brainstorm ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To generate a lot of ideas in a group to solve a problem or come up with new things.
Vietnamese Meaning
Động não, suy nghĩ tập thể để đưa ra nhiều ý tưởng nhằm giải quyết vấn đề hoặc tạo ra những điều mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team brainstormed ideas for the new product launch."
"Cả nhóm đã động não để đưa ra các ý tưởng cho việc ra mắt sản phẩm mới."
-
"Let's brainstorm ideas for our next marketing campaign."
"Hãy cùng động não để đưa ra những ý tưởng cho chiến dịch marketing tiếp theo của chúng ta."
-
"The company encourages employees to brainstorm ideas regularly."
"Công ty khuyến khích nhân viên động não đưa ra ý tưởng thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Brainstorm | Cơn bão ý tưởng; cuộc họp động não (không chính thức) |
| Verb | To brainstorm | Động não, suy nghĩ tập thể |
| Noun (Gerund) | Brainstorming | Sự động não; kỹ thuật động não |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brainstorming thường được thực hiện trong một nhóm, khuyến khích các thành viên đưa ra ý tưởng một cách tự do, không phán xét. Mục đích là tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt, sau đó mới chọn lọc và phát triển những ý tưởng tốt nhất. Khác với 'think' (suy nghĩ) chỉ quá trình suy nghĩ cá nhân, 'brainstorm' nhấn mạnh tính tập thể và mục tiêu tạo ra số lượng lớn ý tưởng.
Prepositions
Các giới từ 'on' và 'about' thường được dùng để chỉ chủ đề của buổi brainstorming. Ví dụ: 'We brainstormed on/about new marketing strategies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly brainstorm ideas (nhanh chóng động não đưa ra ý tưởng)
-
effectively effectively brainstorm ideas (động não đưa ra ý tưởng một cách hiệu quả)
-
together brainstorm ideas together (cùng nhau động não đưa ra ý tưởng)
-
creative brainstorm creative ideas (động não tìm ra những ý tưởng sáng tạo)
-
innovative brainstorm innovative ideas (động não tìm ra những ý tưởng đổi mới)
-
need to need to brainstorm ideas (cần phải động não đưa ra ý tưởng)
-
decide to decide to brainstorm ideas (quyết định động não đưa ra ý tưởng)
Idioms
-
To hold a brainstorming session
Tổ chức một buổi/phiên động não
"We need to hold a brainstorming session to finalize the marketing strategy."
(Chúng ta cần tổ chức một buổi động não để chốt lại chiến lược tiếp thị.)
-
Blue-sky brainstorming
Động não không giới hạn (tư duy tự do, không bị ràng buộc bởi thực tế hoặc ngân sách)
"They engaged in blue-sky brainstorming to come up with completely new product concepts."
(Họ tham gia vào phiên động não không giới hạn để tìm ra những ý tưởng sản phẩm hoàn toàn mới.)
-
Kick off the brainstorm
Bắt đầu phiên động não
"Let's kick off the brainstorm with a few warm-up activities."
(Chúng ta hãy bắt đầu phiên động não bằng một vài hoạt động khởi động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brainstorm ideas
VerbĐộng não, suy nghĩ tập thể để đưa ra nhiều ý tưởng nhằm giải quyết vấn đề hoặc tạo ra những điều mới.
"The team brainstormed ideas for the new product launch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainstorm ideas".
