(Top Banner Ad)
bralette
B2
danh từ B2 Thời trang

bralette

UK: /bræˈlɛt/ • US: /brɑːˈlɛt/

Nghĩa tiếng Việt

áo ngực không gọng áo lót mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight bra, typically unlined and without underwire, offering light support and coverage.

Vietnamese Meaning

Một loại áo ngực nhẹ, thường không có lớp lót và gọng nâng, mang lại sự hỗ trợ và che chắn nhẹ nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a lace bralette under her sheer top."

    "Cô ấy mặc một chiếc bralette ren bên dưới chiếc áo trong suốt của mình."

  • "Bralettes have become a popular alternative to traditional bras."

    "Bralette đã trở thành một lựa chọn phổ biến thay thế cho áo ngực truyền thống."

  • "She felt comfortable and confident in her new bralette."

    "Cô ấy cảm thấy thoải mái và tự tin trong chiếc bralette mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bra Áo ngực (dạng viết tắt, phổ thông)
Noun brassiere Áo ngực (dạng đầy đủ, ít dùng hơn)
Adjective braless Không mặc áo ngực

Synonyms

soft bra (áo ngực mềm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
brassière
English
bra (abbreviation of brassiere)
English
bralette (bra + diminutive suffix '-ette')

Từ Áo Ngực Lớn Đến Áo Ngực Nhỏ

Từ 'bralette' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó được hình thành bằng cách lấy từ gốc là 'bra' (viết tắt của 'brassiere' trong tiếng Pháp) và thêm hậu tố giảm nhẹ '-ette'. Hậu tố này thường được dùng để chỉ một phiên bản nhỏ hơn hoặc ít phức tạp hơn của vật thể gốc, ngụ ý 'bralette' là một loại áo ngực mỏng, nhẹ và không gọng so với áo ngực truyền thống.

Usage Note

Bralettes thường được làm từ các chất liệu mềm mại như ren, cotton hoặc lụa. Chúng được thiết kế để thoải mái và thường được mặc để thư giãn hoặc để tạo một vẻ ngoài gợi cảm nhưng thoải mái. So với áo ngực truyền thống, bralettes ít có cấu trúc và hỗ trợ hơn. Chúng không được thiết kế để nâng hoặc định hình vòng một nhiều như các loại áo ngực có gọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bralette (Describing Style/Material)
  • lace a delicate lace bralette
    (một chiếc bralette ren tinh tế)
  • sporty a comfortable sporty bralette
    (một chiếc bralette thể thao thoải mái)
  • sheer a sheer silk bralette
    (một chiếc bralette lụa mỏng xuyên thấu)
Verb + Bralette (Actions/Usage)
  • to wear to wear a bralette under a blazer
    (mặc bralette bên trong áo blazer)
  • to layer to layer a bralette over a tee
    (mặc bralette bên ngoài áo phông (kiểu layer))
  • to pair to pair a bralette with high-waisted shorts
    (kết hợp bralette với quần short cạp cao)

Idioms

  • A peek of the bralette

    Một chút hé lộ/lộ ra của chiếc bralette

    "She let a peek of the bralette show under her loose tank top."

    (Cô ấy để lộ một chút áo bralette ra bên dưới chiếc áo ba lỗ rộng.)

  • The layering essential

    Món đồ thiết yếu để mặc theo lớp (layering)

    "The black bralette is the perfect layering essential for transparent shirts."

    (Chiếc bralette đen là món đồ thiết yếu hoàn hảo để mặc bên trong những chiếc áo sơ mi xuyên thấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bralette

danh từ
Lật mặt

Một loại áo ngực nhẹ, thường không có lớp lót và gọng nâng, mang lại sự hỗ trợ và che chắn nhẹ nhàng.

"She wore a lace bralette under her sheer top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved wearing a bralette because it was comfortable.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích mặc áo bralette vì nó thoải mái.
Phủ định
He said that he didn't know what a bralette was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết áo bralette là gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever worn a bralette.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng mặc áo bralette chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bralette".