(Top Banner Ad)
broke
B1
Tính từ B1 Tổng quát

broke

UK: /brəʊk/ • US: /broʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cháy túi khánh kiệt vỡ nợ hết tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having completely run out of money.

Vietnamese Meaning

Hết sạch tiền, không còn một xu dính túi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm completely broke after paying my rent."

    "Tôi hoàn toàn hết sạch tiền sau khi trả tiền thuê nhà."

  • "Many small businesses went broke during the recession."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái."

  • "She broke her arm in a skiing accident."

    "Cô ấy bị gãy tay trong một tai nạn trượt tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Infinitive) break Làm vỡ, phá hủy; vi phạm (luật)
Adjective (Past Participle) broken Bị vỡ, bị hỏng; tan vỡ (cảm xúc)
Noun breakage Sự đổ vỡ, hư hỏng (thường dùng trong bồi thường)
Noun breakdown Sự hỏng hóc (máy móc); sự suy sụp (tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English (khoảng 800 SCN)
brecan
Middle English
breken
Modern English
break / broke

Gốc gác của sự tan vỡ

Từ 'broke' là thì quá khứ của động từ 'break'. Gốc gác của nó là một từ PIE cổ có nghĩa là 'đập vỡ, làm tan thành mảnh nhỏ'. Ban đầu, nó chỉ được dùng để mô tả hành động vật lý (ví dụ: làm vỡ kính).

Bị 'vỡ' về tài chính

Nghĩa tính từ phổ biến của 'broke' (hết tiền, phá sản) là một nghĩa bóng (metaphor) phát triển từ khoảng thế kỷ 18. Nó ví tình trạng tài chính của một người bị 'vỡ nát' hoặc 'hỏng hóc' đến mức không thể hoạt động được nữa.

Usage Note

Thái nghĩa của 'broke' nhấn mạnh tình trạng cạn kiệt tài chính, thường là tạm thời. Khác với 'poor' chỉ sự nghèo khó lâu dài hoặc mang tính chất chung chung, 'broke' mang tính cụ thể và thường là kết quả của một tình huống nhất định (ví dụ: tiêu quá nhiều tiền, mất việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + broke (Mức độ)
  • stone stone broke
    (Hoàn toàn hết tiền, không còn một xu dính túi (cách nói nhấn mạnh cổ điển))
  • flat flat broke
    (Trắng tay, hết sạch tiền (rất phổ biến))
  • dead dead broke
    (Cực kỳ nghèo túng, không có khả năng chi trả)
Verb + broke (Trạng thái)
  • go go broke
    (Bị phá sản, rơi vào cảnh túng thiếu)
  • end up end up broke
    (Cuối cùng thì hết tiền/vỡ nợ)

Idioms

  • If it ain't broke, don't fix it.

    Nếu nó chưa hỏng/còn hoạt động tốt, đừng cố sửa nó (nên giữ nguyên hiện trạng).

    "The old computer system is slow but reliable. If it ain't broke, don't fix it."

    (Hệ thống máy tính cũ chậm nhưng đáng tin cậy. Cái gì chưa hỏng thì đừng sửa.)

  • To be broke the bank.

    Tiêu hết sạch tiền; tốn quá nhiều tiền (thường dùng khi nói về chi phí đắt đỏ).

    "I bought a vintage guitar that nearly broke the bank."

    (Tôi đã mua một chiếc đàn guitar cổ điển gần như làm tôi cháy túi.)

  • Broke the mold.

    Đột phá, độc đáo, khác biệt hoàn toàn (ám chỉ sau khi tạo ra một thứ gì đó độc nhất, khuôn mẫu đã bị phá hủy).

    "Elon Musk truly broke the mold with his approach to electric cars."

    (Elon Musk đã thực sự tạo ra sự đột phá với phương pháp tiếp cận của ông đối với ô tô điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broke

Tính từ
Lật mặt

Hết sạch tiền, không còn một xu dính túi.

"I'm completely broke after paying my rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was broke surprised everyone.
Việc anh ta bị cháy túi đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she broke the vase isn't clear.
Việc cô ấy làm vỡ bình hoa có rõ ràng hay không.
Nghi vấn
Why he broke his promise remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại thất hứa vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, broke and jobless, he had no choice but to ask his parents for help.
Không may thay, vừa phá sản vừa thất nghiệp, anh ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc xin bố mẹ giúp đỡ.
Phủ định
She wasn't broke, or even close to it, and therefore she could afford the expensive vacation.
Cô ấy không phá sản, thậm chí là gần như vậy, và do đó cô ấy có thể chi trả cho kỳ nghỉ đắt tiền.
Nghi vấn
Broke, disheartened, and alone, did he ever consider giving up completely?
Phá sản, chán nản và cô đơn, liệu anh ấy đã bao giờ nghĩ đến việc từ bỏ hoàn toàn chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he breaks his phone, he will be broke because he has to buy a new one.
Nếu anh ấy làm hỏng điện thoại, anh ấy sẽ hết tiền vì anh ấy phải mua một cái mới.
Phủ định
If she doesn't save money, she will be broke if her car breaks down.
Nếu cô ấy không tiết kiệm tiền, cô ấy sẽ hết tiền nếu xe của cô ấy bị hỏng.
Nghi vấn
Will you be broke if you break your leg and can't work?
Bạn sẽ hết tiền nếu bạn bị gãy chân và không thể làm việc chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I broke my leg last year.
Tôi bị gãy chân vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't break the vase on purpose.
Cô ấy không cố ý làm vỡ bình hoa.
Nghi vấn
Did they break the window while playing?
Họ có làm vỡ cửa sổ khi đang chơi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't broken my phone yesterday.
Tôi ước là hôm qua tôi đã không làm hỏng điện thoại của mình.
Phủ định
If only I hadn't been broke, I could have bought that new game.
Giá mà tôi không bị cháy túi, tôi đã có thể mua trò chơi mới đó.
Nghi vấn
Do you wish you weren't broke right now?
Bạn có ước gì bạn không bị cháy túi ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broke".

Văn hóa 'Mì Gói' của sinh viên

Trong văn hóa Mỹ, cụm từ 'being broke' thường gắn liền với cuộc sống nghèo khó hài hước của sinh viên đại học. Họ thường bị châm biếm là chỉ có thể mua các loại thực phẩm rẻ tiền như mì gói (ramen noodles) hoặc bơ đậu phộng vì họ thiếu tiền.

Phá vỡ 'Ngân hàng' trong Sòng bạc

Cụm từ 'broke the bank' có nguồn gốc từ các sòng bạc. Nó mô tả hành động một người chơi thắng được tất cả tiền mà sòng bạc đã đặt cược trên bàn (bank), khiến sòng bạc phải tạm ngừng trò chơi để lấy thêm tiền.