campsite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được sử dụng để cắm trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found a beautiful campsite by the river."
"Chúng tôi đã tìm thấy một khu cắm trại tuyệt đẹp bên cạnh dòng sông."
-
"The campsite was clean and well-maintained."
"Khu cắm trại sạch sẽ và được bảo trì tốt."
-
"We pitched our tent at the campsite."
"Chúng tôi dựng lều của mình tại khu cắm trại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | camp | trại, khu trại |
| Verb | camp | cắm trại |
| Noun | camping | hoạt động cắm trại |
| Noun | camper | người cắm trại hoặc xe chuyên dụng để đi cắm trại |
| Noun | encampment | sự đóng quân, khu vực hạ trại quy mô lớn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'campsite' thường chỉ một khu vực được chỉ định hoặc chuẩn bị cho việc cắm trại, có thể bao gồm các tiện ích cơ bản như khu vệ sinh, vòi nước hoặc khu vực đốt lửa. Nó khác với 'campground' (khu cắm trại) ở chỗ 'campground' thường lớn hơn và có nhiều tiện nghi hơn.
Prepositions
‘At’ được dùng để chỉ vị trí cụ thể: We stayed at a campsite near the lake. ‘Near’ được dùng để chỉ vị trí gần: There is a campsite near the river.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official an official campsite (một địa điểm cắm trại chính thức (có đăng ký))
-
remote a remote campsite (một chỗ cắm trại hẻo lánh)
-
secluded a secluded campsite (một chỗ cắm trại tách biệt, yên tĩnh)
-
makeshift a makeshift campsite (một chỗ cắm trại tạm bợ)
-
locate locate a campsite (xác định vị trí chỗ cắm trại)
-
reach reach the campsite (đến được địa điểm cắm trại)
-
leave leave the campsite (rời khỏi khu cắm trại)
-
at at the campsite (tại khu cắm trại)
-
near near the campsite (gần khu cắm trại)
Idioms
-
Set up camp
Dựng trại hoặc quyết định ở lại một nơi nào đó trong thời gian ngắn
"We decided to set up camp near the river before it got dark."
(Chúng tôi quyết định dựng trại gần bờ sông trước khi trời tối.)
-
Break camp
Dọn dẹp lều trại để rời đi
"The hikers broke camp early in the morning to catch the sunrise."
(Những người đi bộ đường dài dọn trại sớm vào buổi sáng để kịp ngắm bình minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
campsite
nounMột địa điểm được sử dụng để cắm trại.
"We found a beautiful campsite by the river."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoyed their time at the campsite, didn't they? |
Họ đã tận hưởng thời gian của họ tại khu cắm trại, phải không? |
| Phủ định | We haven't booked a campsite yet, have we? |
Chúng ta vẫn chưa đặt khu cắm trại nào cả, phải không? |
| Nghi vấn | There is a campsite nearby, isn't there? |
Có một khu cắm trại gần đây, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campsite".
