(Top Banner Ad)
knock 'em dead
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

knock 'em dead

UK: /nɒk əm ded/ • US: /nɑːk əm ded/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện thật tốt thành công rực rỡ hãy cho họ thấy bạn là ai làm cho họ lóa mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform exceptionally well; to impress or overwhelm an audience.

Vietnamese Meaning

Thể hiện xuất sắc; gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc làm choáng ngợp khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You've practiced so hard for this presentation; now go out there and knock 'em dead!"

    "Bạn đã luyện tập rất chăm chỉ cho bài thuyết trình này; giờ hãy ra đó và thể hiện thật xuất sắc!"

  • "He's a talented musician; he's going to knock 'em dead at the concert tonight."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng; anh ấy sẽ thể hiện rất xuất sắc tại buổi hòa nhạc tối nay."

  • "I have a job interview tomorrow. Wish me luck! - Knock 'em dead!"

    "Tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai. Chúc tôi may mắn nhé! - Chúc bạn thành công rực rỡ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knock gõ, đập (như trong 'gõ cửa'), hoặc đánh (trong ngữ cảnh thể thao)
Noun knocker vật dùng để gõ cửa; người hay chỉ trích (thường tiêu cực)
Noun knocking tiếng gõ; sự chỉ trích, chê bai

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English Colloquialism
'knock 'em dead' (early 20th century)
Modern English
idiomatic phrase 'knock 'em dead'

Nguồn gốc của cụm từ 'knock 'em dead'

Cụm từ 'knock 'em dead' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu trong bối cảnh biểu diễn sân khấu hoặc thể thao. Ý nghĩa của nó là 'làm cho khán giả hoặc đối thủ kinh ngạc, choáng ngợp đến mức như chết lặng' bởi màn trình diễn xuất sắc hoặc kỹ năng vượt trội. Nó mang ý nghĩa khuyến khích ai đó tự tin thể hiện hết mình để đạt được thành công vang dội, gây ấn tượng sâu sắc.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa chúc may mắn, khích lệ ai đó trước một buổi biểu diễn, bài thuyết trình, phỏng vấn, hoặc bất kỳ sự kiện quan trọng nào. Nó thể hiện sự tin tưởng rằng người đó sẽ làm rất tốt và thành công. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi trừ khi có mối quan hệ thân thiết. So với 'break a leg', 'knock 'em dead' có phần mạnh mẽ và tự tin hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases of Encouragement
  • Go out there and Go out there and knock 'em dead!
    (Hãy ra ngoài đó và thể hiện thật xuất sắc đi!)
  • You're going to You're going to knock 'em dead!
    (Bạn sẽ làm cho mọi người kinh ngạc/trầm trồ đấy!)
  • Wish you luck Wish you luck! Knock 'em dead!
    (Chúc bạn may mắn nhé! Hãy thể hiện thật đỉnh!)
  • Break a leg Break a leg and knock 'em dead!
    (Chúc may mắn nhé (trong biểu diễn)! Hãy làm cho mọi người trầm trồ!)

Idioms

  • Knock 'em dead!

    Làm cho mọi người kinh ngạc, trầm trồ (bằng cách thể hiện xuất sắc); Chúc may mắn và thành công vang dội!

    "You're up next! Go out there and knock 'em dead!"

    (Đến lượt bạn rồi! Cứ ra đó và thể hiện thật đỉnh nhé!)

  • Go out there and knock 'em dead

    Hãy ra ngoài đó và trình diễn/thể hiện thật xuất sắc để gây ấn tượng mạnh mẽ với mọi người.

    "It's your big presentation today. Go out there and knock 'em dead!"

    (Hôm nay là buổi thuyết trình quan trọng của bạn. Hãy ra đó và làm mọi người phải trầm trồ!)

  • I know you're going to knock 'em dead

    Tôi biết bạn sẽ làm cho mọi người phải kinh ngạc/trầm trồ bởi sự xuất sắc của mình.

    "Don't worry about the audition, I know you're going to knock 'em dead."

    (Đừng lo lắng về buổi thử giọng, tôi biết bạn sẽ làm mọi người phải ngạc nhiên đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knock 'em dead

Thành ngữ
Lật mặt

Thể hiện xuất sắc; gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc làm choáng ngợp khán giả.

"You've practiced so hard for this presentation; now go out there and knock 'em dead!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She walked confidently into the audition, ready to knock 'em dead.
Cô ấy tự tin bước vào buổi thử giọng, sẵn sàng gây ấn tượng mạnh.
Phủ định
He didn't try to knock 'em dead at the interview, preferring a more relaxed approach.
Anh ấy đã không cố gắng gây ấn tượng mạnh tại cuộc phỏng vấn, thích một cách tiếp cận thoải mái hơn.
Nghi vấn
Will they knock 'em dead with their performance tonight?
Liệu họ có gây ấn tượng mạnh với màn trình diễn của họ tối nay không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go out there and knock 'em dead!
Hãy ra ngoài đó và hạ gục họ đi!
Phủ định
Don't knock 'em dead; be respectful.
Đừng hạ gục họ; hãy tôn trọng.
Nghi vấn
Will you knock 'em dead at the interview?
Bạn sẽ hạ gục họ tại cuộc phỏng vấn chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's going to knock 'em dead at the audition!
Anh ấy sẽ thể hiện thật xuất sắc tại buổi thử giọng!
Phủ định
Don't knock it till you try it.
Đừng vội chê bai cho đến khi bạn thử nó.
Nghi vấn
Who's going to knock 'em dead at the competition?
Ai sẽ thể hiện xuất sắc tại cuộc thi?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's going to knock 'em dead at the audition tomorrow!
Cô ấy sẽ gây ấn tượng mạnh trong buổi thử giọng vào ngày mai!
Phủ định
He won't knock them dead with that attitude; he needs to be more confident.
Anh ấy sẽ không gây ấn tượng mạnh với thái độ đó; anh ấy cần tự tin hơn.
Nghi vấn
Are you going to knock 'em dead at the presentation?
Bạn định gây ấn tượng mạnh trong buổi thuyết trình à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knock 'em dead".

Tinh thần biểu diễn và thành công vượt trội

Cụm từ 'knock 'em dead' thể hiện một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực biểu diễn, thể thao hoặc các sự kiện cần thể hiện năng lực. Nó nhấn mạnh sự tự tin, mong muốn thể hiện hết mình để không chỉ thành công mà còn phải gây ấn tượng mạnh mẽ, khiến khán giả hoặc đối thủ phải 'choáng ngợp' và ngưỡng mộ. Đây là lời chúc mang tính khích lệ cao, khuyến khích sự xuất sắc tột bậc.

Lời chúc may mắn đặc biệt

Trong tiếng Anh, bên cạnh 'good luck' hay 'break a leg', 'knock 'em dead' là một cách chúc may mắn mạnh mẽ và đầy khí thế. Nó không chỉ đơn thuần là 'chúc bạn may mắn' mà còn bao hàm ý nghĩa 'chúc bạn thắng lớn, làm mọi người phải nhớ mãi' nhờ vào màn trình diễn hoặc sự thể hiện xuất sắc của mình.