fecal continence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to control bowel movements, preventing involuntary defecation.
Vietnamese Meaning
Khả năng kiểm soát nhu động ruột, ngăn ngừa sự đại tiện không tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fecal continence is essential for maintaining a good quality of life."
"Khả năng kiểm soát đại tiện là rất cần thiết để duy trì một chất lượng cuộc sống tốt."
-
"The patient was assessed for fecal continence after surgery."
"Bệnh nhân được đánh giá khả năng kiểm soát đại tiện sau phẫu thuật."
-
"Maintaining adequate fiber intake can contribute to healthy fecal continence."
"Duy trì lượng chất xơ đầy đủ có thể đóng góp vào khả năng kiểm soát đại tiện khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feces | phân, chất thải từ ruột |
| Noun | continence | sự tự chủ, khả năng kiểm soát (chức năng bài tiết) |
| Noun | incontinence | sự không kiểm soát, són tiểu/đại tiện |
| Adjective | fecal | thuộc về phân |
| Adjective | continent | có khả năng kiểm soát (chức năng bài tiết) |
| Adjective | incontinent | không có khả năng kiểm soát (chức năng bài tiết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng hoặc chức năng bình thường của cơ thể, hoặc để chẩn đoán và mô tả các vấn đề liên quan đến việc kiểm soát ruột. 'Continence' ở đây mang ý nghĩa là 'khả năng tự chủ, kiểm soát', không chỉ giới hạn ở việc kiểm soát ruột mà còn có thể áp dụng cho việc kiểm soát bàng quang (urinary continence). 'Fecal continence' nhấn mạnh cụ thể đến việc kiểm soát phân.
Prepositions
'Fecal continence of the bowel': nhấn mạnh nguồn gốc hoặc vị trí của sự kiểm soát. 'Fecal continence in patients': nhấn mạnh đối tượng mà sự kiểm soát được quan sát hoặc nghiên cứu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain fecal continence (duy trì khả năng kiểm soát đại tiện)
-
regain regain fecal continence (phục hồi khả năng kiểm soát đại tiện)
-
lose lose fecal continence (mất khả năng kiểm soát đại tiện)
-
impaired impaired fecal continence (khả năng kiểm soát đại tiện bị suy giảm)
-
good good fecal continence (khả năng kiểm soát đại tiện tốt)
-
normal normal fecal continence (khả năng kiểm soát đại tiện bình thường)
-
assessment of assessment of fecal continence (đánh giá khả năng kiểm soát đại tiện)
-
management of management of fecal continence (quản lý khả năng kiểm soát đại tiện (trong điều trị))
-
loss of loss of fecal continence (sự mất kiểm soát đại tiện)
Idioms
-
Loss of fecal continence
Sự mất kiểm soát đại tiện; tình trạng són phân không tự chủ
"Patients with spinal cord injuries often experience loss of fecal continence."
(Bệnh nhân bị chấn thương tủy sống thường gặp tình trạng mất kiểm soát đại tiện.)
-
To maintain fecal continence
Duy trì khả năng kiểm soát đại tiện
"The goal of treatment is to help the patient maintain fecal continence."
(Mục tiêu của điều trị là giúp bệnh nhân duy trì khả năng kiểm soát đại tiện.)
-
To regain fecal continence
Phục hồi khả năng kiểm soát đại tiện
"Following surgery, many individuals are able to regain fecal continence."
(Sau phẫu thuật, nhiều người có thể phục hồi khả năng kiểm soát đại tiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fecal continence
Danh từKhả năng kiểm soát nhu động ruột, ngăn ngừa sự đại tiện không tự chủ.
"Fecal continence is essential for maintaining a good quality of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecal continence".
