(Top Banner Ad)
bovine gelatin
B2
Danh từ B2 Thực phẩm, Dược phẩm, Sinh học

bovine gelatin

UK: /ˈbəʊvaɪn ˈdʒelətɪn/ • US: /ˈboʊˌvaɪn ˈdʒɛlətɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gelatin bò keo gelatin bò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of gelatin derived from collagen obtained from cattle (cows).

Vietnamese Meaning

Một loại gelatin có nguồn gốc từ collagen thu được từ gia súc (bò).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bovine gelatin is often used in the production of gummy candies."

    "Gelatin bò thường được sử dụng trong sản xuất kẹo dẻo."

  • "This product contains bovine gelatin, making it unsuitable for vegetarians."

    "Sản phẩm này chứa gelatin bò, khiến nó không phù hợp cho người ăn chay."

  • "The company uses only high-quality bovine gelatin in its capsules."

    "Công ty chỉ sử dụng gelatin bò chất lượng cao trong viên nang của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bovine Thuộc về họ bò; giống bò (ám chỉ sự chậm chạp, điềm tĩnh).
Noun gelatin Gelatin, một loại protein trong suốt, không vị, dùng làm thực phẩm hoặc trong công nghiệp.
Adjective gelatinous Sền sệt, có tính keo, giống như thạch.
Verb gelatinize Làm cho đông lại như thạch, keo hóa.

Synonyms

beef gelatin (gelatin bò)

Antonyms

porcine gelatin (gelatin lợn)fish gelatin (gelatin cá)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Dược phẩm, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷṓws (cow) / *gel- (to freeze)
Latin
bōs (cow, ox) / gelātus (frozen)
Latin
bovīnus (relating to cattle)
Italian
gelatina (jelly)
French
gélatine
English
bovine gelatin

Từ Đồng Cỏ Đến Món Thạch: Nguồn Gốc Của 'Bovine Gelatin'

Từ 'bovine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bovīnus', nghĩa là 'liên quan đến gia súc', bắt nguồn từ 'bōs' (con bò, con bò đực). Trong khi đó, 'gelatin' đến từ tiếng Latin 'gelātus', có nghĩa là 'đông lạnh' hoặc 'đóng băng'. Khi kết hợp lại, 'bovine gelatin' mô tả một chất giống như thạch được làm từ collagen của bò, một hành trình từ những con vật trên đồng cỏ đến các sản phẩm trong nhà bếp và nhà thuốc của chúng ta.

Usage Note

Bovine gelatin được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Nó được ưa chuộng vì tính chất tạo gel, độ tinh khiết và khả năng tương thích sinh học. So với các loại gelatin khác như gelatin có nguồn gốc từ lợn (porcine gelatin) hoặc cá (fish gelatin), bovine gelatin có nguồn gốc rõ ràng và phù hợp với một số chế độ ăn kiêng và tôn giáo.

Prepositions

from

"Gelatin derived *from* bovine sources.": chỉ nguồn gốc xuất xứ của gelatin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bovine gelatin
  • hydrolyzed bovine gelatin
    (gelatin bò thủy phân)
  • halal bovine gelatin
    (gelatin bò theo tiêu chuẩn Halal)
  • powdered bovine gelatin
    (gelatin bò dạng bột)
Verb + bovine gelatin
  • contains bovine gelatin
    (chứa gelatin bò)
  • derived from bovine gelatin
    (có nguồn gốc từ gelatin bò)
  • use bovine gelatin
    (sử dụng gelatin bò)
Noun + of + bovine gelatin
  • source of bovine gelatin
    (nguồn gelatin bò)
  • capsules of bovine gelatin
    (viên nang làm từ gelatin bò)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bovine gelatin

Danh từ
Lật mặt

Một loại gelatin có nguồn gốc từ collagen thu được từ gia súc (bò).

"Bovine gelatin is often used in the production of gummy candies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bovine gelatin".

Gelatin và Các Chế Độ Ăn Kiêng Tôn Giáo

Việc xác định nguồn gốc của gelatin rất quan trọng đối với nhiều người theo các tôn giáo khác nhau. Gelatin bò (bovine) có thể được chấp nhận trong Hồi giáo (nếu là Halal) và Do Thái giáo (nếu là Kosher), nhưng lại là điều cấm kỵ đối với người theo đạo Hindu vì bò là loài vật thiêng. Đây là lý do tại sao các sản phẩm thường ghi rõ 'bovine gelatin' để phân biệt với 'porcine gelatin' (từ lợn), vốn bị cấm trong Hồi giáo và Do Thái giáo.

Thành Phần 'Vô Hình' Phổ Biến

Ngoài các món tráng miệng như thạch rau câu và kẹo dẻo, gelatin bò còn là một thành phần 'ẩn' trong nhiều sản phẩm hàng ngày. Nó được dùng để làm vỏ viên nang cho thuốc, chất ổn định trong sữa chua và kem, chất kết dính trong mỹ phẩm, và thậm chí trong sản xuất phim ảnh truyền thống. Nhiều người ăn chay rất ngạc nhiên khi biết gelatin có mặt ở những nơi không ngờ tới.