(Top Banner Ad)
bra size
A2
Danh từ A2 Thời trang, Bán lẻ

bra size

UK: /ˈbrɑː saɪz/ • US: /ˈbrɑː saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ áo ngực số đo áo ngực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measurement indicating the size of a bra, typically consisting of a number representing the band size and a letter representing the cup size.

Vietnamese Meaning

Số đo áo ngực, bao gồm một số đại diện cho kích thước vòng lưng và một chữ cái đại diện cho kích thước cúp ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears a 34C bra size."

    "Cô ấy mặc áo ngực cỡ 34C."

  • "Do you know your bra size?"

    "Bạn có biết cỡ áo ngực của bạn không?"

  • "It's important to get fitted for the right bra size."

    "Việc đo để chọn đúng cỡ áo ngực là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brassiere Áo ngực (dạng đầy đủ của bra)
Verb size Định cỡ, đo kích thước
Noun sizing Việc định cỡ, hệ thống kích thước
Adjective oversized Quá khổ, quá cỡ

Related Words

band size (kích thước vòng lưng)cup size (kích thước cúp ngực)underwire (gọng áo ngực)

Subject Area

Thời trang, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

French (19th Century)
brassiere (small armor/child's undergarment)
English (Early 20th Century)
bra (abbreviation)
Middle English
size (from Old French 'assise')
Modern English Compound
bra size

Nguồn gốc của từ 'Bra' (Brassiere)

Từ 'bra' là viết tắt của 'brassiere', một từ tiếng Pháp. Ban đầu, từ này có nghĩa là 'áo giáp cánh tay' hoặc 'áo khoác nhỏ' trong quân đội. Mãi đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, 'brassiere' mới được áp dụng để chỉ chiếc áo ngực nâng đỡ cơ thể phụ nữ như chúng ta biết ngày nay.

Từ 'Size'

Từ 'size' (kích cỡ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'assise', ban đầu có nghĩa là 'luật định' hoặc 'sự sắp xếp'. Qua thời gian, nó chuyển sang ý nghĩa đo lường, chỉ số đo hoặc kích thước cố định của một vật phẩm, như kích cỡ áo ngực.

Usage Note

Thuật ngữ 'bra size' dùng để chỉ kích cỡ áo ngực của phụ nữ. Nó bao gồm hai thành phần chính: band size (kích thước vòng lưng) và cup size (kích thước cúp ngực). Việc xác định đúng bra size rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái và hỗ trợ tốt nhất cho người mặc. Có nhiều phương pháp đo bra size, nhưng phổ biến nhất là sử dụng thước dây để đo vòng lưng ngay dưới ngực và vòng ngực ở phần đầy đặn nhất. Sau đó, dựa vào bảng quy đổi để xác định bra size phù hợp.

Prepositions

in for

* **in**: Dùng để chỉ bra size được tìm thấy hoặc có sẵn ở đâu đó (ví dụ: 'This store carries bras in a variety of sizes.')
* **for**: Dùng để chỉ bra size phù hợp cho ai đó hoặc mục đích gì (ví dụ: 'This bra size is perfect for her.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bra size
  • correct correct bra size
    (cỡ áo ngực chính xác)
  • accurate accurate bra size
    (cỡ áo ngực chuẩn/đúng)
  • standard standard bra size
    (cỡ áo ngực tiêu chuẩn)
Verb + bra size
  • know know your bra size
    (biết cỡ áo ngực của mình)
  • determine determine the bra size
    (xác định cỡ áo ngực)
  • measure measure the bra size
    (đo cỡ áo ngực)
Noun + bra size (Contextual Compounds)
  • measurement bra size measurement
    (phép đo cỡ áo ngực)
  • chart bra size chart
    (bảng quy đổi/bảng kích cỡ áo ngực)

Idioms

  • to get professionally fitted for a bra size

    được chuyên gia đo để tìm cỡ áo ngực chính xác

    "You should get professionally fitted for a bra size every year."

    (Bạn nên được chuyên gia đo cỡ áo ngực chuyên nghiệp mỗi năm một lần.)

  • sister bra sizes

    các cỡ áo ngực tương đương (có thể thay thế nhau tùy độ rộng/cúp)

    "34C and 36B are considered sister bra sizes."

    (34C và 36B được coi là các cỡ áo ngực tương đương nhau (có thể mặc thay thế).)

  • the average bra size

    cỡ áo ngực trung bình (thống kê)

    "The average bra size in the US has increased over the last decade."

    (Cỡ áo ngực trung bình ở Mỹ đã tăng lên trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bra size

Danh từ
Lật mặt

Số đo áo ngực, bao gồm một số đại diện cho kích thước vòng lưng và một chữ cái đại diện cho kích thước cúp ngực.

"She wears a 34C bra size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bra size".

80% phụ nữ mặc sai cỡ

Một thực tế đáng kinh ngạc là các nghiên cứu cho thấy khoảng 80% phụ nữ trên toàn thế giới đang mặc áo ngực sai kích cỡ. Điều này không chỉ gây khó chịu mà còn có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe như đau lưng và đau vai.

Hệ thống đo lường quốc tế phức tạp

Các quốc gia khác nhau sử dụng hệ thống đo lường áo ngực khác nhau. Ví dụ, cỡ áo ngực ở Mỹ (US) không giống với cỡ áo ngực ở Châu Âu (EU) hoặc Anh (UK), gây ra sự nhầm lẫn lớn khi mua sắm trực tuyến hoặc quốc tế. Người mua cần luôn kiểm tra bảng quy đổi kích cỡ.