brave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn; thể hiện sự dũng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was brave enough to stand up to her bully."
"Cô ấy đủ dũng cảm để đứng lên chống lại kẻ bắt nạt mình."
-
"It was a brave decision to quit his job and start his own business."
"Đó là một quyết định dũng cảm khi bỏ việc và bắt đầu công việc kinh doanh riêng."
-
"The brave firefighters rescued the family from the burning building."
"Những người lính cứu hỏa dũng cảm đã giải cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brave' thường được dùng để miêu tả một người có khả năng đối mặt với những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm mà không sợ hãi. Nó nhấn mạnh đến sự can đảm và ý chí mạnh mẽ. Khác với 'courageous' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, 'brave' thường liên quan đến hành động cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'brave in', nó thường diễn tả sự dũng cảm trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was brave in facing his illness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be brave (hãy dũng cảm lên)
-
act brave (hành động dũng cảm)
-
feel brave (cảm thấy can đảm)
-
incredibly brave (dũng cảm đến khó tin)
-
extremely brave (vô cùng dũng cảm)
-
exceptionally brave (dũng cảm một cách phi thường)
-
a brave soldier (một người lính dũng cảm)
-
a brave decision (một quyết định dũng cảm)
-
a brave face (vẻ mặt can đảm (xem thành ngữ 'put on a brave face'))
Idioms
-
put on a brave face
Cố tỏ ra can đảm, che giấu nỗi buồn hoặc sự lo lắng.
"He put on a brave face after losing the match, but he was very disappointed."
(Anh ấy cố tỏ ra can đảm sau khi thua trận đấu, nhưng thực ra anh ấy rất thất vọng.)
-
brave the elements
Đương đầu với thời tiết khắc nghiệt (mưa, bão, tuyết...).
"Thousands of fans braved the elements to attend the outdoor concert."
(Hàng ngàn người hâm mộ đã bất chấp thời tiết khắc nghiệt để tham dự buổi hòa nhạc ngoài trời.)
-
fortune favors the brave
May mắn mỉm cười với người dũng cảm. (Tục ngữ khuyên rằng nên chấp nhận rủi ro để thành công).
"I was scared to ask for a promotion, but my friend reminded me that fortune favors the brave."
(Tôi đã rất sợ khi xin thăng chức, nhưng bạn tôi đã nhắc nhở rằng may mắn sẽ mỉm cười với người dũng cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brave
tính từSẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn; thể hiện sự dũng cảm.
"She was brave enough to stand up to her bully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brave".
