brave the worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To face or endure the most unpleasant or difficult situation with courage.
Vietnamese Meaning
Dũng cảm đối mặt hoặc chịu đựng tình huống khó khăn hoặc tồi tệ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the grim forecast, they decided to brave the worst and continue their journey."
"Bất chấp dự báo ảm đạm, họ quyết định dũng cảm đối mặt với điều tồi tệ nhất và tiếp tục cuộc hành trình."
-
"The company had to brave the worst economic downturn in decades."
"Công ty đã phải dũng cảm đối mặt với cuộc suy thoái kinh tế tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ."
-
"We must brave the worst if we want to succeed."
"Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với điều tồi tệ nhất nếu chúng ta muốn thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động đương đầu với những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra, thể hiện sự can đảm và quyết tâm vượt qua khó khăn. Nó thường được sử dụng khi đối mặt với những rủi ro hoặc thử thách lớn, khi mà kết quả có thể rất tiêu cực. So với 'face the worst', 'brave the worst' nhấn mạnh hơn vào sự chủ động và ý chí kiên cường.
Prepositions
'brave through': Vượt qua (cái gì đó) một cách dũng cảm. 'brave against': Đối mặt (cái gì đó) một cách dũng cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolutely resolutely brave the worst (kiên quyết/quyết tâm đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
fearlessly fearlessly brave the worst (vô sợ hãi đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
quietly quietly brave the worst (lặng lẽ/âm thầm chịu đựng điều tồi tệ nhất)
-
determine to determine to brave the worst (xác định sẽ dũng cảm đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
refuse to avoid refuse to avoid and brave the worst (từ chối né tránh và dũng cảm đối mặt với điều tồi tệ nhất)
Idioms
-
brave the elements
Bất chấp thời tiết khắc nghiệt (mưa, gió, lạnh)
"They had to brave the elements to deliver the supplies."
(Họ phải bất chấp thời tiết khắc nghiệt để giao hàng cứu trợ.)
-
brave the storm
Vượt qua giai đoạn khủng hoảng hoặc khó khăn (sử dụng theo nghĩa bóng)
"The business managed to brave the storm of the 2008 recession."
(Doanh nghiệp đã xoay sở để vượt qua cơn bão suy thoái năm 2008.)
-
put on a brave face
Giả vờ tỏ ra dũng cảm, che giấu nỗi sợ hãi hoặc nỗi buồn
"She put on a brave face even though she felt terrible."
(Cô ấy tỏ ra mạnh mẽ dù cảm thấy rất tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brave the worst
Cụm động từDũng cảm đối mặt hoặc chịu đựng tình huống khó khăn hoặc tồi tệ nhất.
"Despite the grim forecast, they decided to brave the worst and continue their journey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brave the worst".
