(Top Banner Ad)
bouncy
B1
adjective B1 Tính chất vật lý, mô tả tính cách

bouncy

UK: /ˈbaʊnsi/ • US: /ˈbaʊnsi/

Nghĩa tiếng Việt

nảy đàn hồi hoạt bát sôi nổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lively, resilient, or elastic quality; able to bounce back readily.

Vietnamese Meaning

Có tính chất nảy, đàn hồi, hoặc hoạt bát; có khả năng bật lại dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were bouncy with excitement."

    "Bọn trẻ tràn đầy phấn khích."

  • "The bouncy ball kept the baby entertained for hours."

    "Quả bóng nảy khiến em bé thích thú hàng giờ."

  • "The economy is showing bouncy signs of recovery."

    "Nền kinh tế đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bounce nảy lên, tâng lên; đi nhún nhảy
Noun bounce sự nảy lên, sức bật; sự hoạt bát
Noun bounciness độ nảy, tính đàn hồi; sự tung tăng, hoạt bát
Noun bouncer nhân viên bảo vệ, người gác cửa (thường ở quán bar, hộp đêm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính chất vật lý, mô tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bonsen
Middle English
bounsen
Modern English
bounce
Modern English
bouncy

Từ tượng thanh đến tính từ

Từ gốc "bounce" có khả năng là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của một vật đập vào bề mặt và nảy ngược lại. Theo thời gian, người ta thêm hậu tố "-y" để biến nó thành tính từ "bouncy", dùng để mô tả những thứ có đặc tính nảy và đàn hồi.

Usage Note

Tính từ 'bouncy' thường được dùng để mô tả các vật thể có khả năng nảy lên xuống (như bóng, đệm), hoặc để mô tả một người có tính cách hoạt bát, tràn đầy năng lượng. So với 'elastic' (đàn hồi) thì 'bouncy' nhấn mạnh vào khả năng nảy lên hơn. So với 'lively' (sống động) thì 'bouncy' có thể ám chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc hơi thái quá.

Prepositions

with

Thường dùng 'bouncy with' để diễn tả trạng thái tràn đầy năng lượng hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả 'bouncy'
  • pleasantly bouncy
    (đàn hồi một cách dễ chịu)
  • naturally bouncy hair
    (mái tóc bồng bềnh tự nhiên)
  • light and bouncy step
    (bước đi nhẹ nhàng và tung tăng)
'Bouncy' + Danh từ
  • bouncy castle
    (nhà phao, lâu đài hơi)
  • bouncy ball
    (quả bóng nảy)
  • bouncy mattress
    (tấm nệm có độ đàn hồi tốt)
  • bouncy gait/walk
    (dáng đi nhún nhảy, tung tăng)
Động từ + 'bouncy'
  • feel bouncy
    (cảm thấy tràn đầy năng lượng, phấn chấn)
  • be bouncy
    (hoạt bát, sôi nổi (người); đàn hồi, nảy (vật))
  • look bouncy
    (trông có vẻ bồng bềnh (tóc); trông có vẻ tung tăng (dáng đi))

Idioms

  • to have a bounce in one's step

    bước đi vui vẻ, tung tăng; tỏ ra vui vẻ và tự tin

    "She's had a real bounce in her step ever since she got promoted."

    (Cô ấy bước đi đầy phấn chấn kể từ khi được thăng chức.)

  • to be full of bounce

    tràn đầy năng lượng, rất sôi nổi, hoạt bát

    "The puppies were full of bounce, chasing each other around the yard."

    (Đàn chó con tràn đầy năng lượng, đuổi nhau khắp sân.)

  • a bouncy personality

    một tính cách sôi nổi, hoạt bát, và lạc quan

    "His bouncy personality makes him a great person to have at a party."

    (Tính cách sôi nổi của anh ấy khiến anh trở thành một người tuyệt vời để có mặt tại các bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bouncy

adjective
Lật mặt

Có tính chất nảy, đàn hồi, hoặc hoạt bát; có khả năng bật lại dễ dàng.

"The children were bouncy with excitement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ball is bouncy; therefore, it provides good exercise.
Quả bóng nảy; do đó, nó mang lại bài tập tốt.
Phủ định
Not only did the bouncy castle deflate, but also it started to rain.
Không chỉ lâu đài hơi bị xì hơi, mà trời còn bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Should the bouncy material tear, will the company replace it?
Nếu vật liệu nảy bị rách, công ty có thay thế nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouncy".

Nhà phao và tuổi thơ phương Tây

Ở các nước phương Tây, nhà phao (bouncy castle) là một phần không thể thiếu trong các bữa tiệc sinh nhật của trẻ em, hội chợ, hay lễ hội. Nó tượng trưng cho niềm vui, sự năng động và những kỷ niệm tuổi thơ hồn nhiên.

Tính cách 'Bouncy' và Văn hoá Đội cổ vũ

Trong văn hóa Mỹ, hình ảnh một đội trưởng đội cổ vũ (cheerleader) thường gắn liền với tính cách "bouncy" - luôn tràn đầy năng lượng, lạc quan và vui vẻ. Kiểu tóc đuôi ngựa "bouncy" (buộc cao và nảy lên khi di chuyển) cũng là một hình ảnh đặc trưng, thể hiện sự trẻ trung và năng động.