bra size
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measurement indicating the size of a bra, typically consisting of a number representing the band size and a letter representing the cup size.
Vietnamese Meaning
Số đo áo ngực, bao gồm một số đại diện cho kích thước vòng lưng và một chữ cái đại diện cho kích thước cúp ngực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wears a 34C bra size."
"Cô ấy mặc áo ngực cỡ 34C."
-
"Do you know your bra size?"
"Bạn có biết cỡ áo ngực của bạn không?"
-
"It's important to get fitted for the right bra size."
"Việc đo để chọn đúng cỡ áo ngực là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bra size' dùng để chỉ kích cỡ áo ngực của phụ nữ. Nó bao gồm hai thành phần chính: band size (kích thước vòng lưng) và cup size (kích thước cúp ngực). Việc xác định đúng bra size rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái và hỗ trợ tốt nhất cho người mặc. Có nhiều phương pháp đo bra size, nhưng phổ biến nhất là sử dụng thước dây để đo vòng lưng ngay dưới ngực và vòng ngực ở phần đầy đặn nhất. Sau đó, dựa vào bảng quy đổi để xác định bra size phù hợp.
Prepositions
* **in**: Dùng để chỉ bra size được tìm thấy hoặc có sẵn ở đâu đó (ví dụ: 'This store carries bras in a variety of sizes.')
* **for**: Dùng để chỉ bra size phù hợp cho ai đó hoặc mục đích gì (ví dụ: 'This bra size is perfect for her.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct bra size (cỡ áo ngực chính xác)
-
accurate accurate bra size (cỡ áo ngực chuẩn/đúng)
-
standard standard bra size (cỡ áo ngực tiêu chuẩn)
-
know know your bra size (biết cỡ áo ngực của mình)
-
determine determine the bra size (xác định cỡ áo ngực)
-
measure measure the bra size (đo cỡ áo ngực)
-
measurement bra size measurement (phép đo cỡ áo ngực)
-
chart bra size chart (bảng quy đổi/bảng kích cỡ áo ngực)
Idioms
-
to get professionally fitted for a bra size
được chuyên gia đo để tìm cỡ áo ngực chính xác
"You should get professionally fitted for a bra size every year."
(Bạn nên được chuyên gia đo cỡ áo ngực chuyên nghiệp mỗi năm một lần.)
-
sister bra sizes
các cỡ áo ngực tương đương (có thể thay thế nhau tùy độ rộng/cúp)
"34C and 36B are considered sister bra sizes."
(34C và 36B được coi là các cỡ áo ngực tương đương nhau (có thể mặc thay thế).)
-
the average bra size
cỡ áo ngực trung bình (thống kê)
"The average bra size in the US has increased over the last decade."
(Cỡ áo ngực trung bình ở Mỹ đã tăng lên trong thập kỷ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bra size
Danh từSố đo áo ngực, bao gồm một số đại diện cho kích thước vòng lưng và một chữ cái đại diện cho kích thước cúp ngực.
"She wears a 34C bra size."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bra size".
