(Top Banner Ad)
cardboard box
A2
danh từ A2 Thương mại, Hàng hóa

cardboard box

UK: /ˈkɑːdbɔːd bɒks/ • US: /ˈkɑːrdˌbɔrd bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp carton thùng carton
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A box made of stiff paperboard.

Vietnamese Meaning

Một cái hộp làm bằng bìa cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We packed all the books into a cardboard box."

    "Chúng tôi đóng gói tất cả sách vào một hộp carton."

  • "The furniture was delivered in a cardboard box."

    "Đồ nội thất được giao trong một hộp carton."

  • "She keeps her old photographs in a cardboard box."

    "Cô ấy giữ những bức ảnh cũ của mình trong một hộp carton."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun box cái hộp, cái thùng
Noun cardboard bìa cứng, giấy cạc-tông
Verb to box / to box up đóng hộp, cho vào thùng
Noun boxing sự đóng gói vào hộp/thùng
Adjective boxed được đóng trong hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Hàng hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta ('papyrus') + buxis ('box-tree wood')
Old French / Old English
carte + bord + box
Modern English
cardboard box

Sự kết hợp của 'Card' và 'Board'

Từ 'cardboard' được tạo ra bằng cách ghép hai từ: 'card' (thẻ, tấm bài) và 'board' (tấm ván). Ban đầu, 'card' đến từ tiếng Latin 'charta', có nghĩa là một tờ giấy cói. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một loại giấy dày và cứng. Khi kết hợp với 'board', nó tạo ra 'cardboard' (bìa cứng) - một vật liệu rẻ tiền nhưng bền chắc, hoàn hảo để làm hộp.

Cuộc cách mạng trong vận chuyển

Trước cuối thế kỷ 19, hàng hóa chủ yếu được vận chuyển trong các thùng gỗ nặng nề và đắt đỏ. Thùng cạc-tông, được phát minh vào khoảng năm 1871, đã tạo ra một cuộc cách mạng. Chúng nhẹ, rẻ, có thể gấp gọn và dễ sản xuất, giúp việc vận chuyển hàng hóa trở nên hiệu quả và tiết kiệm hơn rất nhiều.

Usage Note

Chỉ một loại hộp đựng được làm từ giấy bìa cứng, thường được sử dụng để đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Khác với 'carton', 'cardboard box' có thể có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.

Prepositions

in with inside

Ví dụ: 'The books are in a cardboard box' (Sách ở trong một hộp carton). 'The package came with a cardboard box' (Gói hàng đến cùng với một hộp carton). 'There's something inside the cardboard box' (Có gì đó bên trong hộp carton).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardboard box
  • empty cardboard box
    (thùng cạc-tông rỗng)
  • large / small cardboard box
    (thùng cạc-tông lớn / nhỏ)
  • sturdy cardboard box
    (thùng cạc-tông cứng cáp)
  • flimsy cardboard box
    (thùng cạc-tông mỏng manh, ọp ẹp)
Verb + cardboard box
  • pack a cardboard box
    (đóng gói một thùng cạc-tông)
  • unpack a cardboard box
    (dỡ đồ từ một thùng cạc-tông)
  • seal a cardboard box
    (dán kín một thùng cạc-tông)
  • flatten a cardboard box
    (làm bẹp một thùng cạc-tông)
cardboard box + of + Noun
  • of books
    (một thùng cạc-tông đựng sách)
  • of old clothes
    (một thùng cạc-tông đựng quần áo cũ)

Idioms

  • to live in a cardboard box

    Sống trong cảnh vô gia cư, nghèo đói cùng cực.

    "After he lost his job and his house, he ended up living in a cardboard box under a bridge."

    (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy cuối cùng phải sống trong một chiếc hộp cạc-tông dưới gầm cầu.)

  • to have the personality of a cardboard box

    Mô tả một người rất nhàm chán, vô vị, không có gì thú vị.

    "I went on a date with him, but he has the personality of a cardboard box; we had nothing to talk about."

    (Tôi đã đi hẹn hò với anh ta, nhưng anh ta nhạt nhẽo như một cái thùng giấy vậy; chúng tôi chẳng có gì để nói với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardboard box

danh từ
Lật mặt

Một cái hộp làm bằng bìa cứng.

"We packed all the books into a cardboard box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is sleeping inside the cardboard box.
Con mèo đang ngủ bên trong hộp các tông.
Phủ định
There isn't any fragile item in the cardboard box.
Không có bất kỳ đồ vật dễ vỡ nào trong hộp các tông.
Nghi vấn
Is this cardboard box strong enough to hold these books?
Hộp các tông này có đủ chắc để đựng những cuốn sách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardboard box".

Biểu tượng của sự chuyển dời

Trong văn hóa phương Tây, những thùng cạc-tông chất đống là hình ảnh quen thuộc gắn liền với việc chuyển nhà. Chúng tượng trưng cho sự khởi đầu mới, nhưng cũng gợi lên cảm giác xáo trộn và tạm bợ khi một người đang trong giai đoạn chuyển từ nơi ở cũ sang nơi ở mới.

Thế giới tưởng tượng của trẻ em

Một chiếc thùng cạc-tông rỗng không chỉ là rác. Đối với trẻ em ở nhiều nơi trên thế giới, nó là một món đồ chơi đầy sáng tạo. Nó có thể biến thành một pháo đài, một chiếc xe đua, một con tàu vũ trụ, hay bất cứ thứ gì mà trí tưởng tượng của trẻ có thể nghĩ ra.