(Top Banner Ad)
brass band
B1
noun B1 Âm nhạc

brass band

UK: /ˈbrɑːs ˌbænd/ • US: /ˈbræs ˌbænd/

Nghĩa tiếng Việt

ban nhạc đồng dàn nhạc đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical ensemble consisting entirely of brass instruments, usually with percussion.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhạc bao gồm toàn bộ các nhạc cụ bằng đồng, thường có thêm bộ gõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brass band played lively music at the town parade."

    "Ban nhạc đồng tấu chơi nhạc sôi động trong cuộc diễu hành của thị trấn."

  • "Many towns in the UK have their own traditional brass band."

    "Nhiều thị trấn ở Vương quốc Anh có ban nhạc đồng truyền thống riêng."

  • "The school's brass band won first prize at the competition."

    "Ban nhạc đồng của trường đã giành giải nhất trong cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bandsman / bandswoman nhạc công trong ban nhạc (thường là ban nhạc diễu hành hoặc kèn đồng)
Noun bandstand sân khấu, bục biểu diễn ngoài trời có mái che dành cho ban nhạc
Noun bandleader trưởng ban nhạc, người chỉ huy ban nhạc
Adjective brassy (âm thanh) chói tai như kèn đồng; (tính cách) trơ trẽn, lòe loẹt

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bræs (brass) + bend (band)
Middle English
bras (brass) + band (band)
Modern English
brass band

Tiếng Kèn Đồng Vang Vọng từ Các Mỏ Than

Các ban nhạc kèn đồng hiện đại ra đời vào thế kỷ 19 ở Anh, cùng với cuộc Cách mạng Công nghiệp. Việc phát minh ra các van pít-tông giúp các nhạc cụ kèn đồng dễ chơi hơn và có âm điệu chính xác hơn. Các chủ nhà máy và mỏ than thường tài trợ cho các ban nhạc của công nhân, coi đây là một hoạt động giải trí lành mạnh và là biểu tượng cho niềm tự hào của công ty và cộng đồng.

Usage Note

Brass bands thường chơi nhiều thể loại nhạc, từ nhạc diễu hành, nhạc pop đến các tác phẩm cổ điển được chuyển soạn. Sự khác biệt chính giữa brass band và các dàn nhạc khác (như dàn nhạc giao hưởng) là thành phần nhạc cụ, với brass band chỉ sử dụng các nhạc cụ bằng đồng (trumpets, trombones, tubas, horns, etc.) và bộ gõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brass band
  • join a brass band
    (gia nhập một ban nhạc kèn đồng)
  • play in a brass band
    (chơi trong một ban nhạc kèn đồng)
  • conduct a brass band
    (chỉ huy một ban nhạc kèn đồng)
  • listen to a brass band
    (nghe một ban nhạc kèn đồng)
Adjective + brass band
  • traditional brass band
    (ban nhạc kèn đồng truyền thống)
  • marching brass band
    (ban nhạc kèn đồng diễu hành)
  • local brass band
    (ban nhạc kèn đồng địa phương)
  • famous brass band
    (ban nhạc kèn đồng nổi tiếng)
Noun + of the brass band
  • the sound of the brass band
    (âm thanh của ban nhạc kèn đồng)
  • a member of the brass band
    (một thành viên của ban nhạc kèn đồng)
  • the conductor of the brass band
    (người chỉ huy của ban nhạc kèn đồng)

Idioms

  • to do something with/without a brass band

    làm gì đó một cách rầm rộ, phô trương / hoặc một cách lặng lẽ, không gây chú ý.

    "She announced her engagement with a brass band, posting photos all over social media."

    (Cô ấy thông báo tin đính hôn một cách rầm rộ, đăng ảnh khắp các trang mạng xã hội.)

  • to welcome someone with a brass band

    chào đón ai đó một cách cực kỳ nồng nhiệt, long trọng.

    "When the Olympic champion returned, the entire town came out to welcome her with a brass band."

    (Khi nhà vô địch Olympic trở về, cả thị trấn đã đổ ra chào đón cô một cách long trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brass band

noun
Lật mặt

Một nhóm nhạc bao gồm toàn bộ các nhạc cụ bằng đồng, thường có thêm bộ gõ.

"The brass band played lively music at the town parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the brass band will play inside the community hall.
Nếu trời mưa, ban nhạc kèn đồng sẽ chơi bên trong hội trường cộng đồng.
Phủ định
If they don't practice regularly, the brass band won't be invited to the festival.
Nếu họ không luyện tập thường xuyên, ban nhạc kèn đồng sẽ không được mời đến lễ hội.
Nghi vấn
Will the brass band perform if the weather is good?
Ban nhạc kèn đồng có biểu diễn nếu thời tiết tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brass band".

Di Sản của Giai Cấp Lao Động Anh

Ở Anh, đặc biệt là miền Bắc, các ban nhạc kèn đồng có mối liên kết sâu sắc với các cộng đồng công nghiệp như mỏ than và nhà máy dệt. Chúng là niềm tự hào của địa phương, một hình thức giải trí và là phương tiện để thể hiện sự đoàn kết. Các cuộc thi giữa các ban nhạc vẫn là một truyền thống quan trọng cho đến ngày nay.

Đám Tang Jazz ở New Orleans

Ở New Orleans, Mỹ, các ban nhạc kèn đồng đóng vai trò trung tâm trong các đám tang nhạc jazz truyền thống. Ban nhạc chơi những bài thánh ca buồn trên đường đến nghĩa trang. Sau khi chôn cất, họ chuyển sang những giai điệu vui tươi, sôi nổi trên đường về, nhằm tôn vinh cuộc sống của người đã khuất và thể hiện niềm tin vào sự tái sinh.