(Top Banner Ad)
fecal continence
C1
Danh từ C1 Y học

fecal continence

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kiểm soát đại tiện tự chủ đại tiện kiểm soát phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to control bowel movements, preventing involuntary defecation.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát nhu động ruột, ngăn ngừa sự đại tiện không tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fecal continence is essential for maintaining a good quality of life."

    "Khả năng kiểm soát đại tiện là rất cần thiết để duy trì một chất lượng cuộc sống tốt."

  • "The patient was assessed for fecal continence after surgery."

    "Bệnh nhân được đánh giá khả năng kiểm soát đại tiện sau phẫu thuật."

  • "Maintaining adequate fiber intake can contribute to healthy fecal continence."

    "Duy trì lượng chất xơ đầy đủ có thể đóng góp vào khả năng kiểm soát đại tiện khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feces phân, chất thải từ ruột
Noun continence sự tự chủ, khả năng kiểm soát (chức năng bài tiết)
Noun incontinence sự không kiểm soát, són tiểu/đại tiện
Adjective fecal thuộc về phân
Adjective continent có khả năng kiểm soát (chức năng bài tiết)
Adjective incontinent không có khả năng kiểm soát (chức năng bài tiết)

Synonyms

bowel control (kiểm soát ruột)anal continence (khả năng tự chủ hậu môn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faex
Latin
faecalis
English
fecal
Latin
continere
Latin
continentia
English
continence

Nguồn gốc của 'Fecal'

Từ 'fecal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faex', mang ý nghĩa 'cặn bã' hoặc 'phần đọng lại'. Từ này sau đó phát triển thành 'faecalis' để chỉ những gì liên quan đến chất thải. Khi được chuyển ngữ sang tiếng Anh, nó được dùng để mô tả phân, tức là chất thải từ ruột.

Nguồn gốc của 'Continence'

Từ 'continence' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ lại', 'kiềm chế' hoặc 'nắm giữ cùng nhau'. Nó tiến hóa thành danh từ 'continentia', ban đầu ám chỉ sự tự kiềm chế nói chung. Trong lĩnh vực y học, từ này đặc biệt dùng để chỉ khả năng kiểm soát các chức năng bài tiết của cơ thể.

Sự kết hợp: 'Fecal Continence'

Khi 'fecal' (liên quan đến phân) và 'continence' (khả năng kiềm chế, kiểm soát) kết hợp lại, chúng tạo thành thuật ngữ y học 'fecal continence'. Thuật ngữ này mô tả khả năng kiểm soát việc đại tiện, tức là giữ phân lại trong cơ thể và chỉ thải ra ngoài khi mong muốn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng hoặc chức năng bình thường của cơ thể, hoặc để chẩn đoán và mô tả các vấn đề liên quan đến việc kiểm soát ruột. 'Continence' ở đây mang ý nghĩa là 'khả năng tự chủ, kiểm soát', không chỉ giới hạn ở việc kiểm soát ruột mà còn có thể áp dụng cho việc kiểm soát bàng quang (urinary continence). 'Fecal continence' nhấn mạnh cụ thể đến việc kiểm soát phân.

Prepositions

of in

'Fecal continence of the bowel': nhấn mạnh nguồn gốc hoặc vị trí của sự kiểm soát. 'Fecal continence in patients': nhấn mạnh đối tượng mà sự kiểm soát được quan sát hoặc nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + fecal continence
  • maintain maintain fecal continence
    (duy trì khả năng kiểm soát đại tiện)
  • regain regain fecal continence
    (phục hồi khả năng kiểm soát đại tiện)
  • lose lose fecal continence
    (mất khả năng kiểm soát đại tiện)
Adjectives + fecal continence
  • impaired impaired fecal continence
    (khả năng kiểm soát đại tiện bị suy giảm)
  • good good fecal continence
    (khả năng kiểm soát đại tiện tốt)
  • normal normal fecal continence
    (khả năng kiểm soát đại tiện bình thường)
Nouns/Phrases with fecal continence
  • assessment of assessment of fecal continence
    (đánh giá khả năng kiểm soát đại tiện)
  • management of management of fecal continence
    (quản lý khả năng kiểm soát đại tiện (trong điều trị))
  • loss of loss of fecal continence
    (sự mất kiểm soát đại tiện)

Idioms

  • Loss of fecal continence

    Sự mất kiểm soát đại tiện; tình trạng són phân không tự chủ

    "Patients with spinal cord injuries often experience loss of fecal continence."

    (Bệnh nhân bị chấn thương tủy sống thường gặp tình trạng mất kiểm soát đại tiện.)

  • To maintain fecal continence

    Duy trì khả năng kiểm soát đại tiện

    "The goal of treatment is to help the patient maintain fecal continence."

    (Mục tiêu của điều trị là giúp bệnh nhân duy trì khả năng kiểm soát đại tiện.)

  • To regain fecal continence

    Phục hồi khả năng kiểm soát đại tiện

    "Following surgery, many individuals are able to regain fecal continence."

    (Sau phẫu thuật, nhiều người có thể phục hồi khả năng kiểm soát đại tiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fecal continence

Danh từ
Lật mặt

Khả năng kiểm soát nhu động ruột, ngăn ngừa sự đại tiện không tự chủ.

"Fecal continence is essential for maintaining a good quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecal continence".

Ý nghĩa xã hội của sự kiểm soát

Khả năng kiểm soát đại tiện không chỉ là một chức năng sinh lý cơ bản mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Trong hầu hết các nền văn hóa, việc có khả năng kiểm soát bài tiết là dấu hiệu của sự trưởng thành, vệ sinh cá nhân và khả năng hòa nhập xã hội. Mất khả năng này (són phân) thường bị coi là điều cấm kỵ và có thể gây ra sự xấu hổ, kỳ thị trong cộng đồng.

Sức khỏe và phẩm giá con người

Trong y học hiện đại, việc duy trì hoặc phục hồi khả năng kiểm soát đại tiện được coi là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì chất lượng cuộc sống và phẩm giá của bệnh nhân, đặc biệt là người già hoặc người có bệnh lý nền. Các liệu pháp và phương pháp hỗ trợ được phát triển liên tục để giúp bệnh nhân đối phó với tình trạng này một cách kín đáo và hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực lên cuộc sống hàng ngày của họ.