(Top Banner Ad)
suppress ideas
C1
Động từ C1 Chính trị, Tâm lý học, Xã hội học

suppress ideas

UK: /səˈpres/ • US: /səˈpres/

Nghĩa tiếng Việt

đè nén ý tưởng đàn áp ý tưởng ngăn chặn ý tưởng bóp nghẹt ý tưởng kìm hãm ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To forcibly put an end to; to prevent the development, action, or expression of (a feeling, impulse, idea, etc.); to inhibit or restrain.

Vietnamese Meaning

Đè nén, đàn áp, ngăn chặn sự phát triển, hành động hoặc biểu lộ của (một cảm xúc, thôi thúc, ý tưởng, v.v.); ức chế hoặc kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government suppressed dissenting ideas through censorship."

    "Chính phủ đàn áp những ý tưởng bất đồng chính kiến thông qua kiểm duyệt."

  • "The dictator suppressed all forms of political opposition."

    "Nhà độc tài đàn áp mọi hình thức đối lập chính trị."

  • "She suppressed a smile, trying to look serious."

    "Cô ấy kìm nén nụ cười, cố gắng tỏ ra nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suppression Sự đàn áp, sự kìm nén, sự chặn đứng
Noun suppressor Người/vật đàn áp, bộ phận giảm thanh
Adjective suppressive Có tính đàn áp, có tính kìm nén
Adjective suppressible Có thể bị đàn áp, có thể bị kìm nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- + premere
Latin
supprimere
Late Latin
suppressus
English
suppress

Nguồn gốc từ 'ấn xuống'

Từ 'suppress' có nguồn gốc từ tiếng Latin, 'supprimere', được tạo thành từ 'sub-' (nghĩa là 'dưới') và 'premere' (nghĩa là 'nhấn' hoặc 'ép'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'suppress' là 'nhấn xuống', 'đè nén' hoặc 'giữ lại'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của việc ngăn chặn, kiềm chế hoặc dập tắt một điều gì đó, bao gồm cả ý tưởng.

Usage Note

Khi nói về 'suppress ideas', thường mang nghĩa ngăn chặn, cấm đoán hoặc che giấu những ý tưởng, quan điểm mà người khác (hoặc chính mình) đưa ra. Nó có thể mang tính chính trị (đàn áp tự do ngôn luận), tâm lý (kìm nén cảm xúc) hoặc xã hội (ngăn cản sự thay đổi). Khác với 'repress' (kìm nén vô thức), 'suppress' thường mang tính chủ động và có ý thức.

Prepositions

with by

'suppress with' thường được dùng khi chỉ ra phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để đàn áp. Ví dụ: 'The government suppressed the rebellion with force.' ('suppress by' thường dùng để chỉ phương pháp hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 'The company suppressed competition by lowering prices.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + suppress ideas
  • actively actively suppress ideas
    (chủ động đàn áp ý tưởng)
  • deliberately deliberately suppress ideas
    (cố ý đàn áp ý tưởng)
  • systematically systematically suppress ideas
    (đàn áp ý tưởng một cách có hệ thống)
  • ruthlessly ruthlessly suppress ideas
    (đàn áp ý tưởng một cách tàn nhẫn)
Verb + suppress ideas
  • try to try to suppress ideas
    (cố gắng đàn áp ý tưởng)
  • seek to seek to suppress ideas
    (tìm cách đàn áp ý tưởng)
  • manage to manage to suppress ideas
    (xoay sở để đàn áp ý tưởng)

Idioms

  • Suppress dissenting ideas

    Đàn áp các ý tưởng bất đồng/phản đối

    "The regime worked to suppress dissenting ideas within the media."

    (Chế độ đó đã tìm cách đàn áp các ý tưởng bất đồng trong giới truyền thông.)

  • Suppress the free exchange of ideas

    Ngăn chặn sự trao đổi ý tưởng tự do

    "Restrictive policies often suppress the free exchange of ideas in academic settings."

    (Các chính sách hạn chế thường ngăn chặn sự trao đổi ý tưởng tự do trong môi trường học thuật.)

  • Suppress innovation and creativity

    Kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo

    "Fear of failure can suppress innovation and creativity in a company."

    (Nỗi sợ thất bại có thể kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo trong một công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppress ideas

Động từ
Lật mặt

Đè nén, đàn áp, ngăn chặn sự phát triển, hành động hoặc biểu lộ của (một cảm xúc, thôi thúc, ý tưởng, v.v.); ức chế hoặc kiềm chế.

"The government suppressed dissenting ideas through censorship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppress ideas".

Tự do Ngôn luận và Biểu đạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước dân chủ, quyền tự do ngôn luận và biểu đạt ý tưởng được xem là một giá trị cốt lõi và được bảo vệ bởi pháp luật. Hành động đàn áp ý tưởng thường bị coi là vi phạm quyền cơ bản này và là dấu hiệu của chế độ độc tài hoặc kiểm duyệt, đi ngược lại các nguyên tắc dân chủ.

Thời kỳ Khai sáng và Sự Tiến bộ

Thời kỳ Khai sáng (The Enlightenment) ở châu Âu nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí, khoa học và tư duy phê phán. Việc đàn áp các ý tưởng mới hoặc khác biệt trong lịch sử (như trường hợp của Galileo Galilei khi ông ủng hộ thuyết nhật tâm) thường được xem là cản trở sự tiến bộ xã hội và khoa học. Do đó, việc khuyến khích trao đổi ý tưởng là yếu tố then chốt cho sự phát triển của tri thức và văn minh.