broke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having completely run out of money.
Vietnamese Meaning
Hết sạch tiền, không còn một xu dính túi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm completely broke after paying my rent."
"Tôi hoàn toàn hết sạch tiền sau khi trả tiền thuê nhà."
-
"Many small businesses went broke during the recession."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái."
-
"She broke her arm in a skiing accident."
"Cô ấy bị gãy tay trong một tai nạn trượt tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'broke' nhấn mạnh tình trạng cạn kiệt tài chính, thường là tạm thời. Khác với 'poor' chỉ sự nghèo khó lâu dài hoặc mang tính chất chung chung, 'broke' mang tính cụ thể và thường là kết quả của một tình huống nhất định (ví dụ: tiêu quá nhiều tiền, mất việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stone stone broke (Hoàn toàn hết tiền, không còn một xu dính túi (cách nói nhấn mạnh cổ điển))
-
flat flat broke (Trắng tay, hết sạch tiền (rất phổ biến))
-
dead dead broke (Cực kỳ nghèo túng, không có khả năng chi trả)
-
go go broke (Bị phá sản, rơi vào cảnh túng thiếu)
-
end up end up broke (Cuối cùng thì hết tiền/vỡ nợ)
Idioms
-
If it ain't broke, don't fix it.
Nếu nó chưa hỏng/còn hoạt động tốt, đừng cố sửa nó (nên giữ nguyên hiện trạng).
"The old computer system is slow but reliable. If it ain't broke, don't fix it."
(Hệ thống máy tính cũ chậm nhưng đáng tin cậy. Cái gì chưa hỏng thì đừng sửa.)
-
To be broke the bank.
Tiêu hết sạch tiền; tốn quá nhiều tiền (thường dùng khi nói về chi phí đắt đỏ).
"I bought a vintage guitar that nearly broke the bank."
(Tôi đã mua một chiếc đàn guitar cổ điển gần như làm tôi cháy túi.)
-
Broke the mold.
Đột phá, độc đáo, khác biệt hoàn toàn (ám chỉ sau khi tạo ra một thứ gì đó độc nhất, khuôn mẫu đã bị phá hủy).
"Elon Musk truly broke the mold with his approach to electric cars."
(Elon Musk đã thực sự tạo ra sự đột phá với phương pháp tiếp cận của ông đối với ô tô điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broke
Tính từHết sạch tiền, không còn một xu dính túi.
"I'm completely broke after paying my rent."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he was broke surprised everyone. |
Việc anh ta bị cháy túi đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she broke the vase isn't clear. |
Việc cô ấy làm vỡ bình hoa có rõ ràng hay không. |
| Nghi vấn | Why he broke his promise remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại thất hứa vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, broke and jobless, he had no choice but to ask his parents for help. |
Không may thay, vừa phá sản vừa thất nghiệp, anh ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc xin bố mẹ giúp đỡ. |
| Phủ định | She wasn't broke, or even close to it, and therefore she could afford the expensive vacation. |
Cô ấy không phá sản, thậm chí là gần như vậy, và do đó cô ấy có thể chi trả cho kỳ nghỉ đắt tiền. |
| Nghi vấn | Broke, disheartened, and alone, did he ever consider giving up completely? |
Phá sản, chán nản và cô đơn, liệu anh ấy đã bao giờ nghĩ đến việc từ bỏ hoàn toàn chưa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he breaks his phone, he will be broke because he has to buy a new one. |
Nếu anh ấy làm hỏng điện thoại, anh ấy sẽ hết tiền vì anh ấy phải mua một cái mới. |
| Phủ định | If she doesn't save money, she will be broke if her car breaks down. |
Nếu cô ấy không tiết kiệm tiền, cô ấy sẽ hết tiền nếu xe của cô ấy bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will you be broke if you break your leg and can't work? |
Bạn sẽ hết tiền nếu bạn bị gãy chân và không thể làm việc chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I broke my leg last year. |
Tôi bị gãy chân vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't break the vase on purpose. |
Cô ấy không cố ý làm vỡ bình hoa. |
| Nghi vấn | Did they break the window while playing? |
Họ có làm vỡ cửa sổ khi đang chơi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't broken my phone yesterday. |
Tôi ước là hôm qua tôi đã không làm hỏng điện thoại của mình. |
| Phủ định | If only I hadn't been broke, I could have bought that new game. |
Giá mà tôi không bị cháy túi, tôi đã có thể mua trò chơi mới đó. |
| Nghi vấn | Do you wish you weren't broke right now? |
Bạn có ước gì bạn không bị cháy túi ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broke".
