(Top Banner Ad)
brandish
C1
Động từ C1 Vũ khí/Hành động

brandish

UK: /ˈbræn.dɪʃ/ • US: /ˈbræn.dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vung khua múa may
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wave or flourish (something, especially a weapon) as a threat or in anger or excitement.

Vietnamese Meaning

Vung, khua (cái gì đó, đặc biệt là vũ khí) như một sự đe dọa, trong cơn giận dữ hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He brandished a pistol and demanded their money."

    "Anh ta vung một khẩu súng lục và yêu cầu họ đưa tiền."

  • "The robber brandished a knife."

    "Tên cướp vung một con dao."

  • "She brandished her diploma in triumph."

    "Cô ấy vung tấm bằng của mình trong niềm vui chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brandish vung, khua (vũ khí, gậy...) một cách đe dọa hoặc phô trương
Noun brandishing sự vung, hành động khua (vũ khí)
Adjective brandished được vung lên, được khua lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí/Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brandaz (ngọn đuốc, lưỡi kiếm)
Old French
brandir (vung, múa gươm)
Middle English
brandishen

Thanh kiếm rực lửa

Từ 'brandish' có nguồn gốc từ một từ German cổ 'brand', có nghĩa là 'ngọn đuốc' hoặc 'thanh kiếm'. Người ta tin rằng sự liên kết này xuất phát từ hình ảnh một lưỡi kiếm sáng loáng được vung lên trong không khí, lấp lánh như một ngọn lửa đang nhảy múa. Vì vậy, 'brandish a sword' (vung gươm) không chỉ là một hành động đe dọa mà còn gợi lên một hình ảnh đầy sống động và mạnh mẽ.

Usage Note

Động từ 'brandish' thường được dùng để chỉ hành động vung hoặc khua một vật gì đó, đặc biệt là vũ khí, một cách phô trương, thường là để đe dọa hoặc gây ấn tượng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đơn giản như 'wave' (vẫy). Khác với 'wield' (sử dụng thành thạo), 'brandish' nhấn mạnh vào hành động vung hoặc phô trương hơn là khả năng sử dụng vật đó.

Prepositions

at before in front of

Các giới từ đi kèm thường xác định đối tượng hoặc vị trí mà hành động 'brandish' hướng tới. Ví dụ: 'brandish a knife at someone' (vung dao vào ai đó), 'brandish a sword before the crowd' (vung kiếm trước đám đông), 'brandish a gun in front of the police' (vung súng trước mặt cảnh sát).

Collocations (Từ đi kèm)

Brandish + Danh từ (Tân ngữ)
  • a weapon brandish a weapon
    (khua vũ khí)
  • a sword brandish a sword
    (vung gươm)
  • a knife brandish a knife
    (vung dao, khua dao)
  • a document brandish a document
    (giơ một tài liệu ra (một cách phô trương/hăm dọa))
Brandish + Trạng từ (Cách thức)
  • menacingly brandish something menacingly
    (vung/khua thứ gì đó một cách đe dọa)
  • triumphantly brandish something triumphantly
    (vung thứ gì đó lên một cách đắc thắng)
  • wildly brandish something wildly
    (vung/khua thứ gì đó một cách điên cuồng)

Idioms

  • to brandish something about/around

    Khoe khoang hoặc giơ thứ gì đó ra một cách lộ liễu, hăm hở.

    "He was brandishing his new award about for everyone to see."

    (Anh ta cứ giơ cái giải thưởng mới của mình ra khắp nơi cho mọi người thấy.)

  • to brandish one's credentials

    Khoe khoang bằng cấp hoặc thành tích của mình một cách kiêu ngạo.

    "Instead of discussing the issue, he just brandished his PhD credentials."

    (Thay vì thảo luận về vấn đề, anh ta chỉ khoe khoang tấm bằng tiến sĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brandish

Động từ
Lật mặt

Vung, khua (cái gì đó, đặc biệt là vũ khí) như một sự đe dọa, trong cơn giận dữ hoặc phấn khích.

