traditional camping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Camping that involves activities and equipment associated with camping in the past, often without modern conveniences.
Vietnamese Meaning
Cắm trại theo phong cách truyền thống, bao gồm các hoạt động và trang thiết bị liên quan đến cắm trại trong quá khứ, thường không có các tiện nghi hiện đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to try traditional camping this year, without any electronic devices."
"Chúng tôi quyết định thử cắm trại theo kiểu truyền thống năm nay, không có bất kỳ thiết bị điện tử nào."
-
"Traditional camping requires more preparation and skills than staying in a modern campsite."
"Cắm trại truyền thống đòi hỏi nhiều sự chuẩn bị và kỹ năng hơn so với việc ở trong một khu cắm trại hiện đại."
-
"For a truly traditional camping experience, try cooking over an open fire."
"Để có một trải nghiệm cắm trại truyền thống thực sự, hãy thử nấu ăn trên lửa trại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Adjective | non-traditional | phi truyền thống, không theo truyền thống |
| Verb | camp | cắm trại |
| Noun | camp | khu cắm trại, trại |
| Noun | camper | người đi cắm trại, xe cắm trại |
| Noun | campsite | khu vực cắm trại |
| Noun | campground | khu đất cắm trại (thường lớn hơn campsite) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự đơn giản, gần gũi với thiên nhiên và trải nghiệm cắm trại nguyên bản, khác với 'glamping' (glamorous camping) vốn chú trọng sự sang trọng và tiện nghi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic traditional camping (cắm trại truyền thống đích thực)
-
true true traditional camping (cắm trại truyền thống đúng nghĩa)
-
rustic rustic traditional camping (cắm trại truyền thống mộc mạc)
-
back-to-basics back-to-basics traditional camping (cắm trại truyền thống theo kiểu quay về cơ bản)
-
enjoy enjoy traditional camping (thích thú với hoạt động cắm trại truyền thống)
-
experience experience traditional camping (trải nghiệm cắm trại truyền thống)
-
go for go for traditional camping (đi cắm trại truyền thống)
-
try try traditional camping (thử cắm trại truyền thống)
-
style of style of traditional camping (phong cách cắm trại truyền thống)
-
love for love for traditional camping (tình yêu dành cho cắm trại truyền thống)
-
benefits of benefits of traditional camping (những lợi ích của cắm trại truyền thống)
Idioms
-
the spirit of traditional camping
tinh thần của cắm trại truyền thống
"Many people embrace the spirit of traditional camping to truly disconnect."
(Nhiều người đón nhận tinh thần của cắm trại truyền thống để thực sự ngắt kết nối (với cuộc sống hiện đại).)
-
a true traditional camping experience
một trải nghiệm cắm trại truyền thống đích thực
"They sought a true traditional camping experience away from modern amenities."
(Họ tìm kiếm một trải nghiệm cắm trại truyền thống đích thực, tránh xa tiện nghi hiện đại.)
-
getting back to nature with traditional camping
trở về với thiên nhiên bằng cắm trại truyền thống
"For us, traditional camping is all about getting back to nature."
(Đối với chúng tôi, cắm trại truyền thống là để hoàn toàn trở về với thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional camping
Tính từ + Danh từCắm trại theo phong cách truyền thống, bao gồm các hoạt động và trang thiết bị liên quan đến cắm trại trong quá khứ, thường không có các tiện nghi hiện đại.
"We decided to try traditional camping this year, without any electronic devices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional camping".
