check (us)
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Check (us)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Kiểm tra (điều gì đó) để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng của nó.
Definition (English Meaning)
To examine (something) in order to determine its accuracy, quality, or condition.
Ví dụ Thực tế với 'Check (us)'
-
"Please check the spelling before submitting the report."
"Vui lòng kiểm tra chính tả trước khi nộp báo cáo."
-
"I need to check my email."
"Tôi cần kiểm tra email của mình."
-
"Can you check the weather forecast?"
"Bạn có thể kiểm tra dự báo thời tiết không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Check (us)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: check (kiểm tra, séc)
- Verb: check (kiểm tra)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Check (us)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Check” được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động kiểm tra, rà soát thông tin, vật phẩm, hoặc hệ thống. Nó có thể mang ý nghĩa đơn giản như xác nhận một thông tin (ví dụ: 'Check the time') đến việc kiểm tra kỹ lưỡng một hệ thống phức tạp (ví dụ: 'Check the engine'). Khi sử dụng cụm 'check (us)' trong ngữ cảnh không chính thức, nó có thể hiểu là yêu cầu ai đó xác nhận hoặc kiểm tra chúng ta, ví dụ như 'Check us on this hypothesis' (kiểm tra giả thuyết này của chúng tôi xem đúng không).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Check on’ thường được dùng để kiểm tra sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó. ‘Check for’ dùng để tìm kiếm thứ gì đó. ‘Check with’ dùng để xác nhận thông tin với ai đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Check (us)'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He checks his email every morning.
|
Anh ấy kiểm tra email của mình mỗi sáng. |
| Phủ định |
Do they not check the expiration date before buying?
|
Có phải họ không kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua? |
| Nghi vấn |
Will you check the spelling before submitting the document?
|
Bạn sẽ kiểm tra chính tả trước khi nộp tài liệu chứ? |