boxed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'box'. To put something into a box; to enclose or confine as if in a box; to hit someone with a closed fist.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'box'. Đặt cái gì đó vào hộp; bao vây hoặc giam giữ như thể trong một chiếc hộp; đấm ai đó bằng nắm đấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fragile items were carefully boxed for shipping."
"Những món đồ dễ vỡ đã được đóng hộp cẩn thận để vận chuyển."
-
"The product is boxed and ready to ship."
"Sản phẩm đã được đóng hộp và sẵn sàng để vận chuyển."
-
"He boxed up all his old books."
"Anh ấy đã đóng hộp tất cả sách cũ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là quá khứ/quá khứ phân từ của 'box' (động từ), nó mang nghĩa hành động đóng hộp hoặc hành động đấm bốc. Khi dùng như tính từ, nó mô tả trạng thái được đóng hộp hoặc có hình dạng giống hộp.
Sử dụng để mô tả hình dạng hoặc trạng thái của vật gì đó, ví dụ: 'a boxed set' (một bộ sản phẩm đóng hộp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nicely boxed (được đóng hộp đẹp mắt)
-
beautifully boxed (được đóng hộp một cách tinh xảo)
-
individually boxed (được đóng hộp riêng lẻ từng cái)
-
boxed set (bộ sưu tập (CD, sách) đóng hộp)
-
boxed lunch (suất ăn trưa mang đi (đóng hộp))
-
boxed wine (rượu vang bịch (đựng trong hộp giấy))
-
boxed chocolates (sô cô la đựng trong hộp (thường làm quà))
-
feel boxed in (cảm thấy bị tù túng, bị gò bó)
-
get boxed in (bị kẹt, bị vây quanh (nghĩa đen & bóng))
-
come boxed (được bán trong hộp, đi kèm hộp)
Idioms
-
boxed in
bị kẹt, bị tù túng, bị giới hạn, không có nhiều lựa chọn.
"I feel boxed in at my current job; there's no room for creativity."
(Tôi cảm thấy bị gò bó trong công việc hiện tại; không có không gian cho sự sáng tạo.)
-
boxed into a corner
bị dồn vào thế bí, bị ép vào một tình huống khó khăn không có lối thoát.
"His conflicting statements boxed him into a corner during the interrogation."
(Những lời khai mâu thuẫn đã dồn anh ta vào thế bí trong cuộc thẩm vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boxed
Verb (past tense/past participle)Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'box'. Đặt cái gì đó vào hộp; bao vây hoặc giam giữ như thể trong một chiếc hộp; đấm ai đó bằng nắm đấm.
"The fragile items were carefully boxed for shipping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxed".
