box cutter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool, typically with a retractable blade, used for opening cardboard boxes and packages.
Vietnamese Meaning
Một công cụ, thường có lưỡi dao có thể thu vào, được sử dụng để mở hộp các tông và các gói hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee used a box cutter to open the shipment of new products."
"Nhân viên đã sử dụng dao rọc giấy để mở lô hàng sản phẩm mới."
-
"Be careful when using a box cutter, the blade is very sharp."
"Hãy cẩn thận khi sử dụng dao rọc giấy, lưỡi dao rất sắc."
-
"She keeps a box cutter at her desk for opening packages."
"Cô ấy để một con dao rọc giấy trên bàn làm việc để mở các gói hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | box | cái hộp, thùng carton |
| Verb | cut | cắt, rọc, chém |
| Noun | cutter | dụng cụ để cắt; người cắt |
| Noun | utility knife | dao đa năng (một tên gọi khác của 'box cutter') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Box cutter thường được sử dụng trong môi trường kho bãi, bán lẻ và các ngành công nghiệp vận chuyển. Nó còn được gọi là 'utility knife', 'carton cutter' hoặc 'razor knife'. Tuy nhiên, 'box cutter' nhấn mạnh mục đích chính là cắt hộp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a box cutter to open the package (dùng dao rọc giấy để mở gói hàng)
-
grab a box cutter from the toolbox (lấy một con dao rọc giấy từ hộp dụng cụ)
-
retract the blade of the box cutter (thu lưỡi dao của dao rọc giấy vào)
-
sharp box cutter (dao rọc giấy sắc bén)
-
retractable box cutter (dao rọc giấy có thể thu lưỡi vào)
-
heavy-duty box cutter (dao rọc giấy chuyên dụng (cho việc nặng))
-
box cutter blade (lưỡi dao rọc giấy)
-
box cutter safety (an toàn khi sử dụng dao rọc giấy)
-
box cutter handle (cán dao rọc giấy)
Idioms
-
a box cutter mentality
Tư duy "dao rọc giấy": chỉ cách tiếp cận vấn đề một cách thô sơ, trực diện, thiếu tinh tế, chỉ tập trung vào việc "cắt bỏ" vấn đề thay vì giải quyết một cách toàn diện.
"He approached the budget cuts with a box cutter mentality, slashing programs without thinking about the long-term consequences."
(Anh ấy tiếp cận việc cắt giảm ngân sách với một 'tư duy dao rọc giấy', thẳng tay cắt bỏ các chương trình mà không nghĩ đến hậu quả lâu dài.)
-
sharp as a box cutter blade
Sắc như lưỡi dao rọc giấy: dùng để miêu tả một người cực kỳ thông minh, nhạy bén và sắc sảo.
"Be careful what you say around her; her mind is sharp as a box cutter blade."
(Hãy cẩn thận lời nói của bạn khi ở gần cô ấy; đầu óc cô ấy sắc như lưỡi dao rọc giấy vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
box cutter
Danh từMột công cụ, thường có lưỡi dao có thể thu vào, được sử dụng để mở hộp các tông và các gói hàng.
"The employee used a box cutter to open the shipment of new products."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He carefully opened the package with a box cutter. |
Anh ấy cẩn thận mở gói hàng bằng dao rọc giấy. |
| Phủ định | She didn't carelessly use the box cutter. |
Cô ấy không bất cẩn sử dụng dao rọc giấy. |
| Nghi vấn | Did he quickly hide the box cutter? |
Anh ấy có nhanh chóng giấu con dao rọc giấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a box cutter to open this package. |
Tôi ước tôi có một dao rọc giấy để mở gói hàng này. |
| Phủ định | If only I hadn't left my box cutter at home; I could open this so easily. |
Giá mà tôi đã không để quên dao rọc giấy ở nhà; tôi có thể mở cái này dễ dàng rồi. |
| Nghi vấn | I wish someone would bring a box cutter; would anyone be able to help? |
Tôi ước ai đó mang dao rọc giấy đến; có ai có thể giúp được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box cutter".
