(Top Banner Ad)
braiding
B1
Danh từ B1 Thủ công, Làm đẹp

braiding

UK: /ˈbreɪdɪŋ/ • US: /ˈbreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tết sự bện kiểu tết đang tết đang bện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of braiding.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tết, bện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The braiding of her hair took hours."

    "Việc tết tóc của cô ấy mất hàng giờ."

  • "The art of braiding is ancient."

    "Nghệ thuật tết tóc có từ thời cổ đại."

  • "Braiding gives the rope extra strength."

    "Việc tết giúp dây thừng thêm chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb braid bện, tết (tóc, dây thừng, v.v.)
Noun braid bím tóc, dải băng tết
Adjective braided được bện, được tết lại
Noun braider người bện tóc, máy bện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerǵʰ-
Proto-Germanic
*bregdaną
Old English
breġdan
Middle English
breiden
Modern English
braid

Từ Chuyển Động Nhanh đến Bện Tóc

Từ 'braid' có nguồn gốc từ từ 'breġdan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'chuyển động nhanh, kéo, giật'. Theo thời gian, ý nghĩa này được áp dụng cụ thể cho các chuyển động nhanh và lặp đi lặp lại của đôi tay khi đan, dệt vải hoặc thắt bím tóc. Vì vậy, một từ chỉ hành động chung đã trở thành một từ chỉ một kỹ thuật thủ công tinh xảo.

Usage Note

Dùng để chỉ hành động tết tóc, dây thừng, hoặc các vật liệu khác thành bím.

Prepositions

of

Braiding *of* hair: tết tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + braiding
  • start braiding hair
    (bắt đầu tết tóc)
  • finish braiding the rope
    (bện xong sợi dây thừng)
  • learn braiding techniques
    (học các kỹ thuật tết tóc)
  • practice braiding
    (tập tết/bện)
Adjective + braiding
  • intricate braiding
    (kiểu tết tóc phức tạp, cầu kỳ)
  • beautiful braiding
    (kiểu tết tóc đẹp)
  • traditional braiding
    (kiểu tết tóc truyền thống)
  • simple braiding
    (kiểu tết tóc đơn giản)
Noun + braiding
  • hair braiding
    (việc tết tóc)
  • braiding style
    (kiểu tết tóc)
  • braiding technique
    (kỹ thuật tết/bện)
  • braiding salon
    (tiệm làm tóc chuyên về tết tóc)

Idioms

  • to braid A into B

    lồng ghép, đan xen A vào B một cách chặt chẽ (thường mang nghĩa bóng)

    "The director skillfully braids comedy into a serious drama."

    (Vị đạo diễn đã khéo léo lồng ghép yếu tố hài hước vào một bộ phim chính kịch nghiêm túc.)

  • a tangled braid of something

    một mớ hỗn độn hoặc sự kết hợp phức tạp của cái gì đó

    "Her emotions were a tangled braid of joy and sadness."

    (Cảm xúc của cô ấy là một mớ đan xen phức tạp giữa niềm vui và nỗi buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braiding

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tết, bện.

"The braiding of her hair took hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braiding".

Tết Tóc: Một Hoạt Động Xã Hội

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các cộng đồng người châu Phi và người Mỹ gốc Phi, việc tết tóc không chỉ để làm đẹp mà còn là một nghi thức xã hội. Đó là thời gian để mọi người gắn kết, chia sẻ câu chuyện và truyền lại truyền thống qua các thế hệ khi ngồi cùng nhau tết tóc cho người thân và bạn bè.

Biểu Tượng Của Những Bím Tóc

Trong lịch sử, các kiểu tết tóc khác nhau có thể biểu thị địa vị xã hội, tình trạng hôn nhân, tuổi tác, sự giàu có hoặc tôn giáo của một người. Ví dụ, những bím tóc của người Mỹ bản địa hay người Viking đều mang những ý nghĩa văn hóa cụ thể và là một phần quan trọng trong bản sắc của họ.