(Top Banner Ad)
boo
A2
thán từ (interjection) A2 Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa

boo

UK: /buː/ • US: /buː/

Nghĩa tiếng Việt

la ó huýt sáo phản đối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express disapproval or contempt; an exclamation intended to startle someone.

Vietnamese Meaning

Dùng để thể hiện sự không tán thành hoặc khinh miệt; một tiếng hô có ý định làm giật mình ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience booed the comedian off the stage."

    "Khán giả la ó đuổi diễn viên hài khỏi sân khấu."

  • "Don't boo! It's not polite."

    "Đừng la ó! Như vậy không lịch sự."

  • "He was booed off the stage."

    "Anh ta bị la ó đuổi khỏi sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection boo Hù! (từ dùng để dọa ai đó một cách bất ngờ)
Noun boo Tiếng la ó, tiếng huýt sáo (để thể hiện sự phản đối, không hài lòng)
Verb to boo La ó, huýt sáo phản đối ai đó hoặc điều gì đó
Noun booing Sự la ó, hành động la ó phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
(imitative sound)
Middle English (c. 1425)
bo
Modern English (c. 1738)
boo

Âm thanh để Dọa nạt

Từ 'boo' có khả năng là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh ngắn, trầm và đột ngột mà người ta tạo ra để hù dọa người khác. Các từ tương tự cũng tồn tại trong các ngôn ngữ cổ như tiếng Hy Lạp 'boaein' (la lớn) và tiếng Latin 'boare' (gầm lên), thường dùng để mô tả tiếng kêu của động vật lớn nhằm gây sợ hãi.

Âm thanh của sự Phản đối

Vào đầu thế kỷ 19, 'boo' bắt đầu được dùng như một tiếng la ó để thể hiện sự không hài lòng tại các sự kiện công cộng như buổi hòa nhạc hay kịch. Âm thanh này được cho là giống tiếng rống của bò, một cách để khán giả chê bai màn trình diễn là tẻ nhạt hoặc kém cỏi.

Usage Note

Thán từ 'boo' thường được sử dụng trong các sự kiện công cộng như buổi biểu diễn, trận đấu thể thao, hoặc các cuộc tranh luận để thể hiện sự phản đối, chê bai một cách công khai. Nó mang tính chất trực diện và có thể gây khó chịu cho người nghe. So với các cách thể hiện sự không hài lòng khác như 'shame' (đáng xấu hổ) hay 'disappointing' (thất vọng), 'boo' mang tính cảm xúc mạnh mẽ hơn và thường được sử dụng trong các tình huống mang tính đối đầu hoặc thể hiện sự bất bình sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boo
  • boo someone off the stage
    (la ó đuổi ai đó xuống khỏi sân khấu)
  • get booed by the crowd
    (bị đám đông la ó phản đối)
  • be greeted with a chorus of boos
    (bị chào đón bằng một tràng la ó đồng thanh)
Adjective / Noun + boo
  • a chorus of boos
    (một tràng la ó đồng thanh)
  • loud boos
    (những tiếng la ó lớn)
  • angry boos
    (những tiếng la ó giận dữ)

Idioms

  • wouldn't say boo to a goose

    Rất nhút nhát, hiền lành và trầm tính, đến mức không dám làm con ngỗng sợ.

    "She's a sweet girl, but she wouldn't say boo to a goose."

    (Cô ấy là một cô gái ngọt ngào, nhưng lại cực kỳ nhút nhát.)

  • my boo

    (Tiếng lóng) Người yêu của tôi, bồ của tôi. Một cách gọi thân mật dành cho bạn trai hoặc bạn gái.

    "I'm staying in to watch a movie with my boo tonight."

    (Tối nay tôi ở nhà xem phim với người yêu.)

  • to make a boo-boo

    Mắc một lỗi ngớ ngẩn hoặc bị một vết thương nhỏ (thường là cách nói của trẻ em hoặc nói với trẻ em).

    "Don't worry, it's just a little boo-boo. We'll put a bandage on it."

    (Đừng lo, chỉ là một vết xước nhỏ thôi. Chúng ta sẽ dán băng cá nhân vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boo

thán từ (interjection)
Lật mặt

Dùng để thể hiện sự không tán thành hoặc khinh miệt; một tiếng hô có ý định làm giật mình ai đó.

"The audience booed the comedian off the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They booed him off the stage.
Họ đã la ó đuổi anh ta khỏi sân khấu.
Phủ định
She didn't boo at the comedian's jokes.
Cô ấy đã không la ó những câu chuyện cười của diễn viên hài.
Nghi vấn
Did you boo the decision?
Bạn có phản đối quyết định đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience booed loudly: a clear sign of their disapproval.
Khán giả la ó rất lớn: một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự không tán thành của họ.
Phủ định
The comedian wasn't booed: the audience loved the act.
Diễn viên hài không bị la ó: khán giả yêu thích màn trình diễn.
Nghi vấn
Did they boo the singer: was the performance really that bad?
Họ có la ó ca sĩ không: màn trình diễn có thực sự tệ đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boo".

La ó (Booing): Một Hình thức Thể hiện Quan điểm

Tại các nước phương Tây, việc khán giả đồng thanh la 'boo' là một cách phổ biến để thể hiện sự thất vọng hoặc phản đối một nghệ sĩ, chính trị gia, hoặc một quyết định của trọng tài. Dù có thể bị xem là thô lỗ, đây được coi là một hành động thể hiện quyền tự do ngôn luận trong không gian công cộng.

'Boo!' và Lễ hội Halloween

Trong văn hóa Halloween, 'Boo!' là tiếng kêu đặc trưng của ma. Trẻ em thường hét 'Boo!' khi hóa trang thành ma quỷ để hù dọa người khác một cách vui vẻ. Từ này xuất hiện rất nhiều trên các vật trang trí, quần áo và thiệp mừng trong dịp lễ Halloween.