(Top Banner Ad)
brain dysfunction
C1
Noun C1 Y học

brain dysfunction

UK: /ˈbreɪn dɪsˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈbreɪn dɪsˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn chức năng não suy giảm chức năng não rối loạn hoạt động não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impairment or disturbance of the function of the brain.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc rối loạn chức năng của não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brain dysfunction can manifest in a variety of ways, depending on the affected area of the brain."

    "Rối loạn chức năng não có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào vùng não bị ảnh hưởng."

  • "The study investigated the effects of chronic stress on brain dysfunction."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của căng thẳng mãn tính đối với rối loạn chức năng não."

  • "Early intervention is crucial in managing brain dysfunction in children."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc kiểm soát rối loạn chức năng não ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Dysfunctional Rối loạn chức năng; không hoạt động bình thường
Noun Function Chức năng; nhiệm vụ
Adjective Functional Có chức năng; hoạt động tốt
Noun Brain damage Tổn thương não
Adjective Cerebral Thuộc về não; liên quan đến trí tuệ

Synonyms

Antonyms

normal brain function (chức năng não bình thường)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰreH-
Old English
brægen (Brain)
Greek
dys- (bad/difficult)
Latin
functio (performance)
Modern English
Brain dysfunction (c. 20th C.)

Nguồn Gốc Của Sự Rối Loạn

Phần 'dysfunction' (rối loạn chức năng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'dys-' mang ý nghĩa tiêu cực, dịch là 'xấu', 'khó khăn', hoặc 'bất thường'. Khi bạn thấy 'dys-' trong một từ y học, bạn biết rằng có điều gì đó không hoạt động đúng như mong đợi.

Thuật Ngữ Y Học Hiện Đại

'Brain dysfunction' là một thuật ngữ y học được ghép lại trong thời kỳ hiện đại (khoảng thế kỷ 20) để mô tả chính xác tình trạng cơ quan điều khiển trung tâm (não bộ) hoạt động sai lệch. Nó là sự kết hợp rõ ràng giữa danh từ chỉ cơ quan và danh từ chỉ trạng thái hỏng hóc.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một loạt các vấn đề liên quan đến cách não bộ hoạt động, có thể bao gồm các vấn đề về nhận thức, hành vi, cảm xúc, hoặc chức năng vận động. 'Brain dysfunction' là một thuật ngữ chung, không chỉ cụ thể một bệnh hay tình trạng nào. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau từ nhẹ đến nặng.

Prepositions

with due to

'- brain dysfunction with/resulting in': chỉ rõ hậu quả của sự rối loạn chức năng não. Ví dụ: 'brain dysfunction with cognitive impairment'. '- brain dysfunction due to': chỉ rõ nguyên nhân gây ra rối loạn chức năng não. Ví dụ: 'brain dysfunction due to trauma'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain dysfunction
  • severe severe brain dysfunction
    (rối loạn chức năng não nghiêm trọng)
  • mild mild brain dysfunction
    (rối loạn chức năng não nhẹ)
  • cognitive cognitive brain dysfunction
    (rối loạn chức năng não nhận thức)
  • global global brain dysfunction
    (rối loạn chức năng não toàn cầu)
Verb + brain dysfunction
  • suffer from suffer from brain dysfunction
    (mắc/chịu đựng rối loạn chức năng não)
  • diagnose diagnose brain dysfunction
    (chẩn đoán rối loạn chức năng não)
  • treat treat brain dysfunction
    (điều trị rối loạn chức năng não)
Noun + brain dysfunction
  • symptoms of symptoms of brain dysfunction
    (các triệu chứng của rối loạn chức năng não)
  • cause of cause of brain dysfunction
    (nguyên nhân gây rối loạn chức năng não)

Idioms

  • Minimal brain dysfunction (MBD)

    Rối loạn chức năng não tối thiểu (một thuật ngữ cũ, nay thường được thay thế bằng ADHD hoặc các rối loạn khác)

    "MBD was an early classification used for children displaying hyperactivity and learning difficulties."

    (MBD là một phân loại ban đầu được sử dụng cho trẻ em có dấu hiệu tăng động và khó khăn học tập.)

  • Acquired brain dysfunction

    Rối loạn chức năng não mắc phải (xảy ra sau khi sinh do chấn thương hoặc bệnh tật)

    "The long-term effects of the infection included acquired brain dysfunction."

    (Các tác động lâu dài của nhiễm trùng bao gồm rối loạn chức năng não mắc phải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain dysfunction

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc rối loạn chức năng của não.

"Brain dysfunction can manifest in a variety of ways, depending on the affected area of the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain dysfunction".

Sự Thay Đổi Nhận Thức Xã Hội

Trong lịch sử phương Tây, các vấn đề về hành vi hoặc tâm lý thường bị coi là thất bại về mặt đạo đức hoặc do cá nhân tự gây ra. Việc sử dụng các thuật ngữ y học như 'brain dysfunction' đã giúp xã hội nhận ra rằng nhiều hành vi bất thường là do cơ chế sinh học bị hỏng hóc, từ đó giảm kỳ thị và khuyến khích tìm kiếm điều trị y tế.

Vai Trò Của Công Nghệ Chẩn Đoán

Sự phát triển của công nghệ hình ảnh học thần kinh hiện đại (như MRI và PET scan) đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về 'brain dysfunction'. Chúng cho phép bác sĩ nhìn thấy các khu vực não đang hoạt động không bình thường, biến rối loạn chức năng não từ một chẩn đoán dựa trên hành vi trừu tượng thành một vấn đề sinh lý có thể quan sát được.