(Top Banner Ad)
fish gelatin
B2
Noun B2 Thực phẩm, Hóa học

fish gelatin

UK: /fɪʃ ˈdʒel.ə.tɪn/ • US: /fɪʃ ˈdʒel.ə.tɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gelatin cá keo da cá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of gelatin derived from fish skin and bones, used as a gelling agent in food and other applications.

Vietnamese Meaning

Một loại gelatin có nguồn gốc từ da và xương cá, được sử dụng như một chất tạo đông trong thực phẩm và các ứng dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fish gelatin is used as a vegan alternative to traditional gelatin in many desserts."

    "Gelatin cá được sử dụng như một sự thay thế thuần chay cho gelatin truyền thống trong nhiều món tráng miệng."

  • "Some companies produce fish gelatin for use in pharmaceutical capsules."

    "Một số công ty sản xuất gelatin cá để sử dụng trong viên nang dược phẩm."

  • "The clarity of fish gelatin makes it suitable for certain photographic applications."

    "Độ trong của gelatin cá làm cho nó phù hợp với một số ứng dụng nhiếp ảnh nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish cá; người câu cá
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishing việc câu cá, đánh bắt cá
Noun gelatin gelatin (một loại protein không mùi, không vị, trong suốt, được dùng làm chất kết dính, làm đặc)
Adjective gelatinous có tính chất gelatin, như thạch, nhớt
Noun gel gel, chất keo (thường là bán rắn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Modern English
fish
Latin
gelare
Italian
gelatina
French
gélatine
Modern English
gelatin

Nguồn gốc của 'Fish'

Từ 'fish' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*peysk-), trải qua các giai đoạn Proto-Germanic (*fiskaz) và Old English (fisc) để trở thành 'fish' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ loài vật sống dưới nước.

Nguồn gốc của 'Gelatin'

Từ 'gelatin' bắt nguồn từ động từ 'gelare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đông lại' hoặc 'đông đặc'. Sau đó, nó phát triển thành 'gelatina' trong tiếng Ý và 'gélatine' trong tiếng Pháp trước khi được tiếng Anh tiếp nhận.

Sự kết hợp của 'Fish Gelatin'

'Fish gelatin' là một cụm danh từ ghép mô tả một loại gelatin được chiết xuất từ cá, thường là da, xương hoặc vảy cá. Đây là một thuật ngữ trực tiếp và mô tả rõ ràng nguồn gốc của sản phẩm.

Usage Note

Fish gelatin is a suitable alternative to mammalian gelatin for vegetarians and those who keep kosher or halal. It has a lower gelling temperature than mammalian gelatin. The term 'fish gelatin' is quite specific and doesn't have many direct synonyms, though it falls under the broader category of gelatins or collagen-based products.

Prepositions

from in

Using 'from' indicates the source of the gelatin (e.g., 'fish gelatin from cod'). Using 'in' indicates where the gelatin is used (e.g., 'fish gelatin in gummy candies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish gelatin
  • pure pure fish gelatin
    (gelatin cá tinh khiết)
  • hydrolyzed hydrolyzed fish gelatin
    (gelatin cá thủy phân)
  • edible edible fish gelatin
    (gelatin cá ăn được)
  • high-quality high-quality fish gelatin
    (gelatin cá chất lượng cao)
  • pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade fish gelatin
    (gelatin cá dùng trong dược phẩm)
Verb + fish gelatin
  • extract extract fish gelatin
    (chiết xuất gelatin cá)
  • use use fish gelatin
    (sử dụng gelatin cá)
  • add add fish gelatin
    (thêm gelatin cá)
  • contain contain fish gelatin
    (chứa gelatin cá)
  • produce produce fish gelatin
    (sản xuất gelatin cá)
Noun + fish gelatin
  • capsule fish gelatin capsule
    (viên nang gelatin cá)
  • powder fish gelatin powder
    (bột gelatin cá)
  • production fish gelatin production
    (sản xuất gelatin cá)
  • supplement fish gelatin supplement
    (thực phẩm bổ sung gelatin cá)

Idioms

  • fish gelatin capsule

    viên nang gelatin cá (chỉ một dạng bào chế thuốc hoặc thực phẩm bổ sung phổ biến)

    "Many dietary supplements are now available in fish gelatin capsules, offering an alternative to traditional bovine or porcine gelatin."

    (Nhiều thực phẩm bổ sung hiện có dạng viên nang gelatin cá, mang đến lựa chọn thay thế cho gelatin bò hoặc heo truyền thống.)

  • fish gelatin as an alternative

    gelatin cá như một sự thay thế (nhấn mạnh vai trò của nó trong các chế độ ăn kiêng hoặc tôn giáo)

    "Due to its versatility and dietary compatibility, fish gelatin is increasingly used as an alternative in various food and pharmaceutical products."

    (Nhờ tính linh hoạt và khả năng tương thích với chế độ ăn kiêng, gelatin cá ngày càng được sử dụng như một sự thay thế trong nhiều sản phẩm thực phẩm và dược phẩm khác nhau.)

  • fish gelatin production

    sản xuất gelatin cá (liên quan đến ngành công nghiệp hoặc quy trình sản xuất)

    "The increasing demand for halal and kosher products has boosted fish gelatin production worldwide."

    (Nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm halal và kosher đã thúc đẩy sản xuất gelatin cá trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish gelatin

Noun
Lật mặt

Một loại gelatin có nguồn gốc từ da và xương cá, được sử dụng như một chất tạo đông trong thực phẩm và các ứng dụng khác.

"Fish gelatin is used as a vegan alternative to traditional gelatin in many desserts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish gelatin".

Lựa chọn thay thế theo chế độ ăn kiêng và tôn giáo

Gelatin cá được coi là một lựa chọn quan trọng thay thế cho gelatin truyền thống có nguồn gốc từ bò hoặc heo. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với những người theo các chế độ ăn kiêng cụ thể như ăn chay (nếu được sản xuất mà không gây hại cho cá) hoặc tuân thủ các quy tắc tôn giáo như Halal (trong đạo Hồi) và Kosher (trong đạo Do Thái), vốn cấm sử dụng các sản phẩm từ heo hoặc yêu cầu quy trình giết mổ đặc biệt đối với bò.

Ứng dụng trong y tế và làm đẹp

Ngoài thực phẩm, gelatin cá còn được ưa chuộng trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Nó được dùng để làm vỏ viên nang mềm, chất ổn định trong vaccine, hoặc thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da do khả năng tương thích sinh học và nguồn gốc từ biển, thường được coi là lành tính và giàu collagen.