(Top Banner Ad)
bowel-slowing
C1
Tính từ C1 Y học

bowel-slowing

Nghĩa tiếng Việt

làm chậm nhu động ruột gây táo bón có tác dụng làm chậm tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of reducing the speed of movement of contents through the bowels; tending to cause constipation.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm giảm tốc độ di chuyển của các chất chứa trong ruột; có xu hướng gây táo bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some medications can have a bowel-slowing effect."

    "Một số loại thuốc có thể có tác dụng làm chậm nhu động ruột."

  • "Opioids are known for their bowel-slowing properties."

    "Opioid được biết đến với đặc tính làm chậm nhu động ruột của chúng."

  • "Dehydration can contribute to a bowel-slowing effect."

    "Mất nước có thể góp phần gây ra tác dụng làm chậm nhu động ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bowel Ruột, đường ruột
Verb Slow (down) Làm chậm lại
Adjective Slow Chậm chạp, từ từ
Noun (Related Concept) Constipation Sự táo bón
Noun (Related Concept) Bowel movement Sự đi tiêu, nhu động ruột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (Component: Bowel)
būclas / buecle
Old English (Component: Slow)
slāw
Modern English (Compound)
bowel-slowing

Nguồn gốc mô tả chức năng

Không giống như nhiều từ có gốc Latin hoặc Hy Lạp, 'bowel-slowing' là một từ ghép hiện đại và mang tính mô tả cao. Nó được tạo ra bằng cách ghép danh từ 'bowel' (ruột) và phân từ hiện tại 'slowing' (làm chậm lại), nhằm mục đích mô tả chính xác tác động của một chất hoặc một loại thuốc lên tốc độ hoạt động của đường ruột.

Ngôn ngữ Y khoa

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học và dược phẩm để tránh từ ‘constipation’ (táo bón), mang lại sự chính xác hơn khi thảo luận về cơ chế sinh học—cụ thể là việc làm giảm nhu động ruột (peristalsis).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc, thực phẩm, hoặc tình trạng sức khỏe có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng táo bón. Cần phân biệt với các từ như 'laxative' (thuốc nhuận tràng) là có tác dụng ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective modifying Noun
  • medication bowel-slowing medication
    (Thuốc làm chậm nhu động ruột)
  • effect a bowel-slowing effect
    (Tác dụng làm chậm đường ruột (gây táo bón))
  • property bowel-slowing property
    (Đặc tính làm chậm tiêu hóa)
Adverb modifying the degree
  • markedly markedly bowel-slowing
    (Làm chậm nhu động ruột một cách rõ rệt)
  • mildly mildly bowel-slowing
    (Làm chậm nhu động ruột nhẹ)

Idioms

  • possesses bowel-slowing activity

    Có hoạt tính làm chậm nhu động ruột

    "The new experimental opioid possesses significant bowel-slowing activity."

    (Thuốc giảm đau opioid thử nghiệm mới có hoạt tính làm chậm nhu động ruột đáng kể.)

  • associated with bowel-slowing

    Gắn liền với tác dụng làm chậm đường ruột

    "This side effect is commonly associated with bowel-slowing and discomfort."

    (Tác dụng phụ này thường gắn liền với việc làm chậm đường ruột và gây khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowel-slowing

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng làm giảm tốc độ di chuyển của các chất chứa trong ruột; có xu hướng gây táo bón.

"Some medications can have a bowel-slowing effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the medication was bowel-slowing, she would have taken it earlier to avoid the long flight discomfort.
Nếu cô ấy biết thuốc có tác dụng làm chậm nhu động ruột, cô ấy đã uống sớm hơn để tránh sự khó chịu trong suốt chuyến bay dài.
Phủ định
If the doctor had not mentioned the potential bowel-slowing effect, the patient might not have suspected it was the cause of her constipation.
Nếu bác sĩ không đề cập đến tác dụng phụ có thể làm chậm nhu động ruột, bệnh nhân có lẽ đã không nghi ngờ đó là nguyên nhân gây ra táo bón của cô ấy.
Nghi vấn
Would the elderly patient have felt less bloated if he had known the medication he took had been bowel-slowing?
Liệu bệnh nhân lớn tuổi có cảm thấy đỡ đầy bụng hơn nếu ông ấy biết loại thuốc mình uống có tác dụng làm chậm nhu động ruột không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's digestion is considered bowel-slowing due to the medication.
Tiêu hóa của bệnh nhân được xem là làm chậm nhu động ruột do thuốc.
Phủ định
Her bowel movements were not considered bowel-slowing despite the initial concerns.
Mặc dù có những lo ngại ban đầu, nhu động ruột của cô ấy không được coi là làm chậm nhu động ruột.
Nghi vấn
Is his recovery being affected by bowel-slowing medication?
Liệu sự hồi phục của anh ấy có bị ảnh hưởng bởi thuốc làm chậm nhu động ruột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel-slowing".

Kết nối với Thuốc giảm đau Opioid

Từ 'bowel-slowing' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tác dụng phụ của các loại thuốc giảm đau mạnh (như morphine hoặc codeine). Các loại thuốc opioid này nổi tiếng là nguyên nhân gây ra chứng táo bón nghiêm trọng (được gọi là opioid-induced constipation), do chúng làm giảm đáng kể tốc độ di chuyển của chất thải trong ruột.

Sự khác biệt trong ngôn ngữ Y khoa và Đời sống

Trong giao tiếp hàng ngày, người Anh/Mỹ sẽ dùng từ 'constipation' (táo bón). Tuy nhiên, trong nghiên cứu, tài liệu khoa học và dược phẩm, các chuyên gia thích dùng cụm từ mô tả chức năng, kỹ thuật hơn như 'bowel-slowing' vì nó chính xác hơn về cơ chế sinh học mà loại thuốc đang tác động.