boo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express disapproval or contempt; an exclamation intended to startle someone.
Vietnamese Meaning
Dùng để thể hiện sự không tán thành hoặc khinh miệt; một tiếng hô có ý định làm giật mình ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience booed the comedian off the stage."
"Khán giả la ó đuổi diễn viên hài khỏi sân khấu."
-
"Don't boo! It's not polite."
"Đừng la ó! Như vậy không lịch sự."
-
"He was booed off the stage."
"Anh ta bị la ó đuổi khỏi sân khấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thán từ 'boo' thường được sử dụng trong các sự kiện công cộng như buổi biểu diễn, trận đấu thể thao, hoặc các cuộc tranh luận để thể hiện sự phản đối, chê bai một cách công khai. Nó mang tính chất trực diện và có thể gây khó chịu cho người nghe. So với các cách thể hiện sự không hài lòng khác như 'shame' (đáng xấu hổ) hay 'disappointing' (thất vọng), 'boo' mang tính cảm xúc mạnh mẽ hơn và thường được sử dụng trong các tình huống mang tính đối đầu hoặc thể hiện sự bất bình sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boo someone off the stage (la ó đuổi ai đó xuống khỏi sân khấu)
-
get booed by the crowd (bị đám đông la ó phản đối)
-
be greeted with a chorus of boos (bị chào đón bằng một tràng la ó đồng thanh)
-
a chorus of boos (một tràng la ó đồng thanh)
-
loud boos (những tiếng la ó lớn)
-
angry boos (những tiếng la ó giận dữ)
Idioms
-
wouldn't say boo to a goose
Rất nhút nhát, hiền lành và trầm tính, đến mức không dám làm con ngỗng sợ.
"She's a sweet girl, but she wouldn't say boo to a goose."
(Cô ấy là một cô gái ngọt ngào, nhưng lại cực kỳ nhút nhát.)
-
my boo
(Tiếng lóng) Người yêu của tôi, bồ của tôi. Một cách gọi thân mật dành cho bạn trai hoặc bạn gái.
"I'm staying in to watch a movie with my boo tonight."
(Tối nay tôi ở nhà xem phim với người yêu.)
-
to make a boo-boo
Mắc một lỗi ngớ ngẩn hoặc bị một vết thương nhỏ (thường là cách nói của trẻ em hoặc nói với trẻ em).
"Don't worry, it's just a little boo-boo. We'll put a bandage on it."
(Đừng lo, chỉ là một vết xước nhỏ thôi. Chúng ta sẽ dán băng cá nhân vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boo
thán từ (interjection)Dùng để thể hiện sự không tán thành hoặc khinh miệt; một tiếng hô có ý định làm giật mình ai đó.
"The audience booed the comedian off the stage."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They booed him off the stage. |
Họ đã la ó đuổi anh ta khỏi sân khấu. |
| Phủ định | She didn't boo at the comedian's jokes. |
Cô ấy đã không la ó những câu chuyện cười của diễn viên hài. |
| Nghi vấn | Did you boo the decision? |
Bạn có phản đối quyết định đó không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience booed loudly: a clear sign of their disapproval. |
Khán giả la ó rất lớn: một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự không tán thành của họ. |
| Phủ định | The comedian wasn't booed: the audience loved the act. |
Diễn viên hài không bị la ó: khán giả yêu thích màn trình diễn. |
| Nghi vấn | Did they boo the singer: was the performance really that bad? |
Họ có la ó ca sĩ không: màn trình diễn có thực sự tệ đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boo".
