generate ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tạo ra hoặc sản sinh ra các ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team needs to generate some new ideas for the marketing campaign."
"Nhóm cần phải tạo ra một vài ý tưởng mới cho chiến dịch marketing."
-
"The workshop aims to help participants generate new ideas."
"Hội thảo nhằm mục đích giúp những người tham gia tạo ra những ý tưởng mới."
-
"We need to generate more ideas to solve this problem."
"Chúng ta cần tạo ra nhiều ý tưởng hơn để giải quyết vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | generation | sự tạo ra, thế hệ |
| Noun | generator | máy phát điện, người tạo ra |
| Adjective | generative | có khả năng tạo ra, sinh sản |
| Noun | idea | ý tưởng, khái niệm |
| Adjective | ideal | lý tưởng, hoàn hảo |
| Adjective | idealistic | duy tâm, theo chủ nghĩa lý tưởng |
| Noun | ideation | sự hình thành ý tưởng, quá trình tư duy ý tưởng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh sáng tạo, giải quyết vấn đề, hoặc lập kế hoạch. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động tạo ra ý tưởng mới, chứ không phải chỉ đơn thuần thu thập hoặc ghi nhớ những ý tưởng đã có. 'Generate ideas' thường liên quan đến việc sử dụng các kỹ thuật brainstorming, mind mapping, hoặc các phương pháp tư duy sáng tạo khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
creative creative ways to generate ideas (những cách sáng tạo để tạo ra ý tưởng)
-
new new approaches to generate ideas (những phương pháp mới để tạo ra ý tưởng)
-
fresh fresh perspectives to generate ideas (những góc nhìn mới mẻ để tạo ra ý tưởng)
-
stimulate stimulate discussion to generate ideas (kích thích thảo luận để tạo ra ý tưởng)
-
encourage encourage employees to generate ideas (khuyến khích nhân viên tạo ra ý tưởng)
-
help help teams generate ideas effectively (giúp các nhóm tạo ra ý tưởng hiệu quả)
-
brainstorming sessions brainstorming sessions generate ideas (các buổi động não tạo ra ý tưởng)
-
workshops workshops generate ideas and solutions (các buổi hội thảo tạo ra ý tưởng và giải pháp)
-
teams our teams generate ideas collaboratively (các nhóm của chúng tôi tạo ra ý tưởng một cách hợp tác)
Idioms
-
to get the creative juices flowing to generate ideas
kích thích sự sáng tạo để sản sinh ra ý tưởng
"We need to do some warm-up exercises to get the creative juices flowing to generate ideas for the new campaign."
(Chúng ta cần làm một số bài tập khởi động để kích thích sự sáng tạo nhằm sản sinh ý tưởng cho chiến dịch mới.)
-
a fertile ground for generating ideas
một môi trường/nền tảng màu mỡ để sản sinh ý tưởng
"The diverse team proved to be a fertile ground for generating ideas, leading to many innovative solutions."
(Đội ngũ đa dạng đã chứng tỏ là một nền tảng màu mỡ để sản sinh ý tưởng, dẫn đến nhiều giải pháp đổi mới.)
-
brainstorming to generate ideas
động não để tạo ra ý tưởng
"We held a brainstorming session to generate ideas for the new product launch."
(Chúng tôi đã tổ chức một buổi động não để tạo ra ý tưởng cho việc ra mắt sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generate ideas
Động từTạo ra hoặc sản sinh ra các ý tưởng.
"The team needs to generate some new ideas for the marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is going to generate new ideas for the marketing campaign. |
Nhóm sẽ tạo ra những ý tưởng mới cho chiến dịch marketing. |
| Phủ định | She is not going to generate any further ideas until she has more information. |
Cô ấy sẽ không tạo thêm bất kỳ ý tưởng nào cho đến khi cô ấy có thêm thông tin. |
| Nghi vấn | Are they going to generate enough ideas to solve the problem? |
Họ có định tạo đủ ý tưởng để giải quyết vấn đề không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to generate many creative ideas for the marketing campaigns. |
Cô ấy đã từng tạo ra rất nhiều ý tưởng sáng tạo cho các chiến dịch marketing. |
| Phủ định | He didn't use to generate any ideas in the meetings, but now he is very active. |
Anh ấy đã không từng đưa ra bất kỳ ý tưởng nào trong các cuộc họp, nhưng bây giờ anh ấy rất tích cực. |
| Nghi vấn | Did you use to generate all the product names for the company? |
Bạn đã từng tạo ra tất cả các tên sản phẩm cho công ty phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generate ideas".
