boutique camping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of camping that offers more luxurious and comfortable amenities than traditional camping, often with a focus on unique experiences and personalized service.
Vietnamese Meaning
Một hình thức cắm trại cung cấp các tiện nghi sang trọng và thoải mái hơn so với cắm trại truyền thống, thường tập trung vào các trải nghiệm độc đáo và dịch vụ cá nhân hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Boutique camping is becoming increasingly popular among travelers seeking a more comfortable and stylish outdoor experience."
"Cắm trại boutique ngày càng trở nên phổ biến đối với những du khách tìm kiếm trải nghiệm ngoài trời thoải mái và phong cách hơn."
-
"The resort offers a boutique camping experience with fully furnished tents and gourmet meals."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp trải nghiệm cắm trại boutique với lều được trang bị đầy đủ và các bữa ăn hảo hạng."
-
"We went boutique camping last weekend and it was so much more relaxing than regular camping."
"Chúng tôi đã đi cắm trại boutique vào cuối tuần trước và nó thư giãn hơn rất nhiều so với cắm trại thông thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Boutique" ở đây mang ý nghĩa nhỏ, độc đáo, sang trọng và hướng đến trải nghiệm cá nhân. Khác với cắm trại truyền thống thường chú trọng vào sự đơn giản và gần gũi thiên nhiên (nhưng đôi khi thiếu tiện nghi), boutique camping tập trung vào sự thoải mái, phong cách và các dịch vụ đi kèm. Nó khác với "glamping" (glamorous camping) ở chỗ boutique camping không nhất thiết phải hào nhoáng, mà quan trọng là sự tinh tế và độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury boutique camping (cắm trại boutique hạng sang)
-
exclusive boutique camping (cắm trại boutique độc quyền/riêng tư)
-
eco-friendly boutique camping (cắm trại boutique thân thiện với môi trường)
-
experience boutique camping (trải nghiệm cắm trại boutique)
-
offer boutique camping (cung cấp (dịch vụ) cắm trại boutique)
-
book a boutique camping trip (đặt một chuyến đi cắm trại boutique)
-
boutique camping site (khu cắm trại boutique)
-
boutique camping experience (trải nghiệm cắm trại boutique)
-
boutique camping resort (khu nghỉ dưỡng cắm trại boutique)
Idioms
-
It's not just camping, it's boutique camping.
Một cách nói để nhấn mạnh sự khác biệt và đẳng cấp vượt trội của 'boutique camping' so với cắm trại truyền thống.
"They have a king-sized bed and a hot tub in the tent. It's not just camping, it's boutique camping."
(Họ có cả giường cỡ lớn và bồn tắm nước nóng trong lều. Đây không chỉ là cắm trại đơn thuần, đây là cắm trại boutique.)
-
to get the full boutique camping treatment
Tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm cắm trại sang trọng với tất cả các dịch vụ và tiện nghi cao cấp nhất.
"For our honeymoon, we decided to get the full boutique camping treatment in the Serengeti, complete with a personal guide and chef."
(Trong tuần trăng mật, chúng tôi quyết định tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm cắm trại boutique ở Serengeti, có cả hướng dẫn viên và đầu bếp riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boutique camping
Danh từMột hình thức cắm trại cung cấp các tiện nghi sang trọng và thoải mái hơn so với cắm trại truyền thống, thường tập trung vào các trải nghiệm độc đáo và dịch vụ cá nhân hóa.
"Boutique camping is becoming increasingly popular among travelers seeking a more comfortable and stylish outdoor experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutique camping".
