(Top Banner Ad)
campsite
A2
noun A2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

campsite

UK: /ˈkæmpsaɪt/ • US: /ˈkæmpsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khu cắm trại bãi cắm trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place used for camping.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được sử dụng để cắm trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a beautiful campsite by the river."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một khu cắm trại tuyệt đẹp bên cạnh dòng sông."

  • "The campsite was clean and well-maintained."

    "Khu cắm trại sạch sẽ và được bảo trì tốt."

  • "We pitched our tent at the campsite."

    "Chúng tôi dựng lều của mình tại khu cắm trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camp trại, khu trại
Verb camp cắm trại
Noun camping hoạt động cắm trại
Noun camper người cắm trại hoặc xe chuyên dụng để đi cắm trại
Noun encampment sự đóng quân, khu vực hạ trại quy mô lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus / situs
French
camp
Middle English
site
Modern English
campsite

Sự kết hợp giữa 'Cánh đồng' và 'Vị trí'

Từ 'campsite' là một từ ghép hiện đại. 'Camp' bắt nguồn từ tiếng Latin 'campus' nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'không gian mở'. 'Site' đến từ 'situs' nghĩa là 'vị trí'. Khi ghép lại, nó chỉ đơn giản là một vị trí cụ thể trong một không gian mở được chọn để dựng lều.

Usage Note

Từ 'campsite' thường chỉ một khu vực được chỉ định hoặc chuẩn bị cho việc cắm trại, có thể bao gồm các tiện ích cơ bản như khu vệ sinh, vòi nước hoặc khu vực đốt lửa. Nó khác với 'campground' (khu cắm trại) ở chỗ 'campground' thường lớn hơn và có nhiều tiện nghi hơn.

Prepositions

at near

‘At’ được dùng để chỉ vị trí cụ thể: We stayed at a campsite near the lake. ‘Near’ được dùng để chỉ vị trí gần: There is a campsite near the river.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + campsite
  • official an official campsite
    (một địa điểm cắm trại chính thức (có đăng ký))
  • remote a remote campsite
    (một chỗ cắm trại hẻo lánh)
  • secluded a secluded campsite
    (một chỗ cắm trại tách biệt, yên tĩnh)
  • makeshift a makeshift campsite
    (một chỗ cắm trại tạm bợ)
Verb + campsite
  • locate locate a campsite
    (xác định vị trí chỗ cắm trại)
  • reach reach the campsite
    (đến được địa điểm cắm trại)
  • leave leave the campsite
    (rời khỏi khu cắm trại)
Preposition + campsite
  • at at the campsite
    (tại khu cắm trại)
  • near near the campsite
    (gần khu cắm trại)

Idioms

  • Set up camp

    Dựng trại hoặc quyết định ở lại một nơi nào đó trong thời gian ngắn

    "We decided to set up camp near the river before it got dark."

    (Chúng tôi quyết định dựng trại gần bờ sông trước khi trời tối.)

  • Break camp

    Dọn dẹp lều trại để rời đi

    "The hikers broke camp early in the morning to catch the sunrise."

    (Những người đi bộ đường dài dọn trại sớm vào buổi sáng để kịp ngắm bình minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campsite

noun
Lật mặt

Một địa điểm được sử dụng để cắm trại.

"We found a beautiful campsite by the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoyed their time at the campsite, didn't they?
Họ đã tận hưởng thời gian của họ tại khu cắm trại, phải không?
Phủ định
We haven't booked a campsite yet, have we?
Chúng ta vẫn chưa đặt khu cắm trại nào cả, phải không?
Nghi vấn
There is a campsite nearby, isn't there?
Có một khu cắm trại gần đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campsite".

Văn hóa 'Leave No Trace'

Tại các quốc gia phương Tây, việc sử dụng campsite đi kèm với nguyên tắc 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết). Người cắm trại có nghĩa vụ dọn sạch rác và trả lại hiện trạng ban đầu cho thiên nhiên để bảo vệ hệ sinh thái.

Campsite vs. Wild Camping

Ở nhiều nước châu Âu và Bắc Mỹ, việc cắm trại tự do (wild camping) thường bị hạn chế. Mọi người được khuyến khích hoặc bắt buộc phải sử dụng các 'official campsites' - nơi có sẵn các tiện nghi như nguồn nước, nhà vệ sinh và khu vực đốt lửa an toàn.