breached
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã vi phạm, phá vỡ (luật lệ, lời hứa, thỏa thuận hoặc mối quan hệ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company breached its contract with its suppliers."
"Công ty đã vi phạm hợp đồng với các nhà cung cấp của mình."
-
"Their defenses were breached."
"Hệ thống phòng thủ của họ đã bị xâm nhập."
-
"The company breached confidentiality agreements with its clients."
"Công ty đã vi phạm thỏa thuận bảo mật với khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'breached' thường được sử dụng để chỉ một hành động vi phạm một quy tắc, luật lệ, hợp đồng, hoặc sự tin tưởng. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'broken' hoặc 'violated' thông thường, thường liên quan đến những hậu quả nghiêm trọng hơn. Ví dụ, một bức tường bị 'breached' ngụ ý rằng nó đã bị phá vỡ một cách nghiêm trọng, tạo ra một lỗ hổng hoặc đường xâm nhập. Tương tự, một thỏa thuận bị 'breached' ngụ ý rằng một hoặc nhiều điều khoản quan trọng đã không được tuân thủ.
Tương tự như quá khứ phân từ, nhưng diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Prepositions
'Breached of' thường đi với các danh từ chỉ luật lệ, lời hứa, thỏa thuận. Ví dụ: breached of contract. 'Breached in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc xâm nhập vào một khu vực. Ví dụ: breached in security.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously breached the contract (vi phạm hợp đồng một cách nghiêm trọng)
-
repeatedly repeatedly breached security protocols (liên tục vi phạm các quy tắc an ninh)
-
inadvertently inadvertently breached confidentiality (vô tình làm lộ thông tin bảo mật)
-
security security was breached (hệ thống an ninh đã bị xâm phạm)
-
the wall the wall was successfully breached (bức tường đã được phá vỡ thành công)
-
data customer data was breached (dữ liệu khách hàng đã bị rò rỉ/xâm phạm)
Idioms
-
breached trust
Phá vỡ lòng tin; bội tín
"The manager breached trust when he shared the secret plan with competitors."
(Người quản lý đã bội tín khi chia sẻ kế hoạch bí mật với các đối thủ cạnh tranh.)
-
breached the terms and conditions
Vi phạm các điều khoản và điều kiện
"Their service was terminated because they breached the terms and conditions."
(Dịch vụ của họ bị chấm dứt vì họ đã vi phạm các điều khoản và điều kiện.)
-
breached the floodgates
Mở ra một luồng lớn, kích hoạt một loạt sự kiện (thường tiêu cực)
"The ruling breached the floodgates for thousands of similar lawsuits."
(Phán quyết này đã mở đường cho hàng nghìn vụ kiện tương tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breached
Động từ (quá khứ phân từ)Đã vi phạm, phá vỡ (luật lệ, lời hứa, thỏa thuận hoặc mối quan hệ).
"The company breached its contract with its suppliers."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reporter said that the hackers had breached the security system last week. |
Phóng viên nói rằng các hacker đã xâm nhập hệ thống an ninh vào tuần trước. |
| Phủ định | The company stated that they did not breach any agreements with their partners. |
Công ty tuyên bố rằng họ không vi phạm bất kỳ thỏa thuận nào với các đối tác của họ. |
| Nghi vấn | The investigator asked if the suspect had breached the terms of his parole. |
Nhà điều tra hỏi liệu nghi phạm có vi phạm các điều khoản của lệnh tạm tha hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breached".
