(Top Banner Ad)
brand-new store
B1
Tính từ B1 Thương mại/Bán lẻ

brand-new store

UK: /ˈbrændˌnjuː stɔː/ • US: /ˈbrændˌnuː stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng mới toanh cửa hàng hoàn toàn mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely new; not used before.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn mới; chưa từng được sử dụng trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They opened a brand-new store in the shopping mall."

    "Họ đã khai trương một cửa hàng hoàn toàn mới trong trung tâm thương mại."

  • "The company is launching a brand-new store design."

    "Công ty đang ra mắt một thiết kế cửa hàng hoàn toàn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rebrand tái định vị thương hiệu
Noun branding việc xây dựng thương hiệu
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn
Noun storage kho lưu trữ, sự lưu kho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại/Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrenu- (to burn) + *newo- (new)
Old English
brand (fire/torch) + neowe (new)
Middle English
brand-new (fresh from the fire) + stor (abundance/stock)
Modern English
brand-new store

Nguồn gốc từ lò rèn

Từ 'brand-new' (mới tinh) ban đầu xuất phát từ ngành rèn kim loại. Khi một vật phẩm kim loại vừa được lấy ra khỏi lửa (brand) và hoàn thành, nó được gọi là 'brand-new', mang nghĩa là sản phẩm mới xuất xưởng, chưa qua sử dụng và vẫn còn nguyên độ bóng loáng của nhiệt.

Sự tiến hóa của từ 'Store'

Từ 'store' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estor', nghĩa là 'sự dự trữ' hoặc 'kho hàng'. Ban đầu, nó không chỉ nơi mua sắm mà là nơi lưu trữ hàng hóa số lượng lớn trước khi được đem ra phân phối.

Usage Note

Tính từ 'brand-new' nhấn mạnh sự mới mẻ và hoàn hảo của một vật gì đó. Nó thường được dùng để mô tả các sản phẩm vừa được sản xuất hoặc các địa điểm vừa được xây dựng xong. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'new' thông thường.
Danh từ 'store' chỉ một địa điểm bán lẻ, có thể là một cửa hàng nhỏ hoặc một cửa hàng lớn trong trung tâm thương mại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand-new store
  • open open a brand-new store
    (khai trương một cửa hàng mới tinh)
  • launch launch a brand-new store
    (ra mắt một cửa hàng hoàn toàn mới)
  • visit visit a brand-new store
    (ghé thăm một cửa hàng mới toanh)
Adjective + brand-new store
  • massive a massive brand-new store
    (một cửa hàng mới khổng lồ)
  • flagship a flagship brand-new store
    (một cửa hàng biểu tượng mới khánh thành)
  • fancy a fancy brand-new store
    (một cửa hàng mới sang trọng)

Idioms

  • Grand opening

    Lễ khai trương trọng thể

    "The company is planning a grand opening for its brand-new store next week."

    (Công ty đang lên kế hoạch cho một buổi khai trương trọng thể cho cửa hàng mới tinh của họ vào tuần tới.)

  • Mint condition

    Trong tình trạng mới nguyên (như vừa lấy từ kho)

    "Everything in the brand-new store was in mint condition."

    (Mọi thứ trong cửa hàng mới toanh đó đều ở trong tình trạng mới nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand-new store

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn mới; chưa từng được sử dụng trước đây.

"They opened a brand-new store in the shopping mall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand-new store".

Nghi thức cắt băng khánh thành (Ribbon Cutting)

Tại các nước phương Tây, khi một 'brand-new store' mở cửa, nghi thức cắt băng đỏ (Ribbon-cutting ceremony) là một truyền thống không thể thiếu, tượng trưng cho một khởi đầu mới và sự chào đón khách hàng.

Cửa hàng Flagship

Trong văn hóa bán lẻ hiện đại, một 'brand-new store' thường được xây dựng theo mô hình 'Flagship store' - cửa hàng lớn nhất, hiện đại nhất của một thương hiệu nhằm phô diễn đẳng cấp và trải nghiệm khách hàng tối ưu.