(Top Banner Ad)
brand worth
B2
noun B2 Kinh tế, Marketing

brand worth

Nghĩa tiếng Việt

giá trị thương hiệu định giá thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total financial value of a brand, including its reputation, recognition, and customer loyalty.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị tài chính của một thương hiệu, bao gồm danh tiếng, sự nhận diện và lòng trung thành của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Measuring brand worth is crucial for making informed business decisions."

    "Việc đo lường giá trị thương hiệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

  • "Increasing brand worth is a primary goal for many companies."

    "Tăng giá trị thương hiệu là một mục tiêu hàng đầu của nhiều công ty."

  • "A strong brand worth can command a premium price."

    "Một giá trị thương hiệu mạnh có thể định giá cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brand Thương hiệu
Noun Branding Hoạt động xây dựng thương hiệu
Adjective Branded Đã được gắn nhãn hiệu
Adjective Worthy Xứng đáng, có giá trị
Adjective Worthwhile Đáng giá, bõ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brandr
Old English
brand
Proto-Germanic
werthaz
Old English
weorth

Từ dấu sắt nung đến tài sản kinh tế

Từ 'brand' bắt nguồn từ việc đóng dấu bằng sắt nung lên gia súc để đánh dấu quyền sở hữu. 'Worth' có gốc từ các ngôn ngữ Germanic mang nghĩa là 'giá trị' hoặc 'xứng đáng'. Khi kết hợp lại, 'brand worth' phản ánh hành trình từ một dấu ấn nhận diện vật lý trở thành một khái niệm tài chính đo lường uy tín và giá trị của một cái tên trên thị trường.

Usage Note

Khái niệm 'brand worth' nhấn mạnh giá trị vô hình của thương hiệu bên cạnh giá trị hữu hình của tài sản và doanh thu. Nó phản ánh sức mạnh của thương hiệu trong việc tạo ra lợi nhuận và thu hút khách hàng. 'Brand equity' là một thuật ngữ liên quan chặt chẽ, thường được sử dụng thay thế cho 'brand worth', nhưng có thể bao gồm các khía cạnh phi tài chính như nhận thức về thương hiệu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ định thương hiệu mà giá trị đang được đề cập. Ví dụ: 'The brand worth of Coca-Cola is estimated to be billions of dollars.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand worth
  • High high brand worth
    (giá trị thương hiệu cao)
  • Estimated estimated brand worth
    (giá trị thương hiệu được ước tính)
  • Total total brand worth
    (tổng giá trị thương hiệu)
Verb + brand worth
  • Determine determine brand worth
    (xác định giá trị thương hiệu)
  • Increase increase brand worth
    (tăng cường giá trị thương hiệu)
  • Calculate calculate brand worth
    (tính toán giá trị thương hiệu)

Idioms

  • Prove one's worth

    Chứng minh năng lực hoặc giá trị của bản thân/thương hiệu

    "The startup needs a strong marketing campaign to prove its brand worth in a crowded market."

    (Công ty khởi nghiệp cần một chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ để chứng minh giá trị thương hiệu của mình trong một thị trường đông đúc.)

  • Run a brand into the ground

    Làm hủy hoại giá trị của một thương hiệu

    "Poor management can quickly run a brand's worth into the ground."

    (Quản lý kém có thể nhanh chóng làm tiêu tan giá trị của một thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand worth

noun
Lật mặt

Tổng giá trị tài chính của một thương hiệu, bao gồm danh tiếng, sự nhận diện và lòng trung thành của khách hàng.

"Measuring brand worth is crucial for making informed business decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been working hard to increase its brand worth for five consecutive years.
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã và đang nỗ lực để tăng giá trị thương hiệu của mình trong năm năm liên tiếp.
Phủ định
The marketing team won't have been focusing on improving the brand worth; instead, they'll have been prioritizing short-term sales.
Đội ngũ marketing sẽ không tập trung vào việc cải thiện giá trị thương hiệu; thay vào đó, họ sẽ ưu tiên doanh số bán hàng ngắn hạn.
Nghi vấn
Will the new CEO have been implementing strategies to build brand worth, or will they focus solely on immediate profits?
Liệu CEO mới sẽ đã và đang thực hiện các chiến lược để xây dựng giá trị thương hiệu, hay họ sẽ chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand worth".

Tài sản vô hình trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'brand worth' (thường được gọi là brand equity) được coi là một tài sản vô hình cực kỳ quan trọng. Nó giải thích tại sao khách hàng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho cùng một loại sản phẩm chỉ vì nó có logo của một hãng nổi tiếng.

Các bảng xếp hạng toàn cầu

Hàng năm, các tổ chức như Interbrand hay Forbes công bố danh sách các thương hiệu giá trị nhất thế giới. Việc này không chỉ mang tính tài chính mà còn là một cuộc đua về vị thế văn hóa và sự tin cậy của người tiêu dùng trên toàn cầu.