(Top Banner Ad)
get back on one's feet
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Chung (General)

get back on one's feet

UK: /ɡɛt bæk ɒn wʌnz fiːt/ • US: /ɡɛt bæk ɑːn wʌnz fiːt/

Nghĩa tiếng Việt

vực dậy đứng vững trở lại hồi phục khôi phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To recover from an illness, setback, or financial difficulty.

Vietnamese Meaning

Hồi phục sau bệnh tật, khó khăn hoặc vấn đề tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, it took him a while to get back on his feet."

    "Sau khi mất việc, anh ấy mất một thời gian để vực dậy."

  • "The economy is slowly getting back on its feet after the recession."

    "Nền kinh tế đang dần phục hồi sau suy thoái."

  • "She's still getting back on her feet after her surgery."

    "Cô ấy vẫn đang hồi phục sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot chân (bộ phận cơ thể)
Noun feet đôi chân (số nhiều của 'foot')
Adjective footed có chân (thường dùng trong từ ghép như 'sure-footed' - vững chân, 'flat-footed' - chân bẹt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōtaz
Old English
fōt
Middle English
fot
Modern English
feet

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'get back on one's feet' dựa trên hình ảnh ẩn dụ về một người bị ngã hoặc suy yếu, sau đó đứng dậy và lấy lại thăng bằng. Ban đầu, nó có thể mô tả nghĩa đen việc phục hồi thể chất sau chấn thương. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự phục hồi nói chung từ những khó khăn về tài chính, sức khỏe hoặc tinh thần, giống như việc lấy lại khả năng tự đứng vững sau khi gặp phải tình huống làm mình mất đi sự ổn định.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một giai đoạn khó khăn, bất kể là về sức khỏe, tài chính, hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh việc trở lại trạng thái ổn định và có khả năng tự chủ như trước. Khác với 'recover' (phục hồi) đơn thuần, 'get back on one's feet' mang ý nghĩa về sự nỗ lực và vượt qua thử thách để đạt được sự phục hồi đó.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây mang nghĩa 'trên', 'vào', thể hiện sự trở lại trạng thái đứng vững, tự chủ, 'trên đôi chân của mình'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get back on one's feet
  • quickly quickly get back on one's feet
    (nhanh chóng vực dậy/hồi phục)
  • slowly slowly get back on one's feet
    (dần dần hồi phục/vực dậy)
  • financially financially get back on one's feet
    (vực dậy về tài chính)
  • fully fully get back on one's feet
    (hoàn toàn hồi phục/vực dậy)
Verb + get back on one's feet
  • help (someone) help (someone) get back on one's feet
    (giúp (ai đó) vực dậy/hồi phục)
  • struggle to struggle to get back on one's feet
    (vật lộn để vực dậy/hồi phục)
  • try to try to get back on one's feet
    (cố gắng vực dậy/hồi phục)

Idioms

  • bounce back

    vực dậy, phục hồi nhanh chóng sau khó khăn

    "Despite the setback, she managed to bounce back quickly."

    (Mặc dù gặp thất bại, cô ấy đã xoay sở để vực dậy nhanh chóng.)

  • on the road to recovery

    đang trên đà hồi phục (từ bệnh tật, khó khăn)

    "After a long illness, he's finally on the road to recovery."

    (Sau một thời gian dài bệnh tật, cuối cùng anh ấy cũng đang trên đà hồi phục.)

  • find one's feet

    tìm được chỗ đứng, làm quen với môi trường hoặc tình huống mới

    "It took him a while to find his feet in the new job."

    (Anh ấy mất một thời gian để tìm được chỗ đứng trong công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get back on one's feet

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Hồi phục sau bệnh tật, khó khăn hoặc vấn đề tài chính.

"After losing his job, it took him a while to get back on his feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Get back on your feet and start looking for a job.
Hãy đứng dậy và bắt đầu tìm kiếm một công việc.
Phủ định
Don't wait around, get back on your feet immediately.
Đừng chờ đợi nữa, hãy đứng dậy ngay lập tức.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get back on one's feet".

Tinh thần kiên cường và sự hỗ trợ cộng đồng

Cụm từ 'get back on one's feet' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: tinh thần kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Nó cũng ngụ ý rằng, trong nhiều trường hợp, sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc các tổ chức xã hội (như phúc lợi xã hội, từ thiện) là cần thiết để một cá nhân có thể lấy lại sự ổn định và tiếp tục cuộc sống. Cụm từ này thường được dùng để động viên hoặc mô tả quá trình tái hòa nhập sau khủng hoảng.