(Top Banner Ad)
bouncing
B1
Động từ (hiện tại phân từ/danh động từ) B1 Tổng quát

bouncing

UK: /ˈbaʊnsɪŋ/ • US: /ˈbaʊnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nảy nảy lên hoạt bát vui vẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving up and down repeatedly; reflecting light or sound; lively and energetic.

Vietnamese Meaning

Đang nảy lên xuống liên tục; phản xạ ánh sáng hoặc âm thanh; hoạt bát và tràn đầy năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball was bouncing on the floor."

    "Quả bóng đang nảy trên sàn."

  • "The children were bouncing with excitement."

    "Bọn trẻ đang nhảy cẫng lên vì phấn khích."

  • "The light was bouncing off the mirror."

    "Ánh sáng đang phản chiếu từ gương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bounce Nảy, bật lại, bị trả lại
Noun bounce Sự nảy, độ đàn hồi, sự phục hồi
Noun bouncer Người gác cửa (quán bar), vật nảy
Adjective bouncy Có tính đàn hồi, vui vẻ, sôi nổi

Synonyms

rebounding (nảy lại)springing (bật lên)buoyant (vui vẻ, hoạt bát (khi mang nghĩa tính từ))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
bounsen
Modern English
bounce / bouncing

Lịch sử của sự Nảy

Từ nguyên của 'bounce' (tiền thân của 'bouncing') được ghi nhận vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English). Nó có lẽ là một từ tượng thanh (onomatopoeia), mô phỏng âm thanh của một cú đập hoặc một vật nảy lên. Ban đầu, nó có nghĩa là đập mạnh hoặc va chạm, sau đó mới phát triển thành ý nghĩa hành động đàn hồi (nảy lên) mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Khi dùng 'bouncing' ở dạng hiện tại phân từ, nó thường mô tả một hành động đang diễn ra. Khi dùng ở dạng danh động từ, nó chỉ hành động nảy lên nói chung. Sự khác biệt với các từ như 'jumping' (nhảy) là 'bouncing' nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại và có tính đàn hồi.
Cách sử dụng này ít phổ biến hơn, thường mang tính hình tượng hơn. Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài tràn đầy sức sống.

Prepositions

off around

'Bouncing off' thường dùng để chỉ sự phản xạ (ánh sáng, âm thanh) hoặc ảnh hưởng từ một bề mặt nào đó. 'Bouncing around' chỉ sự di chuyển không có mục đích rõ ràng, hoặc sự lan truyền của ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bouncing (Miêu tả chất lượng)
  • healthy a healthy bouncing baby
    (một em bé khỏe mạnh, bụ bẫm, đầy sức sống)
  • lightly lightly bouncing footsteps
    (những bước chân nảy nhẹ nhàng)
Verb + Bouncing (Hành động)
  • keep keep bouncing the ball
    (tiếp tục nảy/đập bóng)
  • start start bouncing with excitement
    (bắt đầu nhảy nhót vì phấn khích)
Adverb + Bouncing (Cách thức)
  • happily happily bouncing around
    (vui vẻ nhảy nhót xung quanh)

Idioms

  • bouncing off the walls

    Cực kỳ hào hứng, hiếu động quá mức hoặc không thể ngồi yên

    "The children were bouncing off the walls after eating too much candy."

    (Mấy đứa trẻ hiếu động quá mức sau khi ăn quá nhiều kẹo.)

  • bouncing back (from a setback/illness)

    Phục hồi nhanh chóng, lấy lại phong độ

    "She is famous for bouncing back quickly from any disappointment."

    (Cô ấy nổi tiếng vì khả năng phục hồi nhanh chóng sau bất kỳ thất vọng nào.)

  • bouncing ideas around

    Thảo luận, trao đổi ý tưởng qua lại một cách không chính thức

    "We spent the afternoon bouncing ideas around for the new project."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để thảo luận qua lại các ý tưởng cho dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bouncing

Động từ (hiện tại phân từ/danh động từ)
Lật mặt

Đang nảy lên xuống liên tục; phản xạ ánh sáng hoặc âm thanh; hoạt bát và tràn đầy năng lượng.

"The ball was bouncing on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been bouncing on the trampoline all afternoon.
Bọn trẻ đã nhảy nhót trên tấm bạt lò xo cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't been bouncing the ball properly during practice.
Cô ấy đã không nảy bóng đúng cách trong suốt buổi tập.
Nghi vấn
Have you been bouncing ideas off of your colleagues?
Bạn đã thảo luận ý tưởng với đồng nghiệp của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouncing".

'Bouncing Baby' trong Văn hóa Anh-Mỹ

Cụm từ “a bouncing baby boy/girl” (em bé trai/gái bụ bẫm) là một lời khen truyền thống ở các nước phương Tây. Nó không chỉ mô tả đứa trẻ có khả năng nảy lên được mà ám chỉ em bé rất khỏe mạnh, hồng hào và đầy sức sống, một biểu tượng tích cực về sức khỏe và niềm vui gia đình.

Bouncing và Nhịp điệu Âm nhạc

Trong văn hóa âm nhạc hiện đại, đặc biệt là Hip-Hop và các thể loại nhạc điện tử (EDM), từ 'bouncing' thường được dùng để mô tả một nhịp điệu (beat) mạnh mẽ, có độ 'nảy' cao, khiến cơ thể người nghe tự động lắc lư, nhún nhảy theo. Nó thể hiện sự sống động và cuốn hút của bản nhạc.