(Top Banner Ad)
packaging tape
A2
noun A2 Thương mại, Đóng gói

packaging tape

UK: /ˈpækɪdʒɪŋ teɪp/ • US: /ˈpækɪdʒɪŋ teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính đóng gói băng keo đóng gói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adhesive tape used for sealing packages or boxes.

Vietnamese Meaning

Băng dính dùng để dán kín các gói hàng hoặc hộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some packaging tape to ship these books."

    "Tôi cần mua một ít băng dính đóng gói để gửi những cuốn sách này đi."

  • "Make sure to use strong packaging tape when shipping fragile items."

    "Hãy chắc chắn sử dụng băng dính đóng gói chắc chắn khi vận chuyển các mặt hàng dễ vỡ."

  • "We ran out of packaging tape, so we can't ship any more orders today."

    "Chúng tôi hết băng dính đóng gói rồi, nên chúng tôi không thể giao thêm đơn hàng nào hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun package gói hàng, bưu kiện
Verb package đóng gói, bao bọc
Verb pack đóng gói, sắp xếp đồ đạc
Noun pack gói, bọc
Noun packer người đóng gói
Noun tape băng dính, băng keo
Verb tape dán bằng băng dính, ghi âm bằng băng từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đóng gói

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pacqueter
English
package
English
packaging
Old English
tæppe
English
tape
English
packaging tape

Nguồn gốc của "packaging tape"

"Packaging tape" là một từ ghép khá trực tiếp, kết hợp giữa "packaging" (sự đóng gói) và "tape" (băng dính). "Package" (gói hàng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "pacqueter", có nghĩa là 'đóng gói' hoặc 'làm thành gói'. Trong khi đó, "tape" (băng dính) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ "tæppe", dùng để chỉ một dải vải hẹp. Khi ghép lại, hai từ này tạo nên một thuật ngữ mô tả chính xác công dụng của loại băng dính chuyên dùng để đóng gói hàng hóa.

Usage Note

Thường dùng để đóng gói hàng hóa, niêm phong thùng carton. Khác với các loại băng dính khác như masking tape (băng keo giấy) hay electrical tape (băng dính điện) ở độ dính và mục đích sử dụng.

Prepositions

with for

* with: Dùng để chỉ việc sử dụng băng dính để dán cái gì đó. Ví dụ: Seal the box *with* packaging tape.
* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng băng dính. Ví dụ: This packaging tape is *for* sealing boxes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packaging tape
  • strong strong packaging tape
    (băng dính đóng gói chắc chắn)
  • clear clear packaging tape
    (băng dính đóng gói trong suốt)
  • brown brown packaging tape
    (băng dính đóng gói màu nâu)
  • heavy-duty heavy-duty packaging tape
    (băng dính đóng gói loại siêu bền)
Verb + packaging tape
  • seal with seal with packaging tape
    (dán kín bằng băng dính đóng gói)
  • wrap with wrap with packaging tape
    (gói bằng băng dính đóng gói)
  • apply apply packaging tape
    (dán/áp băng dính đóng gói)
  • cut cut packaging tape
    (cắt băng dính đóng gói)
  • secure with secure with packaging tape
    (cố định bằng băng dính đóng gói)
Noun + packaging tape
  • roll of a roll of packaging tape
    (một cuộn băng dính đóng gói)
  • dispenser for a dispenser for packaging tape
    (một dụng cụ cắt băng dính đóng gói)

Idioms

  • run out of packaging tape

    hết băng dính đóng gói

    "We can't seal the boxes, we've run out of packaging tape."

    (Chúng ta không thể dán kín các thùng hàng, chúng ta đã hết băng dính đóng gói rồi.)

  • secure something with packaging tape

    cố định cái gì bằng băng dính đóng gói

    "Please secure the lid with packaging tape before shipping."

    (Vui lòng cố định nắp bằng băng dính đóng gói trước khi vận chuyển.)

  • a roll of packaging tape

    một cuộn băng dính đóng gói

    "I need to buy a new roll of packaging tape for moving."

    (Tôi cần mua một cuộn băng dính đóng gói mới để chuyển nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packaging tape

noun
Lật mặt

Băng dính dùng để dán kín các gói hàng hoặc hộp.

"I need to buy some packaging tape to ship these books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movers arrive, I will have used all the packaging tape to secure the boxes.
Trước khi người chuyển nhà đến, tôi sẽ đã sử dụng hết băng dính đóng gói để dán kín các hộp.
Phủ định
By tomorrow, they won't have replenished the stock of packaging tape at the store.
Đến ngày mai, họ sẽ chưa bổ sung lại lượng băng dính đóng gói tại cửa hàng.
Nghi vấn
Will you have finished using the packaging tape before the end of the day?
Bạn sẽ đã dùng xong băng dính đóng gói trước khi hết ngày chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaging tape".

Vật dụng thiết yếu khi chuyển nhà và vận chuyển hàng hóa

Băng dính đóng gói là vật dụng không thể thiếu khi bạn chuyển nhà, chuyển văn phòng hoặc vận chuyển hàng hóa. Nó giúp niêm phong các thùng carton, bảo vệ đồ đạc bên trong khỏi bụi bẩn, ẩm ướt và giữ cho chúng không bị bung ra trong quá trình vận chuyển. Một cuộn băng dính tốt có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong việc đảm bảo an toàn cho tài sản của bạn.

Biểu tượng của kỷ nguyên mua sắm trực tuyến

Trong thời đại mua sắm trực tuyến phát triển mạnh mẽ, băng dính đóng gói đã trở thành một hình ảnh quen thuộc gắn liền với việc nhận hàng. Hầu hết các gói hàng từ các sàn thương mại điện tử hoặc nhà cung cấp đều được niêm phong cẩn thận bằng loại băng dính này. Nó không chỉ đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm mà còn góp phần tạo cảm giác chuyên nghiệp và tin cậy cho người mua hàng.