Weather the storm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To survive a difficult period or situation.
Vietnamese Meaning
Vượt qua một giai đoạn hoặc tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company managed to weather the storm despite the economic downturn."
"Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão mặc dù nền kinh tế suy thoái."
-
"Many small businesses are struggling to weather the storm of the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để vượt qua cơn bão đại dịch."
-
"The marriage weathered the storm of infidelity and emerged stronger."
"Cuộc hôn nhân đã vượt qua cơn bão ngoại tình và trở nên mạnh mẽ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa ẩn dụ, so sánh việc đối mặt với khó khăn như đối mặt với một cơn bão. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, khả năng chịu đựng và vượt qua thử thách. Khác với những cụm từ đơn giản chỉ sự chịu đựng (ví dụ 'endure'), 'weather the storm' gợi ý về một giai đoạn đầy biến động và nguy hiểm mà người ta phải cố gắng vượt qua để tồn tại và vươn lên. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường được dùng khi nói về những khủng hoảng lớn hoặc những thử thách cam go.
Prepositions
Mặc dù không phải lúc nào cũng đi kèm, nhưng đôi khi người ta sử dụng 'weather the storm through' để nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức vượt qua khó khăn đó. Ví dụ: 'They weathered the storm through hard work and dedication.' (Họ đã vượt qua cơn bão nhờ làm việc chăm chỉ và cống hiến.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully weather the storm (vượt qua cơn bão/khó khăn một cách thành công)
-
bravely bravely weather the storm (dũng cảm vượt qua cơn bão/khó khăn)
-
together together weather the storm (cùng nhau vượt qua cơn bão/khó khăn)
-
the company the company weathers the storm (công ty vượt qua giai đoạn khó khăn)
-
a family a family weathers the storm (một gia đình vượt qua cơn bão/thử thách)
-
we we weather the storm (chúng ta vượt qua cơn bão/khó khăn)
-
help to help to weather the storm (giúp đỡ để vượt qua cơn bão/khó khăn)
-
prepare to prepare to weather the storm (chuẩn bị để vượt qua cơn bão/khó khăn)
-
manage to manage to weather the storm (xoay sở để vượt qua cơn bão/khó khăn)
Idioms
-
Weather the storm
Vượt qua giai đoạn khó khăn, khủng hoảng hoặc thử thách một cách kiên cường, bền bỉ.
"Despite the economic downturn, our small business managed to weather the storm and is now thriving."
(Mặc dù kinh tế suy thoái, doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn và giờ đây đang phát triển mạnh.)
-
Help someone weather the storm
Giúp đỡ ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn hoặc khủng hoảng.
"During her illness, her friends and family really helped her weather the storm."
(Trong thời gian cô ấy bị bệnh, bạn bè và gia đình đã thực sự giúp đỡ cô ấy vượt qua giai đoạn khó khăn.)
-
Weather an economic/financial storm
Vượt qua khủng hoảng kinh tế/tài chính.
"Many businesses are struggling to weather the current economic storm."
(Nhiều doanh nghiệp đang chật vật để vượt qua cơn bão kinh tế hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Weather the storm
Thành ngữ (Idiom)Vượt qua một giai đoạn hoặc tình huống khó khăn.
"The company managed to weather the storm despite the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which faced numerous financial difficulties, managed to weather the storm and emerge stronger. |
Công ty, vốn đã đối mặt với vô số khó khăn tài chính, đã xoay sở để vượt qua cơn bão và trở nên mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | The small boat, which wasn't properly maintained, couldn't weather the storm, resulting in significant damage. |
Chiếc thuyền nhỏ, vốn không được bảo trì đúng cách, không thể vượt qua cơn bão, dẫn đến thiệt hại đáng kể. |
| Nghi vấn | Can a business that is prepared for unexpected challenges weather the storm of an economic downturn? |
Một doanh nghiệp đã chuẩn bị cho những thử thách bất ngờ có thể vượt qua cơn bão suy thoái kinh tế không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering weathering the storm together strengthened their relationship. |
Việc cân nhắc cùng nhau vượt qua giông bão đã củng cố mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | He avoids weathering the storm alone; he always seeks support. |
Anh ấy tránh việc một mình vượt qua giông bão; anh ấy luôn tìm kiếm sự hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Is weathering the storm the only option available to us? |
Vượt qua giông bão có phải là lựa chọn duy nhất chúng ta có không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small business weathered the economic storm with resilience. |
Doanh nghiệp nhỏ đã vượt qua cơn bão kinh tế một cách kiên cường. |
| Phủ định | The company did not weather the storm of bad publicity very well. |
Công ty đã không vượt qua cơn bão dư luận xấu một cách tốt đẹp. |
| Nghi vấn | Will the country weather the current political storm? |
Liệu quốc gia có vượt qua được cơn bão chính trị hiện tại không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company faces a crisis, it needs to weather the storm effectively. |
Nếu công ty đối mặt với khủng hoảng, nó cần phải vượt qua cơn bão một cách hiệu quả. |
| Phủ định | If a small business doesn't have a strong financial plan, it doesn't weather economic storms easily. |
Nếu một doanh nghiệp nhỏ không có kế hoạch tài chính vững chắc, nó không dễ dàng vượt qua các cơn bão kinh tế. |
| Nghi vấn | If a personal relationship encounters problems, does communication help you weather the storm? |
Nếu một mối quan hệ cá nhân gặp vấn đề, giao tiếp có giúp bạn vượt qua giông bão không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economic crisis is being weathered by the government's new policies. |
Cuộc khủng hoảng kinh tế đang được vượt qua nhờ các chính sách mới của chính phủ. |
| Phủ định | The initial shock of the bad news was not weathered well by the team. |
Cú sốc ban đầu của tin xấu đã không được đội vượt qua tốt. |
| Nghi vấn | Can the storm be weathered with only basic supplies? |
Liệu cơn bão có thể được vượt qua chỉ với những vật tư cơ bản không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been weathering the storm of the recession for almost a year before finally seeing some signs of recovery. |
Công ty đã phải chật vật vượt qua cơn bão suy thoái gần một năm trước khi cuối cùng thấy một vài dấu hiệu phục hồi. |
| Phủ định | They hadn't been weathering the storm successfully, and as a result, they had to close several branches. |
Họ đã không thể vượt qua cơn bão một cách thành công, và kết quả là, họ đã phải đóng cửa một vài chi nhánh. |
| Nghi vấn | Had the small boat been weathering the storm for hours before the coast guard arrived? |
Chiếc thuyền nhỏ đã phải vật lộn với cơn bão hàng giờ trước khi đội bảo vệ bờ biển đến phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company weathers every economic storm through careful planning. |
Công ty vượt qua mọi cơn bão kinh tế nhờ kế hoạch cẩn thận. |
| Phủ định | She does not weather the storm of criticism easily. |
Cô ấy không dễ dàng vượt qua cơn bão chỉ trích. |
| Nghi vấn | Does the family weather the storm together? |
Gia đình có cùng nhau vượt qua cơn bão không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family used to weather many financial storms when my parents were starting their business. |
Gia đình tôi đã từng vượt qua nhiều cơn bão tài chính khi bố mẹ tôi bắt đầu công việc kinh doanh. |
| Phủ định | I didn't use to think we could weather the storm of this crisis, but now I'm more optimistic. |
Tôi đã từng không nghĩ rằng chúng ta có thể vượt qua cơn bão khủng hoảng này, nhưng bây giờ tôi lạc quan hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to weather such difficult challenges when they were younger? |
Họ đã từng vượt qua những thử thách khó khăn như vậy khi họ còn trẻ hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Weather the storm".
