(Top Banner Ad)
breachable
C1
adjective C1 An ninh mạng, Luật pháp, Kỹ thuật

breachable

UK: /ˈbriːtʃəbəl/ • US: /ˈbriːtʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị xâm phạm có thể bị vi phạm dễ bị phá vỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being breached or violated.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị xâm phạm, vi phạm, hoặc phá vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firewall was surprisingly breachable, allowing unauthorized access."

    "Tường lửa đáng ngạc nhiên là có thể bị xâm phạm, cho phép truy cập trái phép."

  • "The terms of the contract were easily breachable."

    "Các điều khoản của hợp đồng dễ dàng bị vi phạm."

  • "A breachable security system poses a significant risk."

    "Một hệ thống an ninh có thể bị xâm phạm gây ra rủi ro đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breach Sự vi phạm, sự phá vỡ (hợp đồng, luật); lỗ thủng, khe hở.
Verb breach Vi phạm, phá vỡ (một thỏa thuận); tạo ra lỗ hổng.
Noun breachability Tính chất có thể bị vi phạm hoặc xâm nhập.
Adjective (Antonym) unbreachable Không thể vi phạm, bất khả xâm phạm; không thể xuyên thủng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh mạng, Luật pháp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English (OE)
brǣc (a breaking)
Middle English (ME)
breche (rupture, gap)
Modern English
breach (Noun/Verb)
Modern English
breachable (Adjective: breach + able)

Nguồn gốc của sự phá vỡ

Gốc rễ của 'breachable' nằm ở từ 'breach' (vi phạm/lỗ thủng), vốn xuất phát từ từ cổ có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm nứt'. Ban đầu, nó mô tả việc tạo ra một lỗ hổng vật lý trên tường hoặc hàng rào phòng thủ. Về sau, ý nghĩa được mở rộng sang việc phá vỡ các quy tắc, cam kết hoặc hợp đồng.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Hậu tố '-able' (có thể) được thêm vào động từ 'breach' để tạo thành tính từ. Điều này cho thấy tính chất của vật hoặc khái niệm đó là 'có khả năng bị vi phạm, bị phá vỡ, hoặc bị xuyên thủng'. Đây là một từ tương đối hiện đại, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý và an ninh.

Usage Note

Từ 'breachable' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, quy tắc, hoặc rào cản có thể bị vượt qua hoặc xâm nhập. Nó nhấn mạnh tính dễ bị tổn thương hoặc không an toàn của một cái gì đó. Khác với 'vulnerable' (dễ bị tổn thương) ở chỗ 'breachable' chỉ rõ khả năng bị xâm phạm một cách chủ động.

Prepositions

by

'Breachable by' được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc phương tiện mà qua đó một cái gì đó có thể bị xâm phạm. Ví dụ: 'The system is easily breachable by hackers.' (Hệ thống dễ dàng bị tin tặc xâm phạm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + breachable (Mức độ)
  • easily an easily breachable system
    (một hệ thống dễ bị xâm nhập/xuyên thủng.)
  • potentially a potentially breachable policy
    (một chính sách có khả năng bị vi phạm.)
  • highly a highly breachable perimeter
    (một vòng phòng thủ rất dễ bị phá vỡ.)
Verb + breachable (Mô tả trạng thái)
  • is the firewall is breachable
    (tường lửa có thể bị xuyên thủng.)
  • remains the data remains breachable
    (dữ liệu vẫn còn có thể bị vi phạm.)

Idioms

  • A legally breachable agreement

    Một thỏa thuận có thể bị vi phạm hợp pháp (mặc dù có thể dẫn đến hậu quả pháp lý).

    "They signed a legally breachable agreement with clear penalty clauses."

    (Họ đã ký một thỏa thuận có thể bị vi phạm hợp pháp với các điều khoản phạt rõ ràng.)

  • To render something breachable

    Làm cho thứ gì đó trở nên dễ bị vi phạm/xâm nhập.

    "Outdated encryption methods render the security protocol breachable."

    (Các phương pháp mã hóa lỗi thời khiến giao thức bảo mật trở nên dễ bị xâm nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breachable

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị xâm phạm, vi phạm, hoặc phá vỡ.

"The firewall was surprisingly breachable, allowing unauthorized access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the firewall is weak, the system will be more breachable.
Nếu tường lửa yếu, hệ thống sẽ dễ bị xâm nhập hơn.
Phủ định
If the company doesn't update its security, its data won't be breachable.
Nếu công ty không cập nhật bảo mật, dữ liệu của nó sẽ không thể bị xâm nhập.
Nghi vấn
Will the server be breachable if we don't install the security patch?
Liệu máy chủ có dễ bị xâm nhập nếu chúng ta không cài đặt bản vá bảo mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breachable".

Tính dễ tổn thương trong An ninh mạng (Cybersecurity)

Trong lĩnh vực công nghệ hiện đại, 'breachable' là một thuật ngữ quan trọng. Nó được dùng để mô tả các điểm yếu (vulnerabilities) trong phần mềm, hệ thống, hay tường lửa, cho phép kẻ tấn công thực hiện 'data breach' (xâm nhập dữ liệu). Khái niệm này nhấn mạnh rằng không có hệ thống kỹ thuật số nào là hoàn toàn miễn nhiễm.

Rủi ro trong Luật Hợp đồng (Contract Law)

Trong luật pháp phương Tây, 'breachable' (có thể bị phá vỡ) là một khái niệm ngầm định trong hầu hết các hợp đồng. Mặc dù các bên cam kết tuân thủ, nhưng việc hợp đồng 'breachable' cho phép luật pháp can thiệp và áp dụng các biện pháp khắc phục (như bồi thường thiệt hại) khi một bên không thực hiện nghĩa vụ.