face the worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To confront and deal with the most unpleasant or difficult situation.
Vietnamese Meaning
Đối mặt và giải quyết tình huống tồi tệ hoặc khó khăn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have to face the worst and hope for the best."
"Chúng ta phải đối mặt với điều tồi tệ nhất và hy vọng vào điều tốt đẹp nhất."
-
"The company is facing the worst financial crisis in its history."
"Công ty đang đối mặt với cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất trong lịch sử của nó."
-
"After the hurricane, the residents had to face the worst damage."
"Sau trận bão, cư dân phải đối mặt với thiệt hại tồi tệ nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | face | khuôn mặt, bề mặt, sự đối mặt |
| Adjective | faceless | vô danh, không có đặc điểm nhận dạng |
| Verb | worsen | làm tồi tệ hơn, trở nên tệ hơn |
| Noun | worst-case scenario | tình huống xấu nhất có thể xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự can đảm và quyết tâm khi đối diện với những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra. Nó bao hàm ý nghĩa chủ động đối diện thay vì trốn tránh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely face the worst (dũng cảm đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
calmly calmly face the worst (bình tĩnh đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
stoically stoically face the worst (kiên cường (bất động) đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
prepare prepare to face the worst (chuẩn bị để đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
ready be ready to face the worst (sẵn sàng đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
dread dread facing the worst (sợ hãi, lo sợ khi phải đối mặt với điều tồi tệ nhất)
Idioms
-
face the worst
đối mặt với điều tồi tệ nhất, đương đầu với viễn cảnh xấu nhất
"After the collapse of the economy, many businesses had to face the worst."
(Sau sự sụp đổ của nền kinh tế, nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với điều tồi tệ nhất.)
-
prepared to face the worst
chuẩn bị tinh thần đối mặt với điều tồi tệ nhất
"We're hoping for the best, but we're also prepared to face the worst."
(Chúng tôi hy vọng điều tốt đẹp nhất, nhưng cũng chuẩn bị tinh thần để đối mặt với điều tồi tệ nhất.)
-
brace oneself to face the worst
tự chuẩn bị tinh thần, gồng mình để đối mặt với điều tồi tệ nhất
"The community braced itself to face the worst of the coming storm."
(Cộng đồng đã tự chuẩn bị tinh thần để đối mặt với những điều tồi tệ nhất của cơn bão sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face the worst
Cụm động từĐối mặt và giải quyết tình huống tồi tệ hoặc khó khăn nhất.
"We have to face the worst and hope for the best."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face the worst".