"He brandished a pistol and demanded their money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He started shouting after he brandished the sword in the air.
Anh ta bắt đầu hét lớn sau khi vung thanh kiếm lên không trung.
Phủ định
She didn't feel intimidated even though he brandished the knife menacingly.
Cô ấy không cảm thấy sợ hãi ngay cả khi anh ta vung dao một cách đe dọa.
Nghi vấn
Did the crowd scatter when the protester brandished the sign aggressively?
Đám đông có giải tán khi người biểu tình vung tấm biển một cách hung hăng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoided brandishing his sword unnecessarily.
Anh ta tránh việc vung kiếm một cách không cần thiết.
Phủ định
Brandishing weapons isn't allowed here.
Việc vung vũ khí không được phép ở đây.
Nghi vấn
Is brandishing that antique sword a good idea?
Việc vung thanh kiếm cổ đó có phải là một ý hay không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to brandish the sword to intimidate his opponent.
Anh ta quyết định vung kiếm để đe dọa đối thủ.
Phủ định
They chose not to brandish their weapons during the peaceful protest.
Họ đã chọn không vung vũ khí của mình trong cuộc biểu tình ôn hòa.
Nghi vấn
Why did he choose to brandish the knife in the restaurant?
Tại sao anh ta lại chọn vung dao trong nhà hàng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he brandished his sword with incredible speed!
Ồ, anh ta vung kiếm với tốc độ đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, she didn't brandish the letter, fearing it would cause more conflict.
Tiếc thay, cô ấy đã không vung lá thư, sợ rằng nó sẽ gây ra thêm xung đột.
Nghi vấn
Hey, did he brandish the weapon threateningly?
Này, anh ta có vung vũ khí một cách đe dọa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He brandished the sword menacingly, didn't he?
Anh ta vung kiếm một cách đe dọa, phải không?
Phủ định
They didn't brandish their weapons, did they?
Họ đã không vung vũ khí của họ, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't brandish a weapon in public, would you?
Bạn sẽ không vung vũ khí ở nơi công cộng, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be brandishing signs and chanting slogans during the demonstration tomorrow.
Những người biểu tình sẽ vung những tấm biển và hô vang khẩu hiệu trong cuộc biểu tình vào ngày mai.
Phủ định
The knight won't be brandishing his sword unless he feels threatened.
Hiệp sĩ sẽ không vung kiếm trừ khi anh ta cảm thấy bị đe dọa.
Nghi vấn
Will the angry customer be brandishing a baseball bat in the store?
Liệu vị khách hàng tức giận có đang vung gậy bóng chày trong cửa hàng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the robber will have brandished his weapon.
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên cướp sẽ đã vung vũ khí của hắn.
Phủ định
By the end of the negotiation, no one will have brandished threats.
Đến cuối cuộc đàm phán, sẽ không ai đe dọa.
Nghi vấn
Will the protestors have brandished flags before the rally begins?
Những người biểu tình có vung cờ trước khi cuộc biểu tình bắt đầu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight is brandishing his sword menacingly.
Hiệp sĩ đang vung kiếm một cách đe dọa.
Phủ định
She isn't brandishing a weapon; she's just pointing.
Cô ấy không vung vũ khí; cô ấy chỉ đang chỉ tay.
Nghi vấn
Are they brandishing those flags in celebration?
Họ đang vung những lá cờ đó để ăn mừng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brandish".

Hiệp sĩ và những màn đấu gươm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về thời trung cổ, hình ảnh các hiệp sĩ 'brandishing their swords' (vung gươm) rất phổ biến. Đây không chỉ là hành động đe dọa kẻ thù mà còn là một phần của nghi thức chiến đấu, thể hiện sự sẵn sàng, lòng dũng cảm và thách thức đối thủ. Hình ảnh này vẫn còn rất mạnh mẽ trong phim ảnh, game và sách giả tưởng ngày nay.

'Vũ khí' trong tranh luận hiện đại

Ngày nay, người ta không chỉ vung vũ khí vật lý. Trong chính trị, kinh doanh hay các cuộc tranh luận, người ta có thể 'brandish' (giương ra) các bằng chứng, số liệu thống kê, hoặc những lời lẽ mạnh mẽ. Họ sử dụng chúng như một thanh gươm để tấn công lập luận của đối phương hoặc để chứng tỏ quan điểm của mình một cách đầy kịch tính.