get back on one's feet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hồi phục sau bệnh tật, khó khăn hoặc vấn đề tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing his job, it took him a while to get back on his feet."
"Sau khi mất việc, anh ấy mất một thời gian để vực dậy."
-
"The economy is slowly getting back on its feet after the recession."
"Nền kinh tế đang dần phục hồi sau suy thoái."
-
"She's still getting back on her feet after her surgery."
"Cô ấy vẫn đang hồi phục sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một giai đoạn khó khăn, bất kể là về sức khỏe, tài chính, hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh việc trở lại trạng thái ổn định và có khả năng tự chủ như trước. Khác với 'recover' (phục hồi) đơn thuần, 'get back on one's feet' mang ý nghĩa về sự nỗ lực và vượt qua thử thách để đạt được sự phục hồi đó.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây mang nghĩa 'trên', 'vào', thể hiện sự trở lại trạng thái đứng vững, tự chủ, 'trên đôi chân của mình'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get back on one's feet (nhanh chóng vực dậy/hồi phục)
-
slowly slowly get back on one's feet (dần dần hồi phục/vực dậy)
-
financially financially get back on one's feet (vực dậy về tài chính)
-
fully fully get back on one's feet (hoàn toàn hồi phục/vực dậy)
-
help (someone) help (someone) get back on one's feet (giúp (ai đó) vực dậy/hồi phục)
-
struggle to struggle to get back on one's feet (vật lộn để vực dậy/hồi phục)
-
try to try to get back on one's feet (cố gắng vực dậy/hồi phục)
Idioms
-
bounce back
vực dậy, phục hồi nhanh chóng sau khó khăn
"Despite the setback, she managed to bounce back quickly."
(Mặc dù gặp thất bại, cô ấy đã xoay sở để vực dậy nhanh chóng.)
-
on the road to recovery
đang trên đà hồi phục (từ bệnh tật, khó khăn)
"After a long illness, he's finally on the road to recovery."
(Sau một thời gian dài bệnh tật, cuối cùng anh ấy cũng đang trên đà hồi phục.)
-
find one's feet
tìm được chỗ đứng, làm quen với môi trường hoặc tình huống mới
"It took him a while to find his feet in the new job."
(Anh ấy mất một thời gian để tìm được chỗ đứng trong công việc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get back on one's feet
Idiom (Thành ngữ)Hồi phục sau bệnh tật, khó khăn hoặc vấn đề tài chính.
"After losing his job, it took him a while to get back on his feet."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Get back on your feet and start looking for a job. |
Hãy đứng dậy và bắt đầu tìm kiếm một công việc. |
| Phủ định | Don't wait around, get back on your feet immediately. |
Đừng chờ đợi nữa, hãy đứng dậy ngay lập tức. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get back on one's feet".
