braiding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tết, bện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The braiding of her hair took hours."
"Việc tết tóc của cô ấy mất hàng giờ."
-
"The art of braiding is ancient."
"Nghệ thuật tết tóc có từ thời cổ đại."
-
"Braiding gives the rope extra strength."
"Việc tết giúp dây thừng thêm chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ hành động tết tóc, dây thừng, hoặc các vật liệu khác thành bím.
Prepositions
Braiding *of* hair: tết tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start braiding hair (bắt đầu tết tóc)
-
finish braiding the rope (bện xong sợi dây thừng)
-
learn braiding techniques (học các kỹ thuật tết tóc)
-
practice braiding (tập tết/bện)
-
intricate braiding (kiểu tết tóc phức tạp, cầu kỳ)
-
beautiful braiding (kiểu tết tóc đẹp)
-
traditional braiding (kiểu tết tóc truyền thống)
-
simple braiding (kiểu tết tóc đơn giản)
-
hair braiding (việc tết tóc)
-
braiding style (kiểu tết tóc)
-
braiding technique (kỹ thuật tết/bện)
-
braiding salon (tiệm làm tóc chuyên về tết tóc)
Idioms
-
to braid A into B
lồng ghép, đan xen A vào B một cách chặt chẽ (thường mang nghĩa bóng)
"The director skillfully braids comedy into a serious drama."
(Vị đạo diễn đã khéo léo lồng ghép yếu tố hài hước vào một bộ phim chính kịch nghiêm túc.)
-
a tangled braid of something
một mớ hỗn độn hoặc sự kết hợp phức tạp của cái gì đó
"Her emotions were a tangled braid of joy and sadness."
(Cảm xúc của cô ấy là một mớ đan xen phức tạp giữa niềm vui và nỗi buồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
braiding
Danh từHành động hoặc quá trình tết, bện.
"The braiding of her hair took hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braiding".
