(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cardboard box
A2

cardboard box

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hộp carton thùng carton
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cardboard box'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái hộp làm bằng bìa cứng.

Definition (English Meaning)

A box made of stiff paperboard.

Ví dụ Thực tế với 'Cardboard box'

  • "We packed all the books into a cardboard box."

    "Chúng tôi đóng gói tất cả sách vào một hộp carton."

  • "The furniture was delivered in a cardboard box."

    "Đồ nội thất được giao trong một hộp carton."

  • "She keeps her old photographs in a cardboard box."

    "Cô ấy giữ những bức ảnh cũ của mình trong một hộp carton."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cardboard box'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cardboard box
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Hàng hóa

Ghi chú Cách dùng 'Cardboard box'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một loại hộp đựng được làm từ giấy bìa cứng, thường được sử dụng để đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Khác với 'carton', 'cardboard box' có thể có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with inside

Ví dụ: 'The books are in a cardboard box' (Sách ở trong một hộp carton). 'The package came with a cardboard box' (Gói hàng đến cùng với một hộp carton). 'There's something inside the cardboard box' (Có gì đó bên trong hộp carton).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cardboard box'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is sleeping inside the cardboard box.
Con mèo đang ngủ bên trong hộp các tông.
Phủ định
There isn't any fragile item in the cardboard box.
Không có bất kỳ đồ vật dễ vỡ nào trong hộp các tông.
Nghi vấn
Is this cardboard box strong enough to hold these books?
Hộp các tông này có đủ chắc để đựng những cuốn sách này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)