(Top Banner Ad)
boutique camping
B2
Danh từ B2 Du lịch, Phong cách sống

boutique camping

UK: /buːˈtiːk ˈkæmpɪŋ/ • US: /buːˈtiːk ˈkæmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắm trại kiểu boutique cắm trại cao cấp cắm trại tiện nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of camping that offers more luxurious and comfortable amenities than traditional camping, often with a focus on unique experiences and personalized service.

Vietnamese Meaning

Một hình thức cắm trại cung cấp các tiện nghi sang trọng và thoải mái hơn so với cắm trại truyền thống, thường tập trung vào các trải nghiệm độc đáo và dịch vụ cá nhân hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boutique camping is becoming increasingly popular among travelers seeking a more comfortable and stylish outdoor experience."

    "Cắm trại boutique ngày càng trở nên phổ biến đối với những du khách tìm kiếm trải nghiệm ngoài trời thoải mái và phong cách hơn."

  • "The resort offers a boutique camping experience with fully furnished tents and gourmet meals."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp trải nghiệm cắm trại boutique với lều được trang bị đầy đủ và các bữa ăn hảo hạng."

  • "We went boutique camping last weekend and it was so much more relaxing than regular camping."

    "Chúng tôi đã đi cắm trại boutique vào cuối tuần trước và nó thư giãn hơn rất nhiều so với cắm trại thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamping Cắm trại sang chảnh, cắm trại cao cấp (kết hợp 'glamorous' và 'camping').
Noun glamper Người đi cắm trại sang chảnh.
Noun campsite Khu cắm trại, bãi cắm trại.
Verb to camp Cắm trại, hạ trại.
Adjective boutique Nhỏ, độc đáo, sang trọng và phong cách.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀποθήκη (apothḗkē) - 'storeroom'
Latin
apotheca - 'storehouse'
Old French
botique - 'small shop'
French
boutique - 'shop'
English (Compound)
boutique camping (early 21st century)

Từ nhà kho Hy Lạp đến cửa hàng thời trang

Từ 'boutique' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'apothḗkē', nghĩa là 'nhà kho'. Qua nhiều thế kỷ, nó du nhập vào tiếng Pháp và mang nghĩa là một cửa hàng nhỏ, chuyên bán các mặt hàng độc đáo, sành điệu. Ngày nay, 'boutique' được dùng như một tính từ để chỉ những thứ nhỏ, sang trọng và mang tính cá nhân hóa cao, giống như một khách sạn boutique hay trải nghiệm 'boutique camping'.

Sự ra đời của 'Glamping'

'Boutique camping' là một thuật ngữ hiện đại, một phần của xu hướng lớn hơn gọi là 'glamping' (kết hợp giữa 'glamorous' - lộng lẫy và 'camping' - cắm trại). Nó ra đời để đáp ứng nhu cầu của những người muốn tận hưởng thiên nhiên nhưng không muốn từ bỏ các tiện nghi xa xỉ như giường nệm êm ái, phòng tắm riêng và các dịch vụ cao cấp.

Usage Note

"Boutique" ở đây mang ý nghĩa nhỏ, độc đáo, sang trọng và hướng đến trải nghiệm cá nhân. Khác với cắm trại truyền thống thường chú trọng vào sự đơn giản và gần gũi thiên nhiên (nhưng đôi khi thiếu tiện nghi), boutique camping tập trung vào sự thoải mái, phong cách và các dịch vụ đi kèm. Nó khác với "glamping" (glamorous camping) ở chỗ boutique camping không nhất thiết phải hào nhoáng, mà quan trọng là sự tinh tế và độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boutique camping
  • luxury boutique camping
    (cắm trại boutique hạng sang)
  • exclusive boutique camping
    (cắm trại boutique độc quyền/riêng tư)
  • eco-friendly boutique camping
    (cắm trại boutique thân thiện với môi trường)
Verb + boutique camping
  • experience boutique camping
    (trải nghiệm cắm trại boutique)
  • offer boutique camping
    (cung cấp (dịch vụ) cắm trại boutique)
  • book a boutique camping trip
    (đặt một chuyến đi cắm trại boutique)
Noun + boutique camping
  • boutique camping site
    (khu cắm trại boutique)
  • boutique camping experience
    (trải nghiệm cắm trại boutique)
  • boutique camping resort
    (khu nghỉ dưỡng cắm trại boutique)

Idioms

  • It's not just camping, it's boutique camping.

    Một cách nói để nhấn mạnh sự khác biệt và đẳng cấp vượt trội của 'boutique camping' so với cắm trại truyền thống.

    "They have a king-sized bed and a hot tub in the tent. It's not just camping, it's boutique camping."

    (Họ có cả giường cỡ lớn và bồn tắm nước nóng trong lều. Đây không chỉ là cắm trại đơn thuần, đây là cắm trại boutique.)

  • to get the full boutique camping treatment

    Tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm cắm trại sang trọng với tất cả các dịch vụ và tiện nghi cao cấp nhất.

    "For our honeymoon, we decided to get the full boutique camping treatment in the Serengeti, complete with a personal guide and chef."

    (Trong tuần trăng mật, chúng tôi quyết định tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm cắm trại boutique ở Serengeti, có cả hướng dẫn viên và đầu bếp riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boutique camping

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức cắm trại cung cấp các tiện nghi sang trọng và thoải mái hơn so với cắm trại truyền thống, thường tập trung vào các trải nghiệm độc đáo và dịch vụ cá nhân hóa.

"Boutique camping is becoming increasingly popular among travelers seeking a more comfortable and stylish outdoor experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutique camping".

Xu hướng 'Glamping': Thiên nhiên và Tiện nghi

'Boutique camping' là một phần của xu hướng du lịch toàn cầu mang tên 'glamping' (glamorous + camping), bùng nổ vào đầu thế kỷ 21. Xu hướng này phục vụ những người yêu thiên nhiên nhưng không muốn từ bỏ tiện nghi hiện đại như giường ngủ thật, điện, Wi-Fi và phòng tắm riêng. Nó phản ánh sự thay đổi trong sở thích du lịch, hướng tới những trải nghiệm độc đáo, thoải mái và 'sống ảo' (Instagram-worthy).

Văn hóa 'Trải nghiệm hơn Sở hữu'

Sự phổ biến của 'boutique camping' gắn liền với triết lý sống hiện đại: coi trọng trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất. Nhiều người, đặc biệt là thế hệ Millennials, sẵn sàng chi tiền cho các hoạt động đáng nhớ như một kỳ nghỉ dưỡng sang trọng giữa thiên nhiên thay vì mua sắm đồ đạc. 'Boutique camping' mang lại một câu chuyện độc đáo và kỷ niệm khó quên để chia sẻ.