(Top Banner Ad)
box cutter
B1
Danh từ B1 Công cụ

box cutter

UK: /ˈbɒks ˈkʌtər/ • US: /ˈbɑːks ˈkʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

dao rọc giấy dao cắt thùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool, typically with a retractable blade, used for opening cardboard boxes and packages.

Vietnamese Meaning

Một công cụ, thường có lưỡi dao có thể thu vào, được sử dụng để mở hộp các tông và các gói hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee used a box cutter to open the shipment of new products."

    "Nhân viên đã sử dụng dao rọc giấy để mở lô hàng sản phẩm mới."

  • "Be careful when using a box cutter, the blade is very sharp."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng dao rọc giấy, lưỡi dao rất sắc."

  • "She keeps a box cutter at her desk for opening packages."

    "Cô ấy để một con dao rọc giấy trên bàn làm việc để mở các gói hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun box cái hộp, thùng carton
Verb cut cắt, rọc, chém
Noun cutter dụng cụ để cắt; người cắt
Noun utility knife dao đa năng (một tên gọi khác của 'box cutter')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic -> Middle English
*kutt- -> cutten (to cut)
Greek -> Latin -> Middle English
pyxos -> buxis -> box (container)
Modern English (c. 1950s)
box + cutter -> box cutter

Nguồn Gốc Của Dao Rọc Giấy Hiện Đại

Cụm từ 'box cutter' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó mô tả một công cụ được thiết kế đặc biệt để mở các thùng carton ('box'). Mặc dù các loại dao tiện ích đã tồn tại từ lâu, nhưng loại dao rọc giấy có lưỡi dao có thể thu vào và thay thế được đã trở nên phổ biến trong môi trường kho bãi và bán lẻ vì tính an toàn và tiện lợi, giúp công việc mở hàng hóa trở nên nhanh chóng hơn rất nhiều.

Usage Note

Box cutter thường được sử dụng trong môi trường kho bãi, bán lẻ và các ngành công nghiệp vận chuyển. Nó còn được gọi là 'utility knife', 'carton cutter' hoặc 'razor knife'. Tuy nhiên, 'box cutter' nhấn mạnh mục đích chính là cắt hộp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + box cutter
  • use a box cutter to open the package
    (dùng dao rọc giấy để mở gói hàng)
  • grab a box cutter from the toolbox
    (lấy một con dao rọc giấy từ hộp dụng cụ)
  • retract the blade of the box cutter
    (thu lưỡi dao của dao rọc giấy vào)
Adjective + box cutter
  • sharp box cutter
    (dao rọc giấy sắc bén)
  • retractable box cutter
    (dao rọc giấy có thể thu lưỡi vào)
  • heavy-duty box cutter
    (dao rọc giấy chuyên dụng (cho việc nặng))
Noun + box cutter
  • box cutter blade
    (lưỡi dao rọc giấy)
  • box cutter safety
    (an toàn khi sử dụng dao rọc giấy)
  • box cutter handle
    (cán dao rọc giấy)

Idioms

  • a box cutter mentality

    Tư duy "dao rọc giấy": chỉ cách tiếp cận vấn đề một cách thô sơ, trực diện, thiếu tinh tế, chỉ tập trung vào việc "cắt bỏ" vấn đề thay vì giải quyết một cách toàn diện.

    "He approached the budget cuts with a box cutter mentality, slashing programs without thinking about the long-term consequences."

    (Anh ấy tiếp cận việc cắt giảm ngân sách với một 'tư duy dao rọc giấy', thẳng tay cắt bỏ các chương trình mà không nghĩ đến hậu quả lâu dài.)

  • sharp as a box cutter blade

    Sắc như lưỡi dao rọc giấy: dùng để miêu tả một người cực kỳ thông minh, nhạy bén và sắc sảo.

    "Be careful what you say around her; her mind is sharp as a box cutter blade."

    (Hãy cẩn thận lời nói của bạn khi ở gần cô ấy; đầu óc cô ấy sắc như lưỡi dao rọc giấy vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

box cutter

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ, thường có lưỡi dao có thể thu vào, được sử dụng để mở hộp các tông và các gói hàng.

"The employee used a box cutter to open the shipment of new products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carefully opened the package with a box cutter.
Anh ấy cẩn thận mở gói hàng bằng dao rọc giấy.
Phủ định
She didn't carelessly use the box cutter.
Cô ấy không bất cẩn sử dụng dao rọc giấy.
Nghi vấn
Did he quickly hide the box cutter?
Anh ấy có nhanh chóng giấu con dao rọc giấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a box cutter to open this package.
Tôi ước tôi có một dao rọc giấy để mở gói hàng này.
Phủ định
If only I hadn't left my box cutter at home; I could open this so easily.
Giá mà tôi đã không để quên dao rọc giấy ở nhà; tôi có thể mở cái này dễ dàng rồi.
Nghi vấn
I wish someone would bring a box cutter; would anyone be able to help?
Tôi ước ai đó mang dao rọc giấy đến; có ai có thể giúp được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box cutter".

Công Cụ Kho Hàng Quen Thuộc

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, dao rọc giấy (box cutter/utility knife) là một công cụ không thể thiếu trong ngành bán lẻ, kho bãi và logistics. Nó tượng trưng cho công việc "hậu trường" giúp nền kinh tế vận hành, từ việc chất hàng lên kệ trong siêu thị đến việc mở các kiện hàng trong phòng thư tín.

Biểu Tượng An Ninh Thời Hậu 11/9

Dao rọc giấy trở nên tai tiếng trên toàn cầu sau vụ tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ, vì chúng đã được những kẻ không tặc sử dụng làm vũ khí. Sự kiện này đã dẫn đến việc chúng bị cấm mang theo trong hành lý xách tay trên máy bay và trở thành biểu tượng cho thấy các vật dụng hàng ngày có thể bị lạm dụng cho mục đích xấu, làm thay đổi hoàn toàn các quy định an ninh sân bay.