(Top Banner Ad)
brave
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

brave

UK: /breɪv/ • US: /breɪv/

Nghĩa tiếng Việt

dũng cảm gan dạ can đảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready to face danger or pain; showing courage.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn; thể hiện sự dũng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was brave enough to stand up to her bully."

    "Cô ấy đủ dũng cảm để đứng lên chống lại kẻ bắt nạt mình."

  • "It was a brave decision to quit his job and start his own business."

    "Đó là một quyết định dũng cảm khi bỏ việc và bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

  • "The brave firefighters rescued the family from the burning building."

    "Những người lính cứu hỏa dũng cảm đã giải cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bravery sự dũng cảm, lòng can đảm
Adverb bravely một cách dũng cảm, can đảm
Verb to brave đương đầu, bất chấp (khó khăn, nguy hiểm)
Interjection bravo Hoan hô! Tuyệt vời! (dùng để tán thưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
barbarus
Italian
bravo
Middle French
brave
Modern English
brave

Từ 'Hoang Dã' đến 'Dũng Cảm'

Từ 'brave' có một hành trình ý nghĩa thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'bravo' trong tiếng Ý, ban đầu có nghĩa là 'hoang dã, man rợ', giống như một con thú chưa được thuần hóa. Sau đó, người Pháp mượn từ này thành 'brave' với nghĩa là 'lộng lẫy, can đảm'. Cuối cùng, tiếng Anh đã mượn lại và giữ ý nghĩa 'dũng cảm' mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ từng chỉ sự hoang dã giờ lại biểu thị một phẩm chất cao quý của con người.

Usage Note

Từ 'brave' thường được dùng để miêu tả một người có khả năng đối mặt với những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm mà không sợ hãi. Nó nhấn mạnh đến sự can đảm và ý chí mạnh mẽ. Khác với 'courageous' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, 'brave' thường liên quan đến hành động cụ thể.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'brave in', nó thường diễn tả sự dũng cảm trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was brave in facing his illness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brave
  • be brave
    (hãy dũng cảm lên)
  • act brave
    (hành động dũng cảm)
  • feel brave
    (cảm thấy can đảm)
Adverb + brave
  • incredibly brave
    (dũng cảm đến khó tin)
  • extremely brave
    (vô cùng dũng cảm)
  • exceptionally brave
    (dũng cảm một cách phi thường)
brave + Noun
  • a brave soldier
    (một người lính dũng cảm)
  • a brave decision
    (một quyết định dũng cảm)
  • a brave face
    (vẻ mặt can đảm (xem thành ngữ 'put on a brave face'))

Idioms

  • put on a brave face

    Cố tỏ ra can đảm, che giấu nỗi buồn hoặc sự lo lắng.

    "He put on a brave face after losing the match, but he was very disappointed."

    (Anh ấy cố tỏ ra can đảm sau khi thua trận đấu, nhưng thực ra anh ấy rất thất vọng.)

  • brave the elements

    Đương đầu với thời tiết khắc nghiệt (mưa, bão, tuyết...).

    "Thousands of fans braved the elements to attend the outdoor concert."

    (Hàng ngàn người hâm mộ đã bất chấp thời tiết khắc nghiệt để tham dự buổi hòa nhạc ngoài trời.)

  • fortune favors the brave

    May mắn mỉm cười với người dũng cảm. (Tục ngữ khuyên rằng nên chấp nhận rủi ro để thành công).

    "I was scared to ask for a promotion, but my friend reminded me that fortune favors the brave."

    (Tôi đã rất sợ khi xin thăng chức, nhưng bạn tôi đã nhắc nhở rằng may mắn sẽ mỉm cười với người dũng cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brave

tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn; thể hiện sự dũng cảm.

"She was brave enough to stand up to her bully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brave".

Braveheart: Biểu Tượng Dũng Cảm trên Màn Ảnh

Trong văn hóa phương Tây, bộ phim 'Braveheart' (Trái tim dũng cảm) năm 1995 đã khắc sâu hình ảnh người anh hùng William Wallace là một biểu tượng vĩ đại của lòng dũng cảm và tinh thần đấu tranh cho tự do. Cụm từ 'Braveheart' thường được dùng để chỉ một người cực kỳ can đảm, không sợ hãi trước nghịch cảnh.

Huy Chương Trái Tim Tím (The Purple Heart)

Trong quân đội Hoa Kỳ, 'The Purple Heart' là một huy chương cao quý được trao cho những quân nhân bị thương hoặc hy sinh trong khi phục vụ. Nó không chỉ là sự công nhận cho sự hy sinh mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của lòng dũng cảm khi đối mặt với hiểm nguy để bảo vệ quốc gia.