(Top Banner Ad)
think up ideas
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

think up ideas

UK: /ˈθɪŋk ʌp/ • US: /ˈθɪŋk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩ ra ý tưởng sáng tạo ý tưởng nảy ra ý tưởng đưa ra ý tưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or invent something, especially a plan or idea.

Vietnamese Meaning

Nghĩ ra, sáng tạo ra, phát minh ra điều gì đó, đặc biệt là một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to think up some excuses for being late."

    "Cô ấy cố gắng nghĩ ra vài lý do để biện minh cho việc đến muộn."

  • "Can you think up a better plan?"

    "Bạn có thể nghĩ ra một kế hoạch tốt hơn không?"

  • "He's good at thinking up new games for the kids."

    "Anh ấy giỏi nghĩ ra những trò chơi mới cho bọn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought sự suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Noun idea ý tưởng
Adjective ideal lý tưởng
Adverb ideally một cách lý tưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
think
English
up
English
idea

Nguồn gốc của 'Think'

Từ 'think' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þencan', có nghĩa là 'hình dung trong tâm trí, tin tưởng'. Nó liên quan đến các từ như 'danken' trong tiếng Đức. Ý tưởng về việc 'suy nghĩ' đã tồn tại rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Sự hình thành của 'Idea'

Từ 'idea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình dạng, mẫu'. Nó ám chỉ một khái niệm hoặc hình ảnh trong tâm trí. Sự phát triển của từ này phản ánh sự quan trọng của ý tưởng trong tư duy và sáng tạo.

Usage Note

Cụm động từ "think up" nhấn mạnh quá trình hình thành ý tưởng, từ một trạng thái ban đầu không có gì đến khi có một ý tưởng cụ thể. Nó thường mang tính chủ động và có thể đòi hỏi sự sáng tạo. So với "come up with", "think up" có thể ngụ ý sự nỗ lực và suy nghĩ có chủ đích hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + think up ideas
  • creative think up ideas
    (sáng tạo ra những ý tưởng)
  • original think up ideas
    (nghĩ ra những ý tưởng độc đáo)
  • innovative think up ideas
    (nghĩ ra những ý tưởng đổi mới)
Verb + think up ideas
  • try to think up ideas
    (cố gắng nghĩ ra những ý tưởng)
  • need to think up ideas
    (cần phải nghĩ ra những ý tưởng)
  • struggle to think up ideas
    (vật lộn để nghĩ ra những ý tưởng)

Idioms

  • think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)

  • brainstorm

    động não, cùng nhau đưa ra ý tưởng

    "Let's brainstorm some new marketing ideas."

    (Chúng ta hãy cùng nhau động não để đưa ra vài ý tưởng marketing mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think up ideas

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Nghĩ ra, sáng tạo ra, phát minh ra điều gì đó, đặc biệt là một kế hoạch hoặc ý tưởng.

"She tried to think up some excuses for being late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think up ideas".

Brainstorming trong văn hóa doanh nghiệp

Brainstorming là một phương pháp phổ biến trong các công ty phương Tây để khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác. Các thành viên trong nhóm tập trung lại và tự do đưa ra ý tưởng, không cần lo lắng về việc chúng có thực tế hay không. Mục tiêu là tạo ra một lượng lớn ý tưởng, từ đó chọn ra những ý tưởng tốt nhất.

Hackathons

Hackathons là các sự kiện mà các lập trình viên và nhà thiết kế phần mềm tập trung lại để làm việc cùng nhau trong một khoảng thời gian ngắn (thường là 24-48 giờ) để tạo ra một sản phẩm phần mềm mới. Các sự kiện này thường khuyến khích việc 'think up ideas' nhanh chóng và thử nghiệm các giải pháp sáng tạo.