knock 'em dead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform exceptionally well; to impress or overwhelm an audience.
Vietnamese Meaning
Thể hiện xuất sắc; gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc làm choáng ngợp khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You've practiced so hard for this presentation; now go out there and knock 'em dead!"
"Bạn đã luyện tập rất chăm chỉ cho bài thuyết trình này; giờ hãy ra đó và thể hiện thật xuất sắc!"
-
"He's a talented musician; he's going to knock 'em dead at the concert tonight."
"Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng; anh ấy sẽ thể hiện rất xuất sắc tại buổi hòa nhạc tối nay."
-
"I have a job interview tomorrow. Wish me luck! - Knock 'em dead!"
"Tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai. Chúc tôi may mắn nhé! - Chúc bạn thành công rực rỡ!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | knock | gõ, đập (như trong 'gõ cửa'), hoặc đánh (trong ngữ cảnh thể thao) |
| Noun | knocker | vật dùng để gõ cửa; người hay chỉ trích (thường tiêu cực) |
| Noun | knocking | tiếng gõ; sự chỉ trích, chê bai |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa chúc may mắn, khích lệ ai đó trước một buổi biểu diễn, bài thuyết trình, phỏng vấn, hoặc bất kỳ sự kiện quan trọng nào. Nó thể hiện sự tin tưởng rằng người đó sẽ làm rất tốt và thành công. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi trừ khi có mối quan hệ thân thiết. So với 'break a leg', 'knock 'em dead' có phần mạnh mẽ và tự tin hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Go out there and Go out there and knock 'em dead! (Hãy ra ngoài đó và thể hiện thật xuất sắc đi!)
-
You're going to You're going to knock 'em dead! (Bạn sẽ làm cho mọi người kinh ngạc/trầm trồ đấy!)
-
Wish you luck Wish you luck! Knock 'em dead! (Chúc bạn may mắn nhé! Hãy thể hiện thật đỉnh!)
-
Break a leg Break a leg and knock 'em dead! (Chúc may mắn nhé (trong biểu diễn)! Hãy làm cho mọi người trầm trồ!)
Idioms
-
Knock 'em dead!
Làm cho mọi người kinh ngạc, trầm trồ (bằng cách thể hiện xuất sắc); Chúc may mắn và thành công vang dội!
"You're up next! Go out there and knock 'em dead!"
(Đến lượt bạn rồi! Cứ ra đó và thể hiện thật đỉnh nhé!)
-
Go out there and knock 'em dead
Hãy ra ngoài đó và trình diễn/thể hiện thật xuất sắc để gây ấn tượng mạnh mẽ với mọi người.
"It's your big presentation today. Go out there and knock 'em dead!"
(Hôm nay là buổi thuyết trình quan trọng của bạn. Hãy ra đó và làm mọi người phải trầm trồ!)
-
I know you're going to knock 'em dead
Tôi biết bạn sẽ làm cho mọi người phải kinh ngạc/trầm trồ bởi sự xuất sắc của mình.
"Don't worry about the audition, I know you're going to knock 'em dead."
(Đừng lo lắng về buổi thử giọng, tôi biết bạn sẽ làm mọi người phải ngạc nhiên đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knock 'em dead
Thành ngữThể hiện xuất sắc; gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc làm choáng ngợp khán giả.
"You've practiced so hard for this presentation; now go out there and knock 'em dead!"
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She walked confidently into the audition, ready to knock 'em dead. |
Cô ấy tự tin bước vào buổi thử giọng, sẵn sàng gây ấn tượng mạnh. |
| Phủ định | He didn't try to knock 'em dead at the interview, preferring a more relaxed approach. |
Anh ấy đã không cố gắng gây ấn tượng mạnh tại cuộc phỏng vấn, thích một cách tiếp cận thoải mái hơn. |
| Nghi vấn | Will they knock 'em dead with their performance tonight? |
Liệu họ có gây ấn tượng mạnh với màn trình diễn của họ tối nay không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Go out there and knock 'em dead! |
Hãy ra ngoài đó và hạ gục họ đi! |
| Phủ định | Don't knock 'em dead; be respectful. |
Đừng hạ gục họ; hãy tôn trọng. |
| Nghi vấn | Will you knock 'em dead at the interview? |
Bạn sẽ hạ gục họ tại cuộc phỏng vấn chứ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's going to knock 'em dead at the audition! |
Anh ấy sẽ thể hiện thật xuất sắc tại buổi thử giọng! |
| Phủ định | Don't knock it till you try it. |
Đừng vội chê bai cho đến khi bạn thử nó. |
| Nghi vấn | Who's going to knock 'em dead at the competition? |
Ai sẽ thể hiện xuất sắc tại cuộc thi? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She's going to knock 'em dead at the audition tomorrow! |
Cô ấy sẽ gây ấn tượng mạnh trong buổi thử giọng vào ngày mai! |
| Phủ định | He won't knock them dead with that attitude; he needs to be more confident. |
Anh ấy sẽ không gây ấn tượng mạnh với thái độ đó; anh ấy cần tự tin hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to knock 'em dead at the presentation? |
Bạn định gây ấn tượng mạnh trong buổi thuyết trình à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knock 'em dead".
