(Top Banner Ad)
traditional camping
A2
Tính từ + Danh từ A2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

traditional camping

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈkæmpɪŋ/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈkæmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắm trại truyền thống cắm trại kiểu truyền thống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Camping that involves activities and equipment associated with camping in the past, often without modern conveniences.

Vietnamese Meaning

Cắm trại theo phong cách truyền thống, bao gồm các hoạt động và trang thiết bị liên quan đến cắm trại trong quá khứ, thường không có các tiện nghi hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to try traditional camping this year, without any electronic devices."

    "Chúng tôi quyết định thử cắm trại theo kiểu truyền thống năm nay, không có bất kỳ thiết bị điện tử nào."

  • "Traditional camping requires more preparation and skills than staying in a modern campsite."

    "Cắm trại truyền thống đòi hỏi nhiều sự chuẩn bị và kỹ năng hơn so với việc ở trong một khu cắm trại hiện đại."

  • "For a truly traditional camping experience, try cooking over an open fire."

    "Để có một trải nghiệm cắm trại truyền thống thực sự, hãy thử nấu ăn trên lửa trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Adjective non-traditional phi truyền thống, không theo truyền thống
Verb camp cắm trại
Noun camp khu cắm trại, trại
Noun camper người đi cắm trại, xe cắm trại
Noun campsite khu vực cắm trại
Noun campground khu đất cắm trại (thường lớn hơn campsite)

Synonyms

rustic camping (cắm trại mộc mạc)primitive camping (cắm trại nguyên thủy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradition
Middle English
tradicioun
Modern English
traditional
Latin
campus
Old French/English
camp
Modern English
camping

Nguồn gốc 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'hành động trao lại' hoặc 'truyền đạt'. Nó liên quan đến việc những gì đã được thực hiện hoặc tin tưởng trong quá khứ được truyền lại cho các thế hệ sau.

Nguồn gốc 'Camping'

Từ 'camp' (cắm trại) xuất phát từ tiếng Latin 'campus', có nghĩa là 'cánh đồng mở'. Ban đầu, nó chỉ một nơi quân đội đóng quân tạm thời. Sau này, nó phát triển thành hoạt động ngủ ngoài trời, thường trong lều, để giải trí.

Sự kết hợp 'Traditional Camping'

'Traditional camping' là cụm từ mô tả một loại hình cắm trại tập trung vào sự đơn giản, hòa mình vào thiên nhiên, sử dụng lều trại cơ bản và ít tiện nghi hiện đại, giữ gìn 'truyền thống' ban đầu của hoạt động cắm trại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự đơn giản, gần gũi với thiên nhiên và trải nghiệm cắm trại nguyên bản, khác với 'glamping' (glamorous camping) vốn chú trọng sự sang trọng và tiện nghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional camping
  • authentic authentic traditional camping
    (cắm trại truyền thống đích thực)
  • true true traditional camping
    (cắm trại truyền thống đúng nghĩa)
  • rustic rustic traditional camping
    (cắm trại truyền thống mộc mạc)
  • back-to-basics back-to-basics traditional camping
    (cắm trại truyền thống theo kiểu quay về cơ bản)
Verb + traditional camping
  • enjoy enjoy traditional camping
    (thích thú với hoạt động cắm trại truyền thống)
  • experience experience traditional camping
    (trải nghiệm cắm trại truyền thống)
  • go for go for traditional camping
    (đi cắm trại truyền thống)
  • try try traditional camping
    (thử cắm trại truyền thống)
Noun + traditional camping
  • style of style of traditional camping
    (phong cách cắm trại truyền thống)
  • love for love for traditional camping
    (tình yêu dành cho cắm trại truyền thống)
  • benefits of benefits of traditional camping
    (những lợi ích của cắm trại truyền thống)

Idioms

  • the spirit of traditional camping

    tinh thần của cắm trại truyền thống

    "Many people embrace the spirit of traditional camping to truly disconnect."

    (Nhiều người đón nhận tinh thần của cắm trại truyền thống để thực sự ngắt kết nối (với cuộc sống hiện đại).)

  • a true traditional camping experience

    một trải nghiệm cắm trại truyền thống đích thực

    "They sought a true traditional camping experience away from modern amenities."

    (Họ tìm kiếm một trải nghiệm cắm trại truyền thống đích thực, tránh xa tiện nghi hiện đại.)

  • getting back to nature with traditional camping

    trở về với thiên nhiên bằng cắm trại truyền thống

    "For us, traditional camping is all about getting back to nature."

    (Đối với chúng tôi, cắm trại truyền thống là để hoàn toàn trở về với thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional camping

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Cắm trại theo phong cách truyền thống, bao gồm các hoạt động và trang thiết bị liên quan đến cắm trại trong quá khứ, thường không có các tiện nghi hiện đại.

"We decided to try traditional camping this year, without any electronic devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional camping".

Sự quyến rũ của cuộc sống đơn giản

Trong văn hóa phương Tây, cắm trại truyền thống thường được xem là một cách để thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống hiện đại, kết nối lại với thiên nhiên và trân trọng những niềm vui giản dị. Nó nhấn mạnh sự tự lực, kỹ năng sinh tồn cơ bản và sự gắn kết với gia đình hoặc bạn bè quanh lửa trại.

Hoạt động truyền thống

Các hoạt động gắn liền với cắm trại truyền thống bao gồm dựng lều, nhóm lửa trại để nấu ăn và sưởi ấm, kể chuyện, ngắm sao, đi bộ đường dài và câu cá. Đây là một truyền thống lâu đời, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ và Châu Âu, nơi các thế hệ thường chia sẻ niềm đam mê này như một cách để gần gũi hơn với môi trường tự nhiên.