Bounce back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hồi phục nhanh chóng sau một thất bại, bệnh tật hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's incredibly resilient and always manages to bounce back from setbacks."
"Cô ấy cực kỳ kiên cường và luôn xoay xở để phục hồi sau những thất bại."
-
"The economy is expected to bounce back next year."
"Nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi vào năm tới."
-
"It took him a while to bounce back after the accident."
"Anh ấy mất một thời gian để phục hồi sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'bounce back' nhấn mạnh khả năng phục hồi nhanh chóng và hiệu quả. Nó thường được sử dụng để mô tả sự kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Khác với 'recover' (phục hồi) ở chỗ 'bounce back' mang sắc thái năng động và nhanh nhẹn hơn. So với 'get over' (vượt qua), 'bounce back' tập trung vào việc trở lại trạng thái ban đầu hoặc thậm chí tốt hơn, thay vì chỉ đơn thuần là vượt qua vấn đề.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'from', nó chỉ ra nguồn gốc của sự phục hồi. Ví dụ: 'bounce back from a defeat' (hồi phục từ một thất bại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly bounce back (phục hồi nhanh chóng)
-
strongly strongly bounce back (phục hồi mạnh mẽ, kiên cường trở lại)
-
successfully successfully bounce back (vực dậy thành công)
-
from bounce back from a loss (phục hồi sau một mất mát/thua lỗ)
-
after bounce back after a major setback (vực dậy sau một thất bại lớn)
-
to bounce back to profitability (phục hồi để đạt được lợi nhuận)
Idioms
-
Bounce back like a rubber ball
Phục hồi nhanh chóng và kiên cường (như quả bóng cao su)
"Despite repeated failures, she bounced back like a rubber ball."
(Mặc dù thất bại liên tục, cô ấy vẫn phục hồi nhanh chóng như một quả bóng cao su.)
-
A rapid bounce-back
Sự phục hồi nhanh chóng (dùng như danh từ ghép)
"Economists are predicting a rapid bounce-back in tourism."
(Các nhà kinh tế đang dự đoán ngành du lịch sẽ có sự phục hồi nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bounce back
VerbHồi phục nhanh chóng sau một thất bại, bệnh tật hoặc khó khăn.
"She's incredibly resilient and always manages to bounce back from setbacks."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the company faced some initial setbacks, it managed to bounce back and achieve record profits. |
Sau khi công ty đối mặt với một số khó khăn ban đầu, nó đã xoay sở để phục hồi và đạt được lợi nhuận kỷ lục. |
| Phủ định | Even though he suffered a serious injury, he didn't bounce back as quickly as he had hoped. |
Mặc dù anh ấy bị một chấn thương nghiêm trọng, anh ấy đã không phục hồi nhanh như anh ấy hy vọng. |
| Nghi vấn | Will they be able to bounce back from this economic crisis, or will it have lasting effects? |
Liệu họ có thể phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế này hay không, hay nó sẽ có những tác động lâu dài? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Successful entrepreneurs often share a common trait: They bounce back quickly from failures. |
Các doanh nhân thành công thường có một điểm chung: Họ phục hồi nhanh chóng sau những thất bại. |
| Phủ định | Even with support, some individuals struggle to bounce back: They may need additional help to overcome setbacks. |
Ngay cả khi có sự hỗ trợ, một số cá nhân vẫn phải vật lộn để phục hồi: Họ có thể cần trợ giúp thêm để vượt qua những trở ngại. |
| Nghi vấn | After a significant loss, can individuals truly bounce back: Is resilience a learned skill or an innate ability? |
Sau một mất mát lớn, liệu các cá nhân có thực sự phục hồi: Khả năng phục hồi là một kỹ năng học được hay là một khả năng bẩm sinh? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a setback, she managed to bounce back quickly. |
Sau một trở ngại, cô ấy đã cố gắng phục hồi nhanh chóng. |
| Phủ định | He didn't bounce back from the illness as easily as he hoped. |
Anh ấy đã không phục hồi từ căn bệnh một cách dễ dàng như anh ấy mong đợi. |
| Nghi vấn | Will the economy bounce back after the recession? |
Nền kinh tế có phục hồi sau suy thoái không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her rehabilitation, she will have been bouncing back from her injury for almost a year. |
Vào thời điểm cô ấy kết thúc quá trình phục hồi, cô ấy sẽ đã phục hồi sau chấn thương gần một năm. |
| Phủ định | He won't have been bouncing back from the company's failure if he doesn't implement new strategies soon. |
Anh ấy sẽ không thể phục hồi sau sự thất bại của công ty nếu anh ấy không sớm triển khai các chiến lược mới. |
| Nghi vấn | Will the economy have been bouncing back significantly by the end of next quarter? |
Liệu nền kinh tế có đang phục hồi đáng kể vào cuối quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bounce back".
