(Top Banner Ad)
bowel control
B2
Danh từ B2 Y học

bowel control

UK: /ˈbaʊəl kənˈtrəʊl/ • US: /ˈbaʊəl kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kiểm soát đại tiện kiểm soát ruột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to control when you have a bowel movement.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát thời điểm đi đại tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly patient was experiencing loss of bowel control."

    "Bệnh nhân lớn tuổi đang trải qua tình trạng mất kiểm soát đại tiện."

  • "Exercises can help improve bowel control."

    "Các bài tập có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát đại tiện."

  • "She regained bowel control after surgery."

    "Cô ấy đã lấy lại khả năng kiểm soát đại tiện sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowel movement Sự đại tiện
Noun incontinence Chứng tiểu/đại tiện không tự chủ
Verb control Kiểm soát, điều chỉnh
Adjective controllable Có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
botulus (small sausage, source of 'bowel')
Old French
boel / contreroller (source of 'bowel' and 'control')
English (15th Century)
bowel / control

Nguồn gốc của 'Bowel' (Ruột)

'Bowel' (ruột) có nguồn gốc từ từ Latin 'botulus', có nghĩa là 'xúc xích nhỏ'. Điều này phản ánh hình dạng ống dài của ruột. Từ 'control' (kiểm soát) ban đầu trong tiếng Pháp lại mang nghĩa là 'kiểm tra sổ sách' (contre-roller), ám chỉ hành động đối chiếu và xác minh.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'bowel control' (kiểm soát đại tiện) là một thuật ngữ y tế hiện đại, kết hợp ý nghĩa về giải phẫu ('bowel' - ruột) và khả năng điều chỉnh sinh lý ('control' - kiểm soát) để mô tả khả năng tự chủ trong việc đại tiện.

Usage Note

Thường liên quan đến việc duy trì sự tự chủ trong việc đi tiêu, đặc biệt quan trọng đối với những người có vấn đề về ruột hoặc sau phẫu thuật. Nó liên quan đến chức năng của cơ vòng hậu môn và khả năng nhận biết nhu cầu đi tiêu.

Prepositions

of over

Ví dụ: 'loss of bowel control' (mất kiểm soát đại tiện), 'to gain control over one's bowels' (giành lại quyền kiểm soát ruột). 'Of' chỉ sự mất mát hoặc thuộc tính. 'Over' chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bowel Control
  • lose lose bowel control
    (Mất khả năng kiểm soát đại tiện)
  • regain regain bowel control
    (Lấy lại khả năng kiểm soát đại tiện)
  • teach teach bowel control
    (Dạy (trẻ em) cách kiểm soát đại tiện)
Adjective + Bowel Control
  • poor poor bowel control
    (Khả năng kiểm soát đại tiện kém)
  • voluntary voluntary bowel control
    (Kiểm soát đại tiện tự chủ (có ý thức))
Noun Modifier + Bowel Control
  • lack lack of bowel control
    (Sự thiếu khả năng kiểm soát đại tiện)
  • difficulties difficulties with bowel control
    (Khó khăn trong việc kiểm soát đại tiện)

Idioms

  • loss of bowel control

    Mất kiểm soát đại tiện (tình trạng bệnh lý)

    "Elderly patients often suffer from temporary loss of bowel control."

    (Các bệnh nhân cao tuổi thường bị mất kiểm soát đại tiện tạm thời.)

  • achieving bowel control

    Đạt được khả năng tự chủ đại tiện (thường ở trẻ em)

    "Achieving bowel control is a key milestone in early childhood development."

    (Đạt được khả năng tự chủ đại tiện là một dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowel control

Danh từ
Lật mặt

Khả năng kiểm soát thời điểm đi đại tiện.

"The elderly patient was experiencing loss of bowel control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel control".

Dấu mốc phát triển trẻ em

Trong văn hóa phương Tây, việc tập đi vệ sinh ('potty training') và đạt được sự kiểm soát đại tiện (bowel control) được coi là một dấu mốc quan trọng, đánh dấu sự độc lập của trẻ và khả năng sẵn sàng chuyển từ tã lót sang quần lót.

Vấn đề cấm kỵ xã hội

Mặc dù là một vấn đề y tế phổ biến, đặc biệt ở người già hoặc người khuyết tật, việc mất kiểm soát đại tiện vẫn là một chủ đề tế nhị, thường gây ra cảm giác xấu hổ và lo lắng xã hội nghiêm trọng. Đây là một vấn đề cần được xử lý cẩn thận trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.