(Top Banner Ad)
carton cutter
A2
noun A2 Công cụ, Đồ dùng văn phòng, Thương mại

carton cutter

UK: /ˈkɑːtən ˈkʌtər/ • US: /ˈkɑːrtən ˈkʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

dao rọc thùng carton dao khui thùng carton dao cắt thùng carton
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for opening or cutting cartons, typically a small, handheld device with a retractable blade.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ được sử dụng để mở hoặc cắt các thùng carton, thường là một thiết bị nhỏ cầm tay với lưỡi dao có thể thu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worker used a carton cutter to quickly unpack the boxes."

    "Người công nhân đã sử dụng dao rọc thùng carton để nhanh chóng mở các hộp."

  • "Always use a carton cutter with caution to avoid injuries."

    "Luôn sử dụng dao rọc thùng carton một cách cẩn thận để tránh bị thương."

  • "The new carton cutter made unpacking much easier."

    "Cái dao rọc thùng carton mới giúp việc mở hàng dễ dàng hơn rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carton Thùng các-tông, hộp giấy cứng
Verb cut Cắt, rọc
Noun cutter Dụng cụ cắt, dao rọc
Noun cutting Việc cắt, mảnh cắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Đồ dùng văn phòng, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khartēs
Latin
charta
Italian
cartone
French
carton
Middle English
cutten
English
carton cutter

Sự kết hợp giữa giấy và lưỡi dao

Từ 'carton' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'cartone', nghĩa là loại giấy bồi dày. Trong khi đó, 'cutter' xuất phát từ hành động chia cắt vật thể. 'Carton cutter' xuất hiện phổ biến trong thời kỳ bùng nổ của ngành vận chuyển và logistics vào thế kỷ 20, khi nhu cầu mở các thùng hàng bằng giấy cứng trở nên thường trực.

Sự tiến hóa của tính an toàn

Ban đầu, người ta dùng dao thông thường để mở thùng. Tuy nhiên, do tai nạn lao động tăng cao, thuật ngữ 'safety carton cutter' (dao rọc giấy an toàn) ra đời, đánh dấu bước ngoặt trong thiết kế công cụ chuyên dụng cho kho bãi.

Usage Note

Carton cutter thường được dùng trong kho bãi, vận chuyển, bán lẻ để mở các thùng hàng nhanh chóng và an toàn hơn so với dao thông thường. Nó thường có thiết kế để hạn chế làm hỏng hàng hóa bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carton cutter
  • sharp a sharp carton cutter
    (một chiếc dao rọc giấy sắc bén)
  • retractable a retractable carton cutter
    (dao rọc giấy có lưỡi thu vào được)
  • heavy-duty a heavy-duty carton cutter
    (dao rọc giấy chuyên dụng loại bền)
Verb + carton cutter
  • use use a carton cutter to open the box
    (sử dụng dao rọc giấy để mở hộp)
  • replace replace the blade of the carton cutter
    (thay lưỡi của dao rọc giấy)
  • hold hold the carton cutter firmly
    (cầm chắc dao rọc giấy)

Idioms

  • box cutter (synonym)

    Tên gọi phổ biến hơn của carton cutter trong tiếng Anh Mỹ

    "Hand me that box cutter so I can unpack these supplies."

    (Đưa cho tôi cái dao rọc giấy đó để tôi mở đống nhu yếu phẩm này.)

  • safety cutter

    Dụng cụ cắt an toàn (biến thể ít gây đứt tay)

    "Company policy requires everyone to use a safety carton cutter."

    (Chính sách công ty yêu cầu mọi người phải sử dụng dao rọc giấy an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carton cutter

noun
Lật mặt

Một dụng cụ được sử dụng để mở hoặc cắt các thùng carton, thường là một thiết bị nhỏ cầm tay với lưỡi dao có thể thu vào.

"The worker used a carton cutter to quickly unpack the boxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this carton cutter is incredibly sharp!
Wow, cái dao rọc thùng này sắc bén đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, I can't believe I just cut myself with the carton cutter!
Ôi không, tôi không thể tin là tôi vừa tự cắt vào mình bằng dao rọc thùng!
Nghi vấn
Hey, is that a carton cutter you're using?
Này, đó có phải là dao rọc thùng mà bạn đang dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carton cutter".

Biểu tượng của ngành bán lẻ

Ở các nước phương Tây, 'carton cutter' (hay thường gọi là box cutter) là vật dụng 'bất ly thân' của nhân viên siêu thị và kho bãi (warehouse). Nó tượng trưng cho công việc chân tay và sự bận rộn của chuỗi cung ứng.

Tiêu chuẩn an toàn OSHA

Tại Mỹ, việc sử dụng carton cutter trong công nghiệp được kiểm soát chặt chẽ bởi các quy định an toàn lao động (OSHA), dẫn đến sự ra đời của các loại dao tự thu hồi lưỡi để tránh tai nạn.