(Top Banner Ad)
wind ensemble
B2
danh từ B2 Âm nhạc

wind ensemble

UK: /ˈwɪnd ɒnˈsɒmbl̩/ • US: /ˈwɪnd ənˈsɑːmbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

dàn nhạc hơi nhóm hòa tấu nhạc cụ hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical ensemble consisting primarily of wind instruments, typically including woodwinds, brass, and sometimes percussion.

Vietnamese Meaning

Một dàn nhạc bao gồm chủ yếu các nhạc cụ hơi, thường bao gồm các nhạc cụ gỗ, đồng và đôi khi là bộ gõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university's wind ensemble is known for its challenging repertoire."

    "Dàn nhạc hơi của trường đại học này nổi tiếng với các tiết mục thử thách."

  • "The local wind ensemble will be performing a free concert in the park this weekend."

    "Dàn nhạc hơi địa phương sẽ biểu diễn một buổi hòa nhạc miễn phí tại công viên vào cuối tuần này."

  • "She plays the clarinet in the wind ensemble."

    "Cô ấy chơi clarinet trong dàn nhạc hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind instrument nhạc cụ bộ hơi
Noun ensemble dàn nhạc, đoàn biểu diễn
Noun ensemblist người chơi trong một đoàn nhạc (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂weh₁-nt- ('blowing', root of 'wind')
Proto-Germanic
*windaz ('wind')
Old English
wind
Latin
insimul ('at the same time', root of 'ensemble')
Old French
ensemble ('together')
English (18th C.)
ensemble (as a group performance)
English (20th C.)
wind ensemble (as a specific musical genre/group)

Nguồn gốc 'wind ensemble'

Từ 'wind' (gió/hơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wind', liên quan đến hành động 'thổi' hoặc 'hơi thở'. Từ 'ensemble' (tập hợp/đoàn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ensemble' (cùng nhau), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'insimul'. Cụm từ 'wind ensemble' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong âm nhạc, được phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt tại Hoa Kỳ. Nó ra đời để chỉ một loại hình dàn nhạc chuyên về các nhạc cụ hơi và gõ, có quy mô nhỏ hơn và tập trung vào biểu diễn các tác phẩm nghệ thuật nghiêm túc, chú trọng độ trong trẻo và cân bằng âm sắc, khác biệt với các ban nhạc kèn đồng lớn hơn hoặc ban nhạc diễu hành.

Usage Note

Thuật ngữ 'wind ensemble' thường được sử dụng để chỉ một nhóm nhạc cụ lớn hơn so với 'wind band'. 'Wind ensemble' thường tập trung vào các tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi kỹ thuật cao và biểu diễn ở cấp độ chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp. Nó khác với 'marching band', thường biểu diễn ngoài trời và tập trung vào các bài hát phổ biến và sự dàn dựng trực quan.

Prepositions

in of

'in' được dùng khi đề cập đến việc tham gia vào một dàn nhạc hơi: 'He plays in a wind ensemble'. 'of' được dùng để chỉ thành phần của dàn nhạc: 'a performance of wind ensemble music'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind ensemble
  • collegiate collegiate wind ensemble
    (dàn nhạc hơi sinh viên đại học)
  • university university wind ensemble
    (dàn nhạc hơi của trường đại học)
  • professional professional wind ensemble
    (dàn nhạc hơi chuyên nghiệp)
  • chamber chamber wind ensemble
    (dàn nhạc hơi thính phòng)
Verb + wind ensemble
  • conduct conduct a wind ensemble
    (chỉ huy một dàn nhạc hơi)
  • perform with perform with a wind ensemble
    (biểu diễn cùng một dàn nhạc hơi)
  • join join a wind ensemble
    (tham gia một dàn nhạc hơi)
Noun + wind ensemble
  • director wind ensemble director
    (giám đốc/chỉ huy dàn nhạc hơi)
  • concert wind ensemble concert
    (buổi hòa nhạc của dàn nhạc hơi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind ensemble

danh từ
Lật mặt

Một dàn nhạc bao gồm chủ yếu các nhạc cụ hơi, thường bao gồm các nhạc cụ gỗ, đồng và đôi khi là bộ gõ.

"The university's wind ensemble is known for its challenging repertoire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind ensemble is practicing a challenging piece.
Dàn nhạc kèn đang luyện tập một bản nhạc khó.
Phủ định
The wind ensemble isn't performing at the concert tonight.
Dàn nhạc kèn không biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay.
Nghi vấn
Is the wind ensemble ready for the competition?
Dàn nhạc kèn đã sẵn sàng cho cuộc thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind ensemble".

Nguồn gốc và Mục đích

Wind ensemble nổi lên vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt ở Hoa Kỳ, như một loại hình dàn nhạc hơi có mục đích nghệ thuật nghiêm túc. Khác với các ban nhạc quân đội truyền thống hay ban nhạc diễu hành lớn, wind ensemble thường có quy mô nhỏ hơn, chú trọng vào việc biểu diễn các tác phẩm gốc dành cho nhạc cụ hơi và bộ gõ, với sự cân bằng âm sắc tinh tế và sự trong trẻo của từng nhạc cụ, giống như dàn nhạc thính phòng. Mục tiêu của nó là nâng cao vị thế của âm nhạc dành cho nhạc cụ hơi.

Vai trò trong Giáo dục Âm nhạc

Wind ensemble đóng vai trò quan trọng trong các chương trình giáo dục âm nhạc tại các trường đại học và nhạc viện. Chúng cung cấp một nền tảng chuyên sâu cho sinh viên học các nhạc cụ hơi, đồng và gõ để phát triển kỹ năng biểu diễn ở trình độ cao và khám phá một kho tàng tác phẩm đa dạng, từ các tác phẩm kinh điển cho đến các sáng tác đương đại, giúp định hình các nhạc sĩ chuyên nghiệp tương lai.