bralette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight bra, typically unlined and without underwire, offering light support and coverage.
Vietnamese Meaning
Một loại áo ngực nhẹ, thường không có lớp lót và gọng nâng, mang lại sự hỗ trợ và che chắn nhẹ nhàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a lace bralette under her sheer top."
"Cô ấy mặc một chiếc bralette ren bên dưới chiếc áo trong suốt của mình."
-
"Bralettes have become a popular alternative to traditional bras."
"Bralette đã trở thành một lựa chọn phổ biến thay thế cho áo ngực truyền thống."
-
"She felt comfortable and confident in her new bralette."
"Cô ấy cảm thấy thoải mái và tự tin trong chiếc bralette mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bralettes thường được làm từ các chất liệu mềm mại như ren, cotton hoặc lụa. Chúng được thiết kế để thoải mái và thường được mặc để thư giãn hoặc để tạo một vẻ ngoài gợi cảm nhưng thoải mái. So với áo ngực truyền thống, bralettes ít có cấu trúc và hỗ trợ hơn. Chúng không được thiết kế để nâng hoặc định hình vòng một nhiều như các loại áo ngực có gọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lace a delicate lace bralette (một chiếc bralette ren tinh tế)
-
sporty a comfortable sporty bralette (một chiếc bralette thể thao thoải mái)
-
sheer a sheer silk bralette (một chiếc bralette lụa mỏng xuyên thấu)
-
to wear to wear a bralette under a blazer (mặc bralette bên trong áo blazer)
-
to layer to layer a bralette over a tee (mặc bralette bên ngoài áo phông (kiểu layer))
-
to pair to pair a bralette with high-waisted shorts (kết hợp bralette với quần short cạp cao)
Idioms
-
A peek of the bralette
Một chút hé lộ/lộ ra của chiếc bralette
"She let a peek of the bralette show under her loose tank top."
(Cô ấy để lộ một chút áo bralette ra bên dưới chiếc áo ba lỗ rộng.)
-
The layering essential
Món đồ thiết yếu để mặc theo lớp (layering)
"The black bralette is the perfect layering essential for transparent shirts."
(Chiếc bralette đen là món đồ thiết yếu hoàn hảo để mặc bên trong những chiếc áo sơ mi xuyên thấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bralette
danh từMột loại áo ngực nhẹ, thường không có lớp lót và gọng nâng, mang lại sự hỗ trợ và che chắn nhẹ nhàng.
"She wore a lace bralette under her sheer top."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved wearing a bralette because it was comfortable. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích mặc áo bralette vì nó thoải mái. |
| Phủ định | He said that he didn't know what a bralette was. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết áo bralette là gì. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever worn a bralette. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng mặc áo bralette chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bralette".
