(Top Banner Ad)
face the worst
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

face the worst

UK: /feɪs ðə wɜːst/ • US: /feɪs ðə wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với điều tồi tệ nhất chấp nhận điều tồi tệ nhất đương đầu với tình huống xấu nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confront and deal with the most unpleasant or difficult situation.

Vietnamese Meaning

Đối mặt và giải quyết tình huống tồi tệ hoặc khó khăn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have to face the worst and hope for the best."

    "Chúng ta phải đối mặt với điều tồi tệ nhất và hy vọng vào điều tốt đẹp nhất."

  • "The company is facing the worst financial crisis in its history."

    "Công ty đang đối mặt với cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất trong lịch sử của nó."

  • "After the hurricane, the residents had to face the worst damage."

    "Sau trận bão, cư dân phải đối mặt với thiệt hại tồi tệ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt, sự đối mặt
Adjective faceless vô danh, không có đặc điểm nhận dạng
Verb worsen làm tồi tệ hơn, trở nên tệ hơn
Noun worst-case scenario tình huống xấu nhất có thể xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facies
Old French
facer
Middle English
facen

Nguồn gốc của 'Face' (động từ)

Động từ 'face' (đối mặt) bắt nguồn từ danh từ 'face' (khuôn mặt, bề mặt). Từ tiếng Latin 'facies' (hình dạng, bề mặt), qua tiếng Pháp cổ 'facer' (xoay mặt về phía, đối diện), động từ này đã phát triển nghĩa là 'đối diện, đương đầu' với một tình huống hoặc sự vật. Ý nghĩa 'đối mặt với' một điều gì đó khó khăn đã phát triển từ đó.

Nguồn gốc của 'Worst' (tệ nhất)

Từ 'worst' là dạng so sánh hơn nhất của 'bad' (tồi tệ) hoặc 'ill' (ốm yếu), mang nghĩa là 'cái tồi tệ nhất, điều tệ hại nhất'. Nó có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic (*wirsistaz) và tiếng Anh cổ (wierresta). Khi kết hợp với 'face', nó tạo thành cụm từ 'face the worst' mang nghĩa đương đầu với viễn cảnh xấu nhất hoặc kết quả tồi tệ nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự can đảm và quyết tâm khi đối diện với những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra. Nó bao hàm ý nghĩa chủ động đối diện thay vì trốn tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + face the worst
  • bravely bravely face the worst
    (dũng cảm đối mặt với điều tồi tệ nhất)
  • calmly calmly face the worst
    (bình tĩnh đối mặt với điều tồi tệ nhất)
  • stoically stoically face the worst
    (kiên cường (bất động) đối mặt với điều tồi tệ nhất)
Verb + to face the worst
  • prepare prepare to face the worst
    (chuẩn bị để đối mặt với điều tồi tệ nhất)
  • ready be ready to face the worst
    (sẵn sàng đối mặt với điều tồi tệ nhất)
  • dread dread facing the worst
    (sợ hãi, lo sợ khi phải đối mặt với điều tồi tệ nhất)

Idioms

  • face the worst

    đối mặt với điều tồi tệ nhất, đương đầu với viễn cảnh xấu nhất

    "After the collapse of the economy, many businesses had to face the worst."

    (Sau sự sụp đổ của nền kinh tế, nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với điều tồi tệ nhất.)

  • prepared to face the worst

    chuẩn bị tinh thần đối mặt với điều tồi tệ nhất

    "We're hoping for the best, but we're also prepared to face the worst."

    (Chúng tôi hy vọng điều tốt đẹp nhất, nhưng cũng chuẩn bị tinh thần để đối mặt với điều tồi tệ nhất.)

  • brace oneself to face the worst

    tự chuẩn bị tinh thần, gồng mình để đối mặt với điều tồi tệ nhất

    "The community braced itself to face the worst of the coming storm."

    (Cộng đồng đã tự chuẩn bị tinh thần để đối mặt với những điều tồi tệ nhất của cơn bão sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face the worst

Cụm động từ
Lật mặt

Đối mặt và giải quyết tình huống tồi tệ hoặc khó khăn nhất.

"We have to face the worst and hope for the best."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face the worst".

Tinh thần kiên cường và đối mặt thử thách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học khắc kỷ (Stoicism) cổ đại, việc 'face the worst' (đối mặt với điều tồi tệ nhất) được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó thể hiện sự dũng cảm, khả năng chịu đựng và tinh thần không lùi bước trước nghịch cảnh, thay vì trốn tránh hay phủ nhận.

Châm ngôn 'Hy vọng điều tốt nhất, chuẩn bị điều tồi tệ nhất'

Cụm từ 'face the worst' thường đi kèm với châm ngôn phổ biến 'Hope for the best, prepare for the worst' (Hy vọng điều tốt đẹp nhất, nhưng hãy chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất). Đây là một lời khuyên thực tế trong văn hóa phương Tây, khuyến khích sự lạc quan nhưng đồng thời cũng phải có kế hoạch dự phòng và sẵn sàng đối phó với những tình huống không mong muốn.