(Top Banner Ad)
bowel-loosening
C1
Adjective C1 Y học

bowel-loosening

Nghĩa tiếng Việt

có tác dụng nhuận tràng làm lỏng phân gây đi ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of causing or easing bowel movements; laxative.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng gây ra hoặc làm dễ dàng hơn việc đi tiêu; nhuận tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor warned that the medication could have a bowel-loosening effect."

    "Bác sĩ cảnh báo rằng thuốc có thể có tác dụng nhuận tràng."

  • "Certain fruits have a bowel-loosening quality."

    "Một số loại trái cây có tính chất nhuận tràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowel Ruột (cơ quan tiêu hóa)
Verb loosen Nới lỏng, làm lỏng
Noun loosening Sự nới lỏng, sự làm lỏng
Noun laxative Thuốc nhuận tràng (có tác dụng làm lỏng ruột)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*gwel- (to pierce, to swell)
Latin
botellus (small sausage, derivative of 'bowel')
Old French
boel
Middle English
bouel ('bowel')
Proto-Germanic
*lausaz ('loose')
Modern English
bowel-loosening (Compound Adjective, 20th Century)

Nguồn Gốc Cụm Ghép

Đây là một từ ghép mô tả, kết hợp 'bowel' (ruột) và 'loosening' (làm lỏng, nới lỏng). Từ này ban đầu được dùng trong y học để chỉ tác dụng gây tiêu chảy. Tuy nhiên, trong văn phong thông tục, nó thường được sử dụng như một phép cường điệu (hyperbole) để miêu tả điều gì đó cực kỳ đáng sợ hoặc kinh hoàng, gây cảm giác run sợ đến mức 'bủn rủn chân tay'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc, thực phẩm, hoặc tình trạng bệnh lý có thể gây ra tiêu chảy hoặc đi tiêu dễ dàng hơn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'laxative' (nhuận tràng) và ngụ ý một tác động đáng kể đến hệ tiêu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Hyperbolic Fear)
  • bowel-loosening a bowel-loosening scream
    (Một tiếng hét kinh hoàng rụng rời (gây sợ hãi cực độ))
  • bowel-loosening a bowel-loosening sight
    (Một cảnh tượng khủng khiếp/đáng sợ đến mức không dám nhìn)
Adjective + Noun (Experiences/Events)
  • bowel-loosening a bowel-loosening roller-coaster ride
    (Chuyến tàu lượn siêu tốc cực kỳ đáng sợ)
  • bowel-loosening a bowel-loosening experience
    (Một trải nghiệm cực kỳ khủng khiếp (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))

Idioms

  • A bowel-loosening chill ran up my spine.

    Một cảm giác lạnh buốt, kinh hãi chạy dọc sống lưng (ám chỉ sự sợ hãi tột độ).

    "When I heard the strange sound from the basement, a bowel-loosening chill ran up my spine."

    (Khi tôi nghe thấy âm thanh lạ từ dưới tầng hầm, một cơn ớn lạnh kinh hoàng chạy dọc sống lưng tôi.)

  • To give someone a bowel-loosening fright.

    Làm ai đó sợ hãi đến phát khiếp (sử dụng từ ngữ rất mạnh).

    "The sudden jump scare in the movie gave the whole audience a bowel-loosening fright."

    (Cảnh hù dọa bất ngờ trong phim đã làm cả khán giả sợ hãi rụng rời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowel-loosening

Adjective
Lật mặt

Có tác dụng gây ra hoặc làm dễ dàng hơn việc đi tiêu; nhuận tràng.

"The doctor warned that the medication could have a bowel-loosening effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the chili peppers were so bowel-loosening, he regretted eating them.
Bởi vì ớt quá nhuận tràng, anh ấy hối hận vì đã ăn chúng.
Phủ định
Although he was warned about the bowel-loosening effects, he still ate the spicy curry.
Mặc dù đã được cảnh báo về tác dụng nhuận tràng, anh ấy vẫn ăn món cà ri cay.
Nghi vấn
If the food wasn't so bowel-loosening, would you have enjoyed the meal more?
Nếu đồ ăn không quá nhuận tràng, bạn có thích bữa ăn hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the spicy curry had been bowel-loosening.
Cô ấy nói rằng món cà ri cay đó đã gây tiêu chảy.
Phủ định
He said that the medicine had not been bowel-loosening.
Anh ấy nói rằng thuốc đó không gây tiêu chảy.
Nghi vấn
She asked if the food had been bowel-loosening for anyone else.
Cô ấy hỏi liệu thức ăn có gây tiêu chảy cho ai khác không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel-loosening".

Sử Dụng Cường Điệu Hóa

Trong tiếng Anh thông tục, 'bowel-loosening' là một ví dụ điển hình về phép cường điệu hóa (hyperbole). Người bản xứ sử dụng từ này không phải để nói về tác dụng sinh lý, mà để nhấn mạnh sự kinh khủng, đáng sợ, hoặc đáng ghét của một sự việc. Nó thường được dùng trong bối cảnh hài hước đen hoặc kể chuyện giật gân (horror stories).

Phạm Vi Văn Phong

Mặc dù từ này có gốc y học, việc sử dụng nó ngoài bối cảnh đó thường được xem là không trang trọng (informal) hoặc hơi thô tục (crude), vì nó đề cập trực tiếp đến chức năng bài tiết. Người học nên cẩn thận khi sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng.