(Top Banner Ad)
razor knife
A2
noun A2 Công cụ, Đồ vật

razor knife

UK: /ˈreɪzə naɪf/ • US: /ˈreɪzər naɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao rọc giấy dao trổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knife with a very sharp blade, often retractable, used for cutting.

Vietnamese Meaning

Một loại dao có lưỡi rất sắc, thường có thể thu vào, được sử dụng để cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a razor knife to carefully cut the wallpaper."

    "Anh ấy đã dùng dao rọc giấy để cắt cẩn thận lớp giấy dán tường."

  • "Always be careful when using a razor knife."

    "Luôn cẩn thận khi sử dụng dao rọc giấy."

  • "The artist used a razor knife to create intricate paper cuttings."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng dao rọc giấy để tạo ra những hình cắt giấy phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun razor dao cạo
Noun knife con dao
Noun utility knife dao đa năng, dao rọc giấy (một tên gọi khác cho razor knife)
Adjective razor-sharp sắc như dao cạo, cực kỳ sắc bén
Verb knife đâm bằng dao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knībaz
Old English
cnīf
Latin
radere
Latin
rasorium
Old French
rasoir
English
razor
English
knife
English
razor knife

Gốc gác của 'razor'

Từ 'razor' (dao cạo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radere', có nghĩa là 'cạo' hoặc 'làm phẳng bề mặt'. Điều này giải thích tại sao các dụng cụ 'razor' luôn gắn liền với việc loại bỏ hoặc làm sạch một cách sắc bén.

Hành trình của 'knife'

'Knife' (con dao) là một từ tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic. Công cụ này đã đồng hành cùng con người qua hàng thiên niên kỷ, phục vụ nhiều mục đích từ săn bắn, chế biến thức ăn đến làm thủ công.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Razor knife' là một từ ghép hiện đại, mô tả một loại dao có lưỡi sắc bén như dao cạo, thường dùng trong công việc thủ công, xây dựng hay mở hộp. Nó kết hợp sự sắc bén của 'razor' và công dụng đa năng của 'knife' để tạo ra một dụng cụ cắt hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'razor knife' nhấn mạnh vào độ sắc bén của lưỡi dao, thường dùng trong các công việc đòi hỏi độ chính xác cao như thủ công, cắt giấy, hoặc trong một số ngành nghề chuyên dụng. Nó có thể thay thế cho 'utility knife' trong một số trường hợp, nhưng 'utility knife' có phạm vi sử dụng rộng hơn.

Prepositions

with

"with" được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của lưỡi dao, ví dụ: 'a razor knife with a carbon steel blade'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + razor knife
  • use use a razor knife
    (sử dụng dao rọc giấy)
  • cut cut with a razor knife
    (cắt bằng dao rọc giấy)
  • handle handle a razor knife
    (cầm/sử dụng dao rọc giấy (một cách cẩn thận))
  • change change the razor knife blade
    (thay lưỡi dao rọc giấy)
Adjective + razor knife
  • sharp a sharp razor knife
    (một con dao rọc giấy sắc bén)
  • dull a dull razor knife
    (một con dao rọc giấy cùn)
  • retractable a retractable razor knife
    (một con dao rọc giấy có thể thu lưỡi vào)
  • new a new razor knife
    (một con dao rọc giấy mới)
Noun (modifier) + razor knife
  • utility a utility razor knife
    (dao rọc giấy đa năng)
  • safety a safety razor knife
    (dao rọc giấy an toàn)
  • box-cutter a box-cutter razor knife
    (dao cắt thùng carton (thường dùng để cắt mở hộp))

Idioms

  • handle a razor knife with care

    sử dụng dao rọc giấy một cách cẩn thận

    "Always handle a razor knife with care to prevent cuts and injuries."

    (Luôn sử dụng dao rọc giấy cẩn thận để tránh bị cắt và thương tích.)

  • cut like a razor knife

    cắt sắc bén/ngọt như dao rọc giấy

    "This new tool cuts through thick cardboard like a razor knife."

    (Dụng cụ mới này cắt xuyên qua bìa cứng dày sắc bén như dao rọc giấy.)

  • the blade of a razor knife

    lưỡi của dao rọc giấy

    "Be very cautious of the blade of a razor knife; it's extremely sharp."

    (Hãy rất cẩn thận với lưỡi của dao rọc giấy; nó cực kỳ sắc bén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

razor knife

noun
Lật mặt

Một loại dao có lưỡi rất sắc, thường có thể thu vào, được sử dụng để cắt.

"He used a razor knife to carefully cut the wallpaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "razor knife".

Dụng cụ thiết yếu trong nhiều ngành nghề

Dao rọc giấy (razor knife) là một dụng cụ không thể thiếu trong nhiều ngành nghề khác nhau như xây dựng, thủ công mỹ nghệ, đóng gói và logistics. Nó được ưa chuộng vì khả năng cắt chính xác, hiệu quả và lưỡi dao dễ dàng thay thế khi cùn.

An toàn là trên hết

Với lưỡi dao cực kỳ sắc bén, việc sử dụng dao rọc giấy đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ để tránh tai nạn. Nhiều loại dao rọc giấy hiện đại được thiết kế với các tính năng an toàn như lưỡi dao tự động thu vào hoặc cơ chế khóa để bảo vệ người dùng, phản ánh tầm quan trọng của an toàn lao động.