(Top Banner Ad)
bowel-stimulating
C1
Tính từ C1 Y học

bowel-stimulating

UK: /ˈbaʊəl ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/ • US: /ˈbaʊəl ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích nhu động ruột có tác dụng nhuận tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of increasing or facilitating bowel movements.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm tăng hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho nhu động ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a bowel-stimulating medication to relieve the patient's constipation."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc kích thích nhu động ruột để giảm táo bón cho bệnh nhân."

  • "Certain foods have a bowel-stimulating effect."

    "Một số loại thực phẩm có tác dụng kích thích nhu động ruột."

  • "Regular exercise can be bowel-stimulating."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể kích thích nhu động ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowel ruột, nội tạng
Verb stimulate kích thích, khích động
Noun stimulation sự kích thích, sự thúc đẩy
Noun stimulant chất kích thích, thuốc kích thích
Adjective unstimulating không kích thích, kém thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
botellus (root of 'bowel')
Latin
stimulare (root of 'stimulate')
Old French
boel (-> bowel)
English (17th C.)
stimulate (to rouse to action)
English (Modern Compound)
bowel-stimulating

Nguồn gốc chức năng

Đây là một tính từ ghép hiện đại được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ 'bowel' (ruột) và động từ phân từ hiện tại 'stimulating' (kích thích). Từ này mô tả chính xác chức năng của một chất hoặc thực phẩm: gây ra sự chuyển động hoặc hoạt động trong ruột, thường được dùng trong ngữ cảnh y tế và dinh dưỡng để chỉ tác dụng nhuận tràng.

Ý nghĩa từ gốc Latinh

Phần 'bowel' có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'botellus,' nghĩa đen là 'xúc xích nhỏ,' ám chỉ hình dạng của ruột. Phần 'stimulate' xuất phát từ 'stimulare,' có nghĩa là 'dùng roi thúc ngựa' hoặc 'kích thích.' Do đó, toàn bộ từ ghép mang ý nghĩa 'thúc đẩy hoạt động của ruột.'

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các chất hoặc phương pháp điều trị nhằm thúc đẩy nhu động ruột và giảm táo bón. Nó mang sắc thái chuyên môn và nhấn mạnh vào chức năng sinh lý của cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Noun Collocations
  • remedy bowel-stimulating remedy
    (biện pháp/phương thuốc kích thích ruột (nhuận tràng))
  • foods bowel-stimulating foods
    (các loại thực phẩm kích thích nhu động ruột)
  • properties bowel-stimulating properties
    (đặc tính kích thích ruột)
Adverbial Modifiers
  • mildly mildly bowel-stimulating
    (hơi kích thích ruột, nhuận tràng nhẹ)
  • strongly strongly bowel-stimulating
    (kích thích nhu động ruột mạnh)
  • naturally naturally bowel-stimulating
    (kích thích ruột một cách tự nhiên)

Idioms

  • A natural bowel-stimulating agent

    Một tác nhân/chất nhuận tràng tự nhiên

    "Fiber is regarded as a natural bowel-stimulating agent."

    (Chất xơ được coi là một tác nhân kích thích ruột tự nhiên.)

  • To seek bowel-stimulating relief

    Tìm kiếm sự hỗ trợ để kích thích nhu động ruột

    "Patients with chronic constipation often seek bowel-stimulating relief."

    (Bệnh nhân táo bón mãn tính thường tìm kiếm sự hỗ trợ để kích thích nhu động ruột.)

  • Having highly bowel-stimulating potential

    Có tiềm năng kích thích ruột rất cao

    "Certain herbal teas are known for having highly bowel-stimulating potential."

    (Một số loại trà thảo dược được biết là có tiềm năng kích thích ruột rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowel-stimulating

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng làm tăng hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho nhu động ruột.

"The doctor prescribed a bowel-stimulating medication to relieve the patient's constipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly patient, who had been suffering from severe constipation, was prescribed a bowel-stimulating medication by her doctor.
Bệnh nhân lớn tuổi, người đang bị táo bón nghiêm trọng, đã được bác sĩ kê đơn một loại thuốc kích thích nhu động ruột.
Phủ định
The food, which I consumed last night, wasn't bowel-stimulating, resulting in discomfort this morning.
Thức ăn mà tôi đã ăn tối qua không có tác dụng kích thích nhu động ruột, dẫn đến sự khó chịu vào sáng nay.
Nghi vấn
Is this a bowel-stimulating substance that the doctor recommended for improving digestion?
Đây có phải là một chất kích thích nhu động ruột mà bác sĩ đã khuyên dùng để cải thiện tiêu hóa không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had been recommending bowel-stimulating diets to his patients for months before the new study came out.
Bác sĩ đã khuyến nghị chế độ ăn uống kích thích nhu động ruột cho bệnh nhân của mình trong nhiều tháng trước khi nghiên cứu mới được công bố.
Phủ định
She hadn't been taking bowel-stimulating medication, so the doctors were surprised by her condition.
Cô ấy đã không dùng thuốc kích thích nhu động ruột, vì vậy các bác sĩ đã ngạc nhiên về tình trạng của cô ấy.
Nghi vấn
Had the company been advertising the tea as bowel-stimulating before the FDA warning?
Công ty đã quảng cáo loại trà này là kích thích nhu động ruột trước khi có cảnh báo của FDA phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel-stimulating".

Vai trò của Chất xơ trong chế độ ăn

Trong văn hóa dinh dưỡng phương Tây và các hướng dẫn sức khỏe, việc tiêu thụ đủ các loại thực phẩm được mô tả là 'bowel-stimulating' (như cám, các loại đậu, hoặc trái cây giàu chất xơ) là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là duy trì sự đều đặn của đường ruột và ngăn ngừa các vấn đề tiêu hóa phổ biến như táo bón.

Thuốc nhuận tràng tự nhiên truyền thống

Việc sử dụng các loại cây cỏ và thảo dược có đặc tính kích thích ruột mạnh (như lá senna hoặc cây lô hội) có lịch sử lâu đời trong y học dân gian trên toàn thế giới. Đây là những ví dụ điển hình về 'bowel-stimulating' agents được sử dụng trước khi có thuốc nhuận tràng tổng hợp hiện đại.