brandish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wave or flourish (something, especially a weapon) as a threat or in anger or excitement.
Vietnamese Meaning
Vung, khua (cái gì đó, đặc biệt là vũ khí) như một sự đe dọa, trong cơn giận dữ hoặc phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He brandished a pistol and demanded their money."
"Anh ta vung một khẩu súng lục và yêu cầu họ đưa tiền."
-
"The robber brandished a knife."
"Tên cướp vung một con dao."
-
"She brandished her diploma in triumph."
"Cô ấy vung tấm bằng của mình trong niềm vui chiến thắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | brandish | vung, khua (vũ khí, gậy...) một cách đe dọa hoặc phô trương |
| Noun | brandishing | sự vung, hành động khua (vũ khí) |
| Adjective | brandished | được vung lên, được khua lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'brandish' thường được dùng để chỉ hành động vung hoặc khua một vật gì đó, đặc biệt là vũ khí, một cách phô trương, thường là để đe dọa hoặc gây ấn tượng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đơn giản như 'wave' (vẫy). Khác với 'wield' (sử dụng thành thạo), 'brandish' nhấn mạnh vào hành động vung hoặc phô trương hơn là khả năng sử dụng vật đó.
Prepositions
Các giới từ đi kèm thường xác định đối tượng hoặc vị trí mà hành động 'brandish' hướng tới. Ví dụ: 'brandish a knife at someone' (vung dao vào ai đó), 'brandish a sword before the crowd' (vung kiếm trước đám đông), 'brandish a gun in front of the police' (vung súng trước mặt cảnh sát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a weapon brandish a weapon (khua vũ khí)
-
a sword brandish a sword (vung gươm)
-
a knife brandish a knife (vung dao, khua dao)
-
a document brandish a document (giơ một tài liệu ra (một cách phô trương/hăm dọa))
-
menacingly brandish something menacingly (vung/khua thứ gì đó một cách đe dọa)
-
triumphantly brandish something triumphantly (vung thứ gì đó lên một cách đắc thắng)
-
wildly brandish something wildly (vung/khua thứ gì đó một cách điên cuồng)
Idioms
-
to brandish something about/around
Khoe khoang hoặc giơ thứ gì đó ra một cách lộ liễu, hăm hở.
"He was brandishing his new award about for everyone to see."
(Anh ta cứ giơ cái giải thưởng mới của mình ra khắp nơi cho mọi người thấy.)
-
to brandish one's credentials
Khoe khoang bằng cấp hoặc thành tích của mình một cách kiêu ngạo.
"Instead of discussing the issue, he just brandished his PhD credentials."
(Thay vì thảo luận về vấn đề, anh ta chỉ khoe khoang tấm bằng tiến sĩ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brandish
Động từVung, khua (cái gì đó, đặc biệt là vũ khí) như một sự đe dọa, trong cơn giận dữ hoặc phấn khích.
"He brandished a pistol and demanded their money."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He started shouting after he brandished the sword in the air. |
Anh ta bắt đầu hét lớn sau khi vung thanh kiếm lên không trung. |
| Phủ định | She didn't feel intimidated even though he brandished the knife menacingly. |
Cô ấy không cảm thấy sợ hãi ngay cả khi anh ta vung dao một cách đe dọa. |
| Nghi vấn | Did the crowd scatter when the protester brandished the sign aggressively? |
Đám đông có giải tán khi người biểu tình vung tấm biển một cách hung hăng không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He avoided brandishing his sword unnecessarily. |
Anh ta tránh việc vung kiếm một cách không cần thiết. |
| Phủ định | Brandishing weapons isn't allowed here. |
Việc vung vũ khí không được phép ở đây. |
| Nghi vấn | Is brandishing that antique sword a good idea? |
Việc vung thanh kiếm cổ đó có phải là một ý hay không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to brandish the sword to intimidate his opponent. |
Anh ta quyết định vung kiếm để đe dọa đối thủ. |
| Phủ định | They chose not to brandish their weapons during the peaceful protest. |
Họ đã chọn không vung vũ khí của mình trong cuộc biểu tình ôn hòa. |
| Nghi vấn | Why did he choose to brandish the knife in the restaurant? |
Tại sao anh ta lại chọn vung dao trong nhà hàng? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he brandished his sword with incredible speed! |
Ồ, anh ta vung kiếm với tốc độ đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, she didn't brandish the letter, fearing it would cause more conflict. |
Tiếc thay, cô ấy đã không vung lá thư, sợ rằng nó sẽ gây ra thêm xung đột. |
| Nghi vấn | Hey, did he brandish the weapon threateningly? |
Này, anh ta có vung vũ khí một cách đe dọa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He brandished the sword menacingly, didn't he? |
Anh ta vung kiếm một cách đe dọa, phải không? |
| Phủ định | They didn't brandish their weapons, did they? |
Họ đã không vung vũ khí của họ, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't brandish a weapon in public, would you? |
Bạn sẽ không vung vũ khí ở nơi công cộng, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters will be brandishing signs and chanting slogans during the demonstration tomorrow. |
Những người biểu tình sẽ vung những tấm biển và hô vang khẩu hiệu trong cuộc biểu tình vào ngày mai. |
| Phủ định | The knight won't be brandishing his sword unless he feels threatened. |
Hiệp sĩ sẽ không vung kiếm trừ khi anh ta cảm thấy bị đe dọa. |
| Nghi vấn | Will the angry customer be brandishing a baseball bat in the store? |
Liệu vị khách hàng tức giận có đang vung gậy bóng chày trong cửa hàng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the robber will have brandished his weapon. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên cướp sẽ đã vung vũ khí của hắn. |
| Phủ định | By the end of the negotiation, no one will have brandished threats. |
Đến cuối cuộc đàm phán, sẽ không ai đe dọa. |
| Nghi vấn | Will the protestors have brandished flags before the rally begins? |
Những người biểu tình có vung cờ trước khi cuộc biểu tình bắt đầu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight is brandishing his sword menacingly. |
Hiệp sĩ đang vung kiếm một cách đe dọa. |
| Phủ định | She isn't brandishing a weapon; she's just pointing. |
Cô ấy không vung vũ khí; cô ấy chỉ đang chỉ tay. |
| Nghi vấn | Are they brandishing those flags in celebration? |
Họ đang vung những lá cờ đó để ăn mừng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brandish".
