criticize ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express disapproval of (someone or something), especially on the basis of perceived faults or mistakes.
Vietnamese Meaning
Chỉ trích, phê bình (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót đã nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to be able to criticize ideas without attacking the person who suggested them."
"Điều quan trọng là có thể chỉ trích các ý tưởng mà không công kích người đề xuất chúng."
-
"The professor encouraged students to criticize each other's ideas in a respectful way."
"Giáo sư khuyến khích sinh viên chỉ trích ý tưởng của nhau một cách tôn trọng."
-
"Before implementing the policy, we need to carefully criticize its potential consequences."
"Trước khi thực hiện chính sách, chúng ta cần cẩn thận chỉ trích những hậu quả tiềm ẩn của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | critic | nhà phê bình, người chỉ trích |
| Noun | criticism | sự phê bình, lời chỉ trích |
| Adjective | critical | có tính phê bình, quan trọng |
| Adverb | critically | một cách phê bình, nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'criticize ideas', nghĩa là đánh giá và đưa ra nhận xét về các ý tưởng, thường là chỉ ra điểm yếu hoặc thiếu sót. Thường mang tính xây dựng, nhằm cải thiện ý tưởng.
Prepositions
'criticize ... for': chỉ trích ai/cái gì vì lý do gì. Ví dụ: He was criticized for his lack of preparation.
'criticize ... on': chỉ trích ai/cái gì dựa trên khía cạnh gì. Ví dụ: The plan was criticized on its environmental impact.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Harshly criticize ideas (chỉ trích ý tưởng một cách gay gắt)
-
Constructively criticize ideas (phê bình ý tưởng một cách xây dựng)
-
Publicly criticize ideas (công khai chỉ trích ý tưởng)
-
Begin to criticize ideas (bắt đầu chỉ trích các ý tưởng)
-
Hesitate to criticize ideas (ngần ngại chỉ trích ý tưởng)
-
Be quick to criticize ideas (nhanh chóng chỉ trích ý tưởng)
Idioms
-
nip something in the bud
dập tắt ngay từ đầu
"The committee decided to nip the radical ideas in the bud before they gained more support."
(Ủy ban quyết định dập tắt những ý tưởng cấp tiến ngay từ đầu trước khi chúng nhận được nhiều sự ủng hộ hơn.)
-
pick apart
bới móc, săm soi
"The professor relentlessly picked apart the student's argument in front of the whole class."
(Giáo sư không ngừng bới móc luận điểm của sinh viên trước toàn bộ lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
criticize ideas
Động từChỉ trích, phê bình (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót đã nhận thấy.
"It's important to be able to criticize ideas without attacking the person who suggested them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criticize ideas".
