bowel-loosening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the effect of causing or easing bowel movements; laxative.
Vietnamese Meaning
Có tác dụng gây ra hoặc làm dễ dàng hơn việc đi tiêu; nhuận tràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor warned that the medication could have a bowel-loosening effect."
"Bác sĩ cảnh báo rằng thuốc có thể có tác dụng nhuận tràng."
-
"Certain fruits have a bowel-loosening quality."
"Một số loại trái cây có tính chất nhuận tràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc, thực phẩm, hoặc tình trạng bệnh lý có thể gây ra tiêu chảy hoặc đi tiêu dễ dàng hơn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'laxative' (nhuận tràng) và ngụ ý một tác động đáng kể đến hệ tiêu hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bowel-loosening a bowel-loosening scream (Một tiếng hét kinh hoàng rụng rời (gây sợ hãi cực độ))
-
bowel-loosening a bowel-loosening sight (Một cảnh tượng khủng khiếp/đáng sợ đến mức không dám nhìn)
-
bowel-loosening a bowel-loosening roller-coaster ride (Chuyến tàu lượn siêu tốc cực kỳ đáng sợ)
-
bowel-loosening a bowel-loosening experience (Một trải nghiệm cực kỳ khủng khiếp (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
Idioms
-
A bowel-loosening chill ran up my spine.
Một cảm giác lạnh buốt, kinh hãi chạy dọc sống lưng (ám chỉ sự sợ hãi tột độ).
"When I heard the strange sound from the basement, a bowel-loosening chill ran up my spine."
(Khi tôi nghe thấy âm thanh lạ từ dưới tầng hầm, một cơn ớn lạnh kinh hoàng chạy dọc sống lưng tôi.)
-
To give someone a bowel-loosening fright.
Làm ai đó sợ hãi đến phát khiếp (sử dụng từ ngữ rất mạnh).
"The sudden jump scare in the movie gave the whole audience a bowel-loosening fright."
(Cảnh hù dọa bất ngờ trong phim đã làm cả khán giả sợ hãi rụng rời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowel-loosening
AdjectiveCó tác dụng gây ra hoặc làm dễ dàng hơn việc đi tiêu; nhuận tràng.
"The doctor warned that the medication could have a bowel-loosening effect."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the chili peppers were so bowel-loosening, he regretted eating them. |
Bởi vì ớt quá nhuận tràng, anh ấy hối hận vì đã ăn chúng. |
| Phủ định | Although he was warned about the bowel-loosening effects, he still ate the spicy curry. |
Mặc dù đã được cảnh báo về tác dụng nhuận tràng, anh ấy vẫn ăn món cà ri cay. |
| Nghi vấn | If the food wasn't so bowel-loosening, would you have enjoyed the meal more? |
Nếu đồ ăn không quá nhuận tràng, bạn có thích bữa ăn hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the spicy curry had been bowel-loosening. |
Cô ấy nói rằng món cà ri cay đó đã gây tiêu chảy. |
| Phủ định | He said that the medicine had not been bowel-loosening. |
Anh ấy nói rằng thuốc đó không gây tiêu chảy. |
| Nghi vấn | She asked if the food had been bowel-loosening for anyone else. |
Cô ấy hỏi liệu thức ăn có gây tiêu chảy cho ai khác không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel-loosening".
