cardboard box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái hộp làm bằng bìa cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We packed all the books into a cardboard box."
"Chúng tôi đóng gói tất cả sách vào một hộp carton."
-
"The furniture was delivered in a cardboard box."
"Đồ nội thất được giao trong một hộp carton."
-
"She keeps her old photographs in a cardboard box."
"Cô ấy giữ những bức ảnh cũ của mình trong một hộp carton."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loại hộp đựng được làm từ giấy bìa cứng, thường được sử dụng để đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Khác với 'carton', 'cardboard box' có thể có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.
Prepositions
Ví dụ: 'The books are in a cardboard box' (Sách ở trong một hộp carton). 'The package came with a cardboard box' (Gói hàng đến cùng với một hộp carton). 'There's something inside the cardboard box' (Có gì đó bên trong hộp carton).
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty cardboard box (thùng cạc-tông rỗng)
-
large / small cardboard box (thùng cạc-tông lớn / nhỏ)
-
sturdy cardboard box (thùng cạc-tông cứng cáp)
-
flimsy cardboard box (thùng cạc-tông mỏng manh, ọp ẹp)
-
pack a cardboard box (đóng gói một thùng cạc-tông)
-
unpack a cardboard box (dỡ đồ từ một thùng cạc-tông)
-
seal a cardboard box (dán kín một thùng cạc-tông)
-
flatten a cardboard box (làm bẹp một thùng cạc-tông)
-
of books (một thùng cạc-tông đựng sách)
-
of old clothes (một thùng cạc-tông đựng quần áo cũ)
Idioms
-
to live in a cardboard box
Sống trong cảnh vô gia cư, nghèo đói cùng cực.
"After he lost his job and his house, he ended up living in a cardboard box under a bridge."
(Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy cuối cùng phải sống trong một chiếc hộp cạc-tông dưới gầm cầu.)
-
to have the personality of a cardboard box
Mô tả một người rất nhàm chán, vô vị, không có gì thú vị.
"I went on a date with him, but he has the personality of a cardboard box; we had nothing to talk about."
(Tôi đã đi hẹn hò với anh ta, nhưng anh ta nhạt nhẽo như một cái thùng giấy vậy; chúng tôi chẳng có gì để nói với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cardboard box
danh từMột cái hộp làm bằng bìa cứng.
"We packed all the books into a cardboard box."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat is sleeping inside the cardboard box. |
Con mèo đang ngủ bên trong hộp các tông. |
| Phủ định | There isn't any fragile item in the cardboard box. |
Không có bất kỳ đồ vật dễ vỡ nào trong hộp các tông. |
| Nghi vấn | Is this cardboard box strong enough to hold these books? |
Hộp các tông này có đủ chắc để đựng những cuốn sách này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardboard box".
