(Top Banner Ad)
boxed
B1
Verb (past tense/past participle) B1 Tổng quát

boxed

UK: /bɒkst/ • US: /bɑːkst/

Nghĩa tiếng Việt

đã đóng hộp hình hộp được đựng trong hộp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'box'. To put something into a box; to enclose or confine as if in a box; to hit someone with a closed fist.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'box'. Đặt cái gì đó vào hộp; bao vây hoặc giam giữ như thể trong một chiếc hộp; đấm ai đó bằng nắm đấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fragile items were carefully boxed for shipping."

    "Những món đồ dễ vỡ đã được đóng hộp cẩn thận để vận chuyển."

  • "The product is boxed and ready to ship."

    "Sản phẩm đã được đóng hộp và sẵn sàng để vận chuyển."

  • "He boxed up all his old books."

    "Anh ấy đã đóng hộp tất cả sách cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun box cái hộp, cái thùng
Verb box đóng hộp, cho vào hộp
Noun boxing môn quyền Anh; việc đóng hộp
Noun boxer võ sĩ quyền Anh; một giống chó
Adjective box-like có hình dạng giống cái hộp
Verb unbox mở hộp (thường là sản phẩm mới)
Adjective unboxed đã được mở hộp

Synonyms

Related Words

unboxed (chưa đóng hộp)packaging (bao bì)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πυξίς (puxis)
Late Latin
buxis
Old English
box
Middle English
box
Modern English
box

Từ Cây Gỗ đến Cái Hộp

Từ 'box' có một nguồn gốc thú vị bắt nguồn từ tên một loại cây. Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'puxis' là tên của cây hoàng dương (boxwood tree). Gỗ của cây này rất cứng và bền, lý tưởng để làm những chiếc hộp nhỏ, chắc chắn. Dần dần, từ chỉ cái cây đã được dùng để gọi tên vật dụng làm từ nó, và 'box' ra đời với ý nghĩa là 'cái hộp' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Khi là quá khứ/quá khứ phân từ của 'box' (động từ), nó mang nghĩa hành động đóng hộp hoặc hành động đấm bốc. Khi dùng như tính từ, nó mô tả trạng thái được đóng hộp hoặc có hình dạng giống hộp.
Sử dụng để mô tả hình dạng hoặc trạng thái của vật gì đó, ví dụ: 'a boxed set' (một bộ sản phẩm đóng hộp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + boxed
  • nicely boxed
    (được đóng hộp đẹp mắt)
  • beautifully boxed
    (được đóng hộp một cách tinh xảo)
  • individually boxed
    (được đóng hộp riêng lẻ từng cái)
boxed + Noun
  • boxed set
    (bộ sưu tập (CD, sách) đóng hộp)
  • boxed lunch
    (suất ăn trưa mang đi (đóng hộp))
  • boxed wine
    (rượu vang bịch (đựng trong hộp giấy))
  • boxed chocolates
    (sô cô la đựng trong hộp (thường làm quà))
Verb + boxed
  • feel boxed in
    (cảm thấy bị tù túng, bị gò bó)
  • get boxed in
    (bị kẹt, bị vây quanh (nghĩa đen & bóng))
  • come boxed
    (được bán trong hộp, đi kèm hộp)

Idioms

  • boxed in

    bị kẹt, bị tù túng, bị giới hạn, không có nhiều lựa chọn.

    "I feel boxed in at my current job; there's no room for creativity."

    (Tôi cảm thấy bị gò bó trong công việc hiện tại; không có không gian cho sự sáng tạo.)

  • boxed into a corner

    bị dồn vào thế bí, bị ép vào một tình huống khó khăn không có lối thoát.

    "His conflicting statements boxed him into a corner during the interrogation."

    (Những lời khai mâu thuẫn đã dồn anh ta vào thế bí trong cuộc thẩm vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boxed

Verb (past tense/past participle)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'box'. Đặt cái gì đó vào hộp; bao vây hoặc giam giữ như thể trong một chiếc hộp; đấm ai đó bằng nắm đấm.

"The fragile items were carefully boxed for shipping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxed".

Boxing Day - Ngày Lễ Tặng Quà

Tại Vương quốc Anh và nhiều nước trong Khối Thịnh vượng chung, ngày 26 tháng 12 là một ngày lễ gọi là 'Boxing Day'. Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thống các gia đình giàu có tặng những 'chiếc hộp' (boxes) chứa quà, tiền hoặc thức ăn cho người phục vụ và nhân viên của họ vào ngày sau Lễ Giáng sinh. Ngày nay, đây là một ngày lễ mua sắm lớn và diễn ra nhiều sự kiện thể thao.

Văn hóa 'Bữa trưa đóng hộp' (Boxed Lunch)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'boxed lunch' là một bữa ăn trưa cá nhân được chuẩn bị sẵn và đóng gói trong hộp. Nó rất phổ biến cho các cuộc họp công ty, sự kiện dã ngoại của trường học, hoặc các hội nghị. Mỗi hộp thường bao gồm một chiếc bánh sandwich, một ít trái cây, một túi khoai tây chiên và một món tráng miệng nhỏ. Đây là một giải pháp tiện lợi cho việc ăn uống tập thể.