razor knife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại dao có lưỡi rất sắc, thường có thể thu vào, được sử dụng để cắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a razor knife to carefully cut the wallpaper."
"Anh ấy đã dùng dao rọc giấy để cắt cẩn thận lớp giấy dán tường."
-
"Always be careful when using a razor knife."
"Luôn cẩn thận khi sử dụng dao rọc giấy."
-
"The artist used a razor knife to create intricate paper cuttings."
"Nghệ sĩ đã sử dụng dao rọc giấy để tạo ra những hình cắt giấy phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | razor | dao cạo |
| Noun | knife | con dao |
| Noun | utility knife | dao đa năng, dao rọc giấy (một tên gọi khác cho razor knife) |
| Adjective | razor-sharp | sắc như dao cạo, cực kỳ sắc bén |
| Verb | knife | đâm bằng dao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'razor knife' nhấn mạnh vào độ sắc bén của lưỡi dao, thường dùng trong các công việc đòi hỏi độ chính xác cao như thủ công, cắt giấy, hoặc trong một số ngành nghề chuyên dụng. Nó có thể thay thế cho 'utility knife' trong một số trường hợp, nhưng 'utility knife' có phạm vi sử dụng rộng hơn.
Prepositions
"with" được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của lưỡi dao, ví dụ: 'a razor knife with a carbon steel blade'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a razor knife (sử dụng dao rọc giấy)
-
cut cut with a razor knife (cắt bằng dao rọc giấy)
-
handle handle a razor knife (cầm/sử dụng dao rọc giấy (một cách cẩn thận))
-
change change the razor knife blade (thay lưỡi dao rọc giấy)
-
sharp a sharp razor knife (một con dao rọc giấy sắc bén)
-
dull a dull razor knife (một con dao rọc giấy cùn)
-
retractable a retractable razor knife (một con dao rọc giấy có thể thu lưỡi vào)
-
new a new razor knife (một con dao rọc giấy mới)
-
utility a utility razor knife (dao rọc giấy đa năng)
-
safety a safety razor knife (dao rọc giấy an toàn)
-
box-cutter a box-cutter razor knife (dao cắt thùng carton (thường dùng để cắt mở hộp))
Idioms
-
handle a razor knife with care
sử dụng dao rọc giấy một cách cẩn thận
"Always handle a razor knife with care to prevent cuts and injuries."
(Luôn sử dụng dao rọc giấy cẩn thận để tránh bị cắt và thương tích.)
-
cut like a razor knife
cắt sắc bén/ngọt như dao rọc giấy
"This new tool cuts through thick cardboard like a razor knife."
(Dụng cụ mới này cắt xuyên qua bìa cứng dày sắc bén như dao rọc giấy.)
-
the blade of a razor knife
lưỡi của dao rọc giấy
"Be very cautious of the blade of a razor knife; it's extremely sharp."
(Hãy rất cẩn thận với lưỡi của dao rọc giấy; nó cực kỳ sắc bén.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
razor knife
nounMột loại dao có lưỡi rất sắc, thường có thể thu vào, được sử dụng để cắt.
"He used a razor knife to carefully cut the wallpaper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "razor knife".
