều này có thể dẫn đến những phán xét vội vàng và không chính xác.